World Cup
Giao diện bảng xếp hạng
Group A
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 4 | 0 | 1 | +4 | 7:3 | 12 |
W
W
W
W
L
|
| 2 |
|
5 | 2 | 2 | 1 | +4 | 11:7 | 8 |
W
W
L
D
D
|
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | -5 | 2:7 | 3 |
L
L
W
|
| 4 |
|
3 | 0 | 0 | 3 | -4 | 2:6 | 0 |
L
L
L
|
Group B
Group C
Group D
Group E
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 8:3 | 10 |
D
W
L
|
| 2 |
|
4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5:5 | 5 |
D
L
|
Group F
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 3 | 0 | 2 | +2 | 6:4 | 9 |
W
L
W
W
L
|
| 2 |
|
4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 3:6 | 6 |
W
W
L
L
|
| 3 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 0 | 3:3 | 3 |
L
L
W
|
| 4 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | -2 | 2:4 | 3 |
L
W
L
|
Group G
Group H
Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn thắng ghi được
- Đối đầu trực tiếp
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm