Guimarães
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 6
- Thua
- 16
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 39:51
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 3-4-3 (3), 4-4-2 (3), 4-4-1-1 (1), 4-3-3 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 12
- Thua
- 8
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 47:37
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-3-3 (9)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 19
- Hòa
- 6
- Thua
- 9
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 52:38
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 93
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (18), 3-5-2 (10), 3-4-2-1 (3), 5-4-1 (2), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 16
- Hòa
- 5
- Thua
- 13
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 34:39
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 118
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (17), 3-4-2-1 (8), 4-3-3 (4), 4-2-3-1 (3), 5-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 9
- Thua
- 12
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 50:41
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 119
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (27), 4-2-3-1 (5), 4-4-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 10
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 32:12
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 20
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 9
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (12), 4-4-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 6
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 22:10
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (6), 4-1-4-1 (3), 4-5-1 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 5:9
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-3-3 (2), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:6
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0