Chris Wood

Chris Wood

Career totals are aggregated from available player season statistics.

Year Đội MP MIN GLS AST ASR
New Zealand 10 679 9 2 6.64
Cúp thế giới Cúp thế giới 3 270 0 2 6.47
Vòng loại World Cup - Châu Đại Dương Vòng loại World Cup - Châu Đại Dương 5 331 9 0
Giao hữu Giao hữu 2 78 0 0 6.90
Nottingham Forest New Zealand 25 1341 6 0 6.68
Nottingham Forest New Zealand 43 3305 21 3 6.93
Nottingham Forest New Zealand 39 2473 16 1 6.88
Newcastle United Nottingham Forest New Zealand 39 1713 10 0 6.62
Burnley Newcastle United New Zealand 41 3155 8 0 6.73
Burnley New Zealand U23 41 3343 14 4 6.76
Burnley New Zealand 36 2682 14 1 6.69
Burnley New Zealand 54 3496 20 2 6.81
Burnley New Zealand Leeds 35 2538 14 2 6.86
New Zealand Leeds 51 4117 31 4 7.02
New Zealand Leeds 39 3116 14 4 6.91
Leicester City New Zealand Ipswich Town 20 743 4 0
New Zealand Leicester City 31 1306 8 0
New Zealand U23 New Zealand Leicester City Millwall 52 4065 28 0
Birmingham City New Zealand Bristol City 51 2764 14 0
New Zealand West Brom Brighton Barnsley 49 2670 11 0
New Zealand West Brom 26 962 2 0
West Brom 2 15 0 0

Chú giải

MP
Số trận đã đấu
MIN
Số phút thi đấu
GLS
Bàn thắng
AST
Kiến tạo
TOS
Cú sút
SOT
Sút trúng đích
BCM
Cơ hội lớn bỏ lỡ
APS
Đường chuyền chính xác
APS%
Tỷ lệ chuyền chính xác
ALB
Bóng dài chính xác
ACR
Cú tạt chính xác
CA%
Độ chính xác tạt bóng
CLS
Giữ sạch lưới
YC
Thẻ vàng
2YC
Thẻ vàng thứ hai dẫn đến thẻ đỏ
RC
Thẻ đỏ trực tiếp
ELTG
Lỗi dẫn đến bàn thắng
DRP
Bị dẫn bóng qua
TACK
Tắc bóng
INT
Cắt bóng
BLS
Chặn bóng
ADW
Tranh bóng trên không thắng
ASR
Điểm trung bình

Lọc

2008 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Câu lạc bộ

Giải quốc nội

Cúp quốc nội

Đội tuyển quốc gia

Các giải quốc tế