Ligue 1

France
25/26 24/25 23/24 22/23 21/22 20/21 19/20 18/19 17/18 16/17 15/16 14/15 13/14 12/13 11/12 10/11
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Paris Saint Germain Paris Saint Germain 34 24 4 6 +45 74:29 76
W D W W L
2 Lens Lens 34 22 4 8 +31 66:35 70
D D W L W
3 Lille Lille 34 18 7 9 +15 52:37 61
D W D W L
4 Lyon Lyon 34 18 6 10 +13 53:40 60
W W W L L
5 Marseille Marseille 34 18 5 11 +18 63:45 59
L D L W W
6 Rennes Rennes 34 17 8 9 +9 59:50 59
W W L W L
7 Monaco Monaco 34 16 6 12 +6 60:54 54
D D W L L
8 Strasbourg Strasbourg 34 15 8 11 +11 58:47 53
W L D W W
9 Lorient Lorient 34 11 12 11 -3 48:51 45
W L D W L
10 Toulouse Toulouse 33 12 8 13 +1 47:46 44
L L D W W
11 Paris FC Paris FC 34 11 11 12 -3 47:50 44
W L W L W
12 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 34 10 9 15 -12 43:55 39
D L L L D
13 Angers Angers 34 9 9 16 -19 29:48 36
D L L D D
14 Le Havre Le Havre 34 7 14 13 -12 32:44 35
D D D L W
15 Auxerre Auxerre 34 8 10 16 -10 34:44 34
D L W W W
16 Nice Nice 34 7 11 16 -23 37:60 32
D L D D W
17 Nantes Nantes 33 5 8 20 -23 29:52 23
D L L W L
18 Metz Metz 34 3 8 23 -44 32:76 17
L D L L D
Quy tắc
  • Conference League Qualification
  • UEFA Europa League
  • Relegation Playoffs
  • Champions League

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm