Childs Elijah

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel HaEmek 16 26:28 9.9 2.7 1.6 48.8% 41.9% 63.6% 0 0
Super League Super League 16 26:28 9.9 2.7 1.6 48.8% 41.9% 63.6% 0 0
Hapoel HaEmek 4 31:05 13 5 2 48.8% 37.5% 85.7% 0 0
Gilboa Galil Pistoia 30 26:30 9.8 5.8 1.1 40.4% 32.4% 68.5% 2 0
Ludwigsburg Heidelberg 32 22:41 12.1 6.3 1.3 51.5% 44.4% 74.4% 3 0
Ludwigsburg 8 17:23 7.8 4.6 0.9 49.1% 25.0% 77.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions