Guimarães
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
7
-
6
-
4
Cú sút
-
42
-
37
-
28
-
24
-
24
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
35
-
28
-
26
-
22
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1399
-
1242
-
1052
-
1045
-
756
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
87%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
55
-
50
-
47
-
42
-
35
Chặn bóng
-
19
-
12
-
9
-
7
-
6
Cắt bóng
-
33
-
32
-
30
-
28
-
23
Thắng tranh bóng
-
152
-
128
-
113
-
107
-
103
Qua người thành công
-
41
-
27
-
23
-
19
-
13
Lỗi gây ra
-
59
-
51
-
41
-
35
-
35
Phạm lỗi
-
44
-
36
-
33
-
32
-
31
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
62
-
44
-
6
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
42
-
28
-
24
-
24
-
10
Sút trúng đích
-
16
-
12
-
11
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
26
-
22
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
411
-
268
-
236
-
215
-
142
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
83%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
18
-
17
-
16
-
7
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
128
-
97
-
73
-
62
-
49
Qua người thành công
-
41
-
11
-
10
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
59
-
35
-
26
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
33
-
28
-
20
-
19
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
37
-
20
-
19
-
17
-
10
Sút trúng đích
-
19
-
10
-
9
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
35
-
28
-
22
-
14
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1242
-
756
-
630
-
487
-
390
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
87%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
50
-
47
-
42
-
32
-
19
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
33
-
15
-
14
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
152
-
113
-
103
-
83
-
82
Qua người thành công
-
27
-
23
-
19
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
51
-
41
-
35
-
26
-
17
Phạm lỗi
-
44
-
32
-
31
-
30
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
12
-
12
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
15
-
13
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1399
-
1052
-
1045
-
688
-
630
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
85%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
55
-
35
-
30
-
29
-
28
Chặn bóng
-
19
-
12
-
9
-
6
-
5
Cắt bóng
-
32
-
30
-
28
-
23
-
18
Thắng tranh bóng
-
107
-
88
-
80
-
73
-
70
Qua người thành công
-
13
-
11
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
26
-
18
-
16
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
36
-
31
-
26
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
566
-
367
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
72%
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
6
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
62
-
44
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
7
-
7
-
7
Cú sút
-
40
-
35
-
26
-
26
-
25
Sút trúng đích
-
18
-
15
-
13
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
50
-
35
-
29
-
28
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1775
-
1531
-
1505
-
1434
-
1018
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
50%
-
48%
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
67
-
51
-
43
-
43
-
32
Chặn bóng
-
19
-
7
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
36
-
33
-
29
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
130
-
128
-
107
-
102
-
90
Qua người thành công
-
25
-
19
-
17
-
17
-
14
Lỗi gây ra
-
48
-
46
-
40
-
39
-
31
Phạm lỗi
-
49
-
39
-
37
-
32
-
32
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
66
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
5
-
5
-
2
Cú sút
-
35
-
26
-
23
-
19
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
11
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
15
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
316
-
316
-
154
-
143
-
124
Tắc bóng
-
24
-
11
-
8
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
90
-
86
-
47
-
43
-
39
Qua người thành công
-
17
-
10
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
48
-
39
-
17
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
39
-
32
-
20
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
7
-
6
-
3
Cú sút
-
40
-
26
-
25
-
22
-
22
Sút trúng đích
-
18
-
13
-
12
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
50
-
35
-
29
-
28
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1775
-
1531
-
843
-
728
-
669
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
42%
Tắc bóng
-
51
-
43
-
43
-
26
-
25
Chặn bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
36
-
29
-
17
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
128
-
107
-
102
-
84
-
76
Qua người thành công
-
25
-
19
-
17
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
46
-
40
-
31
-
30
-
29
Phạm lỗi
-
49
-
32
-
26
-
26
-
22
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
15
-
11
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1505
-
1434
-
1018
-
622
-
554
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
48%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
67
-
32
-
28
-
24
-
21
Chặn bóng
-
19
-
7
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
33
-
20
-
15
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
130
-
90
-
84
-
74
-
66
Qua người thành công
-
13
-
7
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
20
-
14
-
12
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
37
-
24
-
21
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
7
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
984
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
Lỗi gây ra
-
9
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
66
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
7
-
5
-
4
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
12
-
10
-
10
-
6
Cú sút
-
73
-
41
-
38
-
37
-
30
Sút trúng đích
-
36
-
19
-
18
-
18
-
14
Đường chuyền quyết định
-
67
-
57
-
36
-
33
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1382
-
1335
-
1252
-
1207
-
1120
Tắc bóng
-
70
-
54
-
53
-
48
-
44
Chặn bóng
-
16
-
12
-
12
-
11
-
11
Cắt bóng
-
39
-
30
-
27
-
24
-
23
Thắng tranh bóng
-
190
-
185
-
155
-
133
-
129
Qua người thành công
-
41
-
30
-
24
-
24
-
22
Lỗi gây ra
-
56
-
41
-
38
-
36
-
32
Phạm lỗi
-
60
-
49
-
48
-
40
-
39
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
70
-
22
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
10
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
12
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
73
-
41
-
11
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
36
-
18
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
31
-
22
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
598
-
473
-
141
-
140
-
104
Tắc bóng
-
32
-
19
-
12
-
10
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
185
-
74
-
37
-
32
-
31
Qua người thành công
-
41
-
11
-
7
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
56
-
16
-
12
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
48
-
20
-
17
-
15
-
8
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
6
-
6
-
3
Cú sút
-
38
-
37
-
30
-
21
-
21
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
14
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
67
-
57
-
36
-
32
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1382
-
1335
-
1207
-
900
-
696
Tắc bóng
-
70
-
53
-
48
-
44
-
36
Chặn bóng
-
12
-
12
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
30
-
24
-
23
-
23
-
19
Thắng tranh bóng
-
155
-
133
-
129
-
114
-
96
Qua người thành công
-
30
-
24
-
24
-
22
-
21
Lỗi gây ra
-
38
-
36
-
32
-
31
-
25
Phạm lỗi
-
60
-
49
-
40
-
31
-
29
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
13
-
12
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
13
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1252
-
1120
-
927
-
804
-
584
Tắc bóng
-
54
-
36
-
34
-
30
-
29
Chặn bóng
-
16
-
11
-
11
-
7
-
5
Cắt bóng
-
39
-
27
-
22
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
190
-
122
-
113
-
100
-
85
Qua người thành công
-
15
-
11
-
8
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
41
-
29
-
16
-
10
-
10
Phạm lỗi
-
39
-
34
-
27
-
23
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
706
-
162
Thắng tranh bóng
-
17
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cứu thua
-
70
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
37
-
37
-
27
-
25
-
22
Sút trúng đích
-
19
-
19
-
15
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
37
-
37
-
26
-
23
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1303
-
1282
-
1247
-
1150
-
926
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
70
-
63
-
61
-
48
-
48
Chặn bóng
-
22
-
13
-
12
-
8
-
8
Cắt bóng
-
50
-
42
-
41
-
40
-
35
Thắng tranh bóng
-
147
-
146
-
140
-
136
-
120
Qua người thành công
-
44
-
36
-
25
-
22
-
22
Lỗi gây ra
-
52
-
46
-
43
-
40
-
38
Phạm lỗi
-
64
-
52
-
35
-
35
-
33
Thẻ vàng
-
13
-
12
-
10
-
9
-
8
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
73
-
9
-
6
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
37
-
37
-
27
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
19
-
19
-
12
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
26
-
23
-
23
-
18
-
6
Đường chuyền chính xác
-
484
-
390
-
388
-
340
-
332
Tắc bóng
-
41
-
27
-
15
-
14
-
11
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
12
-
9
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
146
-
101
-
96
-
91
-
76
Qua người thành công
-
44
-
36
-
22
-
18
-
15
Lỗi gây ra
-
52
-
33
-
29
-
24
-
24
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
33
-
33
-
25
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
25
-
22
-
12
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
15
-
9
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
37
-
37
-
15
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1303
-
1247
-
926
-
867
-
669
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
70
-
63
-
48
-
42
-
30
Chặn bóng
-
22
-
8
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
42
-
35
-
28
-
24
-
20
Thắng tranh bóng
-
147
-
140
-
120
-
105
-
93
Qua người thành công
-
25
-
22
-
16
-
16
-
14
Lỗi gây ra
-
46
-
43
-
40
-
38
-
30
Phạm lỗi
-
64
-
52
-
35
-
30
-
22
Thẻ vàng
-
13
-
12
-
7
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
12
-
8
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
18
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1282
-
1150
-
751
-
609
-
407
Tắc bóng
-
61
-
48
-
26
-
25
-
20
Chặn bóng
-
13
-
12
-
8
-
7
-
4
Cắt bóng
-
50
-
41
-
40
-
17
-
6
Thắng tranh bóng
-
136
-
97
-
96
-
81
-
42
Qua người thành công
-
11
-
11
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
30
-
22
-
15
-
9
-
4
Phạm lỗi
-
30
-
27
-
26
-
22
-
18
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
854
-
104
-
41
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
73
-
9
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
7
-
7
-
5
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
9
-
7
-
6
Cú sút
-
62
-
31
-
27
-
25
-
23
Sút trúng đích
-
30
-
21
-
13
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
39
-
34
-
28
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1121
-
1085
-
985
-
946
-
772
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
40
-
39
-
38
-
35
-
30
Chặn bóng
-
16
-
9
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
36
-
34
-
30
-
29
-
21
Thắng tranh bóng
-
152
-
138
-
136
-
112
-
94
Qua người thành công
-
46
-
44
-
33
-
21
-
13
Lỗi gây ra
-
62
-
46
-
41
-
38
-
29
Phạm lỗi
-
53
-
38
-
36
-
36
-
32
Thẻ vàng
-
12
-
10
-
9
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
24
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
7
-
7
-
5
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
10
-
9
-
6
-
3
Cú sút
-
62
-
31
-
27
-
25
-
23
Sút trúng đích
-
30
-
21
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
28
-
24
-
23
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
422
-
353
-
344
-
291
-
275
Tắc bóng
-
21
-
17
-
12
-
11
-
7
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
152
-
136
-
89
-
59
-
59
Qua người thành công
-
46
-
33
-
21
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
62
-
29
-
22
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
38
-
36
-
15
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
20
-
19
-
14
-
13
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
34
-
21
-
17
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
985
-
772
-
687
-
586
-
509
Tắc bóng
-
39
-
38
-
35
-
24
-
16
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
29
-
21
-
15
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
138
-
112
-
94
-
80
-
38
Qua người thành công
-
44
-
13
-
12
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
46
-
41
-
38
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
53
-
36
-
32
-
27
-
25
Thẻ vàng
-
12
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
3
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
9
-
8
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
39
-
13
-
11
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1121
-
1085
-
946
-
549
-
438
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
40
-
30
-
29
-
22
-
21
Chặn bóng
-
16
-
9
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
36
-
34
-
30
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
86
-
78
-
75
-
69
-
63
Qua người thành công
-
10
-
9
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
19
-
17
-
11
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
32
-
28
-
25
-
23
-
20
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
643
-
260
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
5
Lỗi gây ra
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cứu thua
-
74
-
24
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
10
-
9
-
4
Cú sút
-
39
-
36
-
30
-
25
-
25
Sút trúng đích
-
24
-
16
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
47
-
33
-
24
-
21
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1612
-
1315
-
1296
-
1151
-
1142
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
63
-
47
-
46
-
45
-
40
Chặn bóng
-
14
-
11
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
63
-
55
-
52
-
31
-
29
Thắng tranh bóng
-
200
-
194
-
144
-
139
-
139
Qua người thành công
-
80
-
69
-
49
-
36
-
33
Lỗi gây ra
-
88
-
83
-
62
-
47
-
43
Phạm lỗi
-
78
-
64
-
43
-
39
-
34
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
89
-
16
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
10
-
4
-
4
Cú sút
-
39
-
36
-
30
-
25
-
25
Sút trúng đích
-
24
-
16
-
13
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
47
-
33
-
21
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
482
-
464
-
453
-
286
-
214
Tắc bóng
-
20
-
19
-
13
-
13
-
12
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
25
-
15
-
8
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
194
-
144
-
137
-
102
-
53
Qua người thành công
-
80
-
69
-
33
-
18
-
4
Lỗi gây ra
-
88
-
62
-
47
-
26
-
18
Phạm lỗi
-
43
-
24
-
21
-
17
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
1
Cú sút
-
23
-
11
-
11
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
15
-
15
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1315
-
1151
-
555
-
372
-
311
Tắc bóng
-
46
-
45
-
32
-
26
-
9
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
52
-
29
-
24
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
200
-
124
-
120
-
55
-
20
Qua người thành công
-
49
-
36
-
12
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
83
-
43
-
30
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
78
-
64
-
31
-
17
-
8
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
11
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1612
-
1296
-
1142
-
806
-
489
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
63
-
47
-
40
-
20
-
15
Chặn bóng
-
14
-
11
-
9
-
6
-
5
Cắt bóng
-
63
-
55
-
31
-
22
-
22
Thắng tranh bóng
-
139
-
139
-
126
-
75
-
51
Qua người thành công
-
33
-
20
-
13
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
21
-
15
-
15
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
39
-
34
-
27
-
21
-
16
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
868
-
90
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
89
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
7
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
10
-
5
-
3
Cú sút
-
45
-
44
-
41
-
36
-
32
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
15
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
35
-
34
-
31
-
30
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1044
-
782
-
780
-
696
-
490
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
81%
-
80%
-
78%
Tắc bóng
-
52
-
38
-
37
-
35
-
35
Chặn bóng
-
11
-
10
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
34
-
30
-
28
-
23
-
18
Thắng tranh bóng
-
69
-
42
-
31
-
29
-
26
Qua người thành công
-
86
-
22
-
21
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
70
-
36
-
34
-
21
-
16
Phạm lỗi
-
36
-
30
-
30
-
27
-
26
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
2
-
1
Cú sút
-
45
-
41
-
15
-
4
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
35
-
16
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
442
-
167
-
129
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
74%
-
72%
-
67%
Tắc bóng
-
18
-
14
-
13
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
69
-
24
Qua người thành công
-
86
-
13
-
11
-
1
Lỗi gây ra
-
70
-
16
-
10
-
2
Phạm lỗi
-
21
-
15
-
14
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
44
-
36
-
32
-
17
Sút trúng đích
-
15
-
11
-
11
-
3
Đường chuyền quyết định
-
31
-
27
-
26
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1044
-
490
-
458
-
316
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
80%
-
74%
Tắc bóng
-
52
-
35
-
35
-
23
Chặn bóng
-
10
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
34
-
23
-
15
-
11
Thắng tranh bóng
-
42
-
20
-
20
-
18
Qua người thành công
-
22
-
18
-
18
-
13
Lỗi gây ra
-
36
-
34
-
21
-
9
Phạm lỗi
-
36
-
30
-
30
-
27
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
Cú sút
-
10
-
8
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
34
-
30
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
782
-
780
-
696
-
271
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
78%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
38
-
37
-
26
-
24
Chặn bóng
-
11
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
30
-
28
-
18
-
14
Thắng tranh bóng
-
31
-
29
-
26
-
19
Qua người thành công
-
21
-
19
-
18
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
13
-
5
Phạm lỗi
-
26
-
21
-
16
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
15
-
14
-
14
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
23
-
19
-
19
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
581
-
384
-
380
-
349
-
281
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
51%
-
49%
-
43%
Tắc bóng
-
25
-
20
-
20
-
18
-
16
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
11
-
11
-
11
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
57
-
52
-
37
-
35
-
34
Qua người thành công
-
13
-
12
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
15
-
10
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cứu thua
-
22
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
14
-
14
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
8
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
204
-
132
-
57
-
48
-
34
Tắc bóng
-
20
-
5
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
52
-
23
-
20
-
14
-
9
Qua người thành công
-
13
-
4
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
8
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
14
-
12
-
11
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
23
-
19
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
581
-
349
-
273
-
262
-
227
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
25
-
18
-
16
-
11
-
10
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
7
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
57
-
34
-
29
-
19
-
18
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
8
-
7
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
10
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
384
-
380
-
281
-
227
-
177
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
49%
-
43%
Tắc bóng
-
20
-
13
-
13
-
11
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
11
-
11
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
37
-
35
-
25
-
19
-
18
Qua người thành công
-
12
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
279
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
269
-
148
-
129
-
94
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
84%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
Qua người thành công
-
10
-
7
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
6
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
7
Đường chuyền chính xác
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Tắc bóng
-
5
Cắt bóng
-
5
Qua người thành công
-
10
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
148
-
129
-
94
-
89
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
81%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
4
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
6
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
6
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
269
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
Tắc bóng
-
8
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
11
Thắng tranh bóng
-
13
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
40
-
25
-
22
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
18
-
15
-
9
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
37
-
29
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1303
-
1247
-
843
-
246
-
175
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
70
-
48
-
24
-
12
-
3
Chặn bóng
-
8
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
42
-
28
-
17
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
147
-
120
-
65
-
25
-
5
Qua người thành công
-
25
-
16
-
13
-
3
Lỗi gây ra
-
40
-
38
-
17
-
9
-
1
Phạm lỗi
-
64
-
52
-
26
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
13
-
7
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
22
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
2
Cú sút
-
40
-
25
-
22
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
18
-
15
-
9
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
37
-
29
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1303
-
1247
-
843
-
246
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
70
-
48
-
24
-
12
-
2
Chặn bóng
-
8
-
5
-
1
Cắt bóng
-
42
-
28
-
17
-
6
Thắng tranh bóng
-
147
-
120
-
65
-
25
-
2
Qua người thành công
-
25
-
16
-
13
-
3
Lỗi gây ra
-
40
-
38
-
17
-
9
Phạm lỗi
-
64
-
52
-
26
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
13
-
7
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
175
Tắc bóng
-
3
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
162
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
18
-
7
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
20
-
11
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1247
-
867
-
854
-
751
-
209
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
61
-
48
-
42
-
8
-
2
Chặn bóng
-
7
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
40
-
28
-
24
Thắng tranh bóng
-
120
-
105
-
101
-
97
-
18
Qua người thành công
-
25
-
14
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
40
-
33
-
17
-
15
-
3
Phạm lỗi
-
52
-
33
-
27
-
22
-
3
Thẻ vàng
-
13
-
9
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
73
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
18
-
3
Sút trúng đích
-
10
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
209
-
17
Tắc bóng
-
8
-
2
Chặn bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
101
-
4
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
33
-
1
Phạm lỗi
-
33
-
3
Thẻ vàng
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
1
Cú sút
-
22
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
11
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1247
-
867
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
48
-
42
-
2
Chặn bóng
-
5
-
2
Cắt bóng
-
28
-
24
Thắng tranh bóng
-
120
-
105
-
2
Qua người thành công
-
25
-
14
Lỗi gây ra
-
40
-
17
Phạm lỗi
-
52
-
22
-
1
Thẻ vàng
-
13
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
Đường chuyền quyết định
-
20
Đường chuyền chính xác
-
751
Tắc bóng
-
61
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
40
Thắng tranh bóng
-
97
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
15
Phạm lỗi
-
27
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
854
Thắng tranh bóng
-
18
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
73
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
29
-
20
-
20
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
83%
-
80%
-
66%
-
56%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
2
Đường chuyền chính xác
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Tắc bóng
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
38
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
7
-
4
Cắt bóng
-
1
-
1
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
29
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
66%
Tắc bóng
-
4
-
3
Cắt bóng
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1