Guimarães

Tiago Miguel Carvalho Margarido
Tiago Miguel Carvalho Margarido Coach
37 — — — 1989-01-02

Tiền đạo

Tiền vệ

  • Alan
    Alan 10 MC Brazil
    26 1.61 m — — —
  • Beni
    Beni 16 MC Angola
    24 1.80 m — — —
  • Gonçalo Nogueira
    Gonçalo Nogueira 8 MC Bồ Đào Nha
    22 1.80 m — — —
  • L. Doucet
    L. Doucet 44 MC Pháp
    24 1.80 m — — —
  • M. Mitrović
    M. Mitrović 6 MC Serbia
    21 1.82 m — — —
  • Rayan
    Rayan 80 MC
    22 — — — —
  • S. Verdi
    S. Verdi 56 MC Bồ Đào Nha
    18 — — — —
  • Samu
    Samu 20 MC Bồ Đào Nha
    30 1.70 m — — —
  • V. Andersson
    V. Andersson 11 MC Thụy Điển
    22 1.74 m — — —
  • Zeega
    Zeega 50 MC
    17 — — — —

Hậu vệ

Thủ môn