Cúp thế giới
Điểm trung bình
Bàn thắng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Cú sút
-
19
-
18
-
18
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
8
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
25
-
24
-
23
-
18
-
15
Đường chuyền chính xác
-
508
-
485
-
479
-
445
-
444
Độ chính xác chuyền bóng
-
120%
-
101%
-
100%
-
100%
-
100%
Tắc bóng
-
17
-
15
-
15
-
15
-
15
Chặn bóng
-
13
-
11
-
8
-
8
-
6
Cắt bóng
-
21
-
20
-
14
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
77
-
59
-
59
-
55
-
54
Qua người thành công
-
40
-
32
-
23
-
23
-
22
Lỗi gây ra
-
27
-
26
-
21
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
21
-
15
-
15
-
15
-
15
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
27
-
25
-
17
-
17
-
16
Phạt đền thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Bàn thắng ghi
-
16
-
14
-
12
-
11
-
8
Bàn thua
-
11
-
9
-
9
-
8
-
8
Hiệu số bàn thắng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Trung bình bàn thắng
-
2.30
-
2.20
-
2.00
-
1.70
-
1.70
Trung bình bàn thua
-
3.70
-
2.70
-
2.30
-
2.30
-
1.80
Chuỗi thắng dài nhất
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Nhiều bàn nhất trong trận
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Giữ sạch lưới
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Tổng phạt đền
-
11
-
10
-
8
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
15
-
11
-
11
-
11
-
10
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1