Werder Bremen
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
127
-
104
-
90
-
76
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
94%
-
94%
-
94%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
31
-
24
-
17
-
17
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
90%
-
90%
-
83%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
90
-
51
-
44
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
92%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
127
-
104
-
76
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
45
-
44
-
37
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền chính xác
-
20
-
7
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
70%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
37
-
36
-
34
-
30
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
83%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
45
-
44
-
37
-
32
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
84%
-
77%
-
77%
-
64%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
7
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
277
-
240
-
207
-
207
-
190
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
63%
-
55%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
16
-
9
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
-
21
-
20
-
18
-
15
Qua người thành công
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
5
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
71
-
48
-
29
-
27
-
15
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
207
-
145
-
110
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
16
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
15
-
14
-
13
Qua người thành công
-
7
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
277
-
240
-
207
-
190
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
63%
-
55%
-
40%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
20
-
18
-
14
-
12
Qua người thành công
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
120
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
45
-
45
-
41
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
44%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
7
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
19
-
19
-
19
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
-
33
-
27
-
1
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
7
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
45
-
45
-
11
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
44%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
95
-
89
-
71
-
45
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
62%
-
42%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
5
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
38
-
15
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
Qua người thành công
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
44
-
37
-
7
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
95
-
89
-
71
-
45
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
62%
-
42%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
26
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
31
-
30
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
30
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
31
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
224
-
159
-
128
-
128
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
23
-
19
-
17
-
17
-
16
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
92
-
60
-
36
-
16
-
1
Tắc bóng
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
19
-
12
-
7
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
159
-
128
-
58
-
46
-
19
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
14
-
8
-
5
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
224
-
127
-
112
-
103
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
13
-
11
-
7
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
128
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
18
-
7
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
234
-
197
-
181
-
169
-
144
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
98%
-
98%
-
97%
-
94%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Qua người thành công
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
42
-
17
-
9
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
87%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
7
-
7
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
234
-
181
-
121
-
91
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
92%
-
90%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
7
-
6
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
8
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
197
-
169
-
144
-
128
-
127
Độ chính xác chuyền bóng
-
98%
-
98%
-
94%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
15
-
9
-
9
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
264
-
230
-
212
-
204
-
197
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
25
-
24
-
24
-
21
-
21
Qua người thành công
-
10
-
6
-
6
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
5
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
5
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
170
-
50
-
44
-
38
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
79%
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
9
-
9
-
6
-
3
Qua người thành công
-
6
-
6
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
8
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
204
-
197
-
137
-
78
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
84%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
-
24
-
21
-
21
-
14
Qua người thành công
-
10
-
5
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
264
-
230
-
212
-
136
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
83%
-
83%
-
40%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
8
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
16
-
11
-
8
-
7
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
119
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
6
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
7
-
6
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
189
-
128
-
112
-
107
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
97%
-
94%
-
89%
-
86%
Cắt bóng
-
17
-
15
-
14
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
27
-
24
-
22
-
22
-
18
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
101
-
38
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
59%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
8
Qua người thành công
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
3
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
128
-
107
-
68
-
60
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
80%
-
77%
-
71%
Cắt bóng
-
14
-
11
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
27
-
24
-
22
-
16
-
13
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
189
-
112
-
102
-
95
-
92
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
94%
-
89%
-
76%
-
74%
Cắt bóng
-
17
-
15
-
14
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
-
18
-
17
-
17
-
8
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
49
-
42
-
33
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
80%
-
80%
-
80%
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
28
-
16
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
66%
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
42
-
23
-
13
-
10
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
76%
-
76%
-
71%
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
49
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
-
79%
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
8
-
6
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
12
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
47
-
41
-
39
-
29
-
25
Sút trúng đích
-
23
-
21
-
21
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
89
-
33
-
27
-
26
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1796
-
1637
-
1454
-
1437
-
1111
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
90%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
63
-
60
-
46
-
44
-
41
Chặn bóng
-
24
-
17
-
16
-
11
-
9
Cắt bóng
-
78
-
35
-
25
-
23
-
19
Thắng tranh bóng
-
145
-
131
-
118
-
112
-
109
Qua người thành công
-
37
-
30
-
21
-
21
-
14
Lỗi gây ra
-
31
-
30
-
27
-
25
-
23
Phạm lỗi
-
38
-
36
-
35
-
33
-
22
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
11
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
14
-
12
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
8
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
616
-
188
-
109
-
106
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
-
75%
-
74%
-
68%
Tắc bóng
-
38
-
9
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
7
-
1
Cắt bóng
-
15
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
101
-
43
-
29
-
28
-
9
Qua người thành công
-
21
-
5
-
5
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
27
-
7
-
6
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
33
-
16
-
8
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
12
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
47
-
41
-
39
-
25
-
14
Sút trúng đích
-
23
-
21
-
21
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
89
-
27
-
26
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1637
-
1454
-
1104
-
878
-
481
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
86%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
63
-
60
-
46
-
41
-
23
Chặn bóng
-
11
-
9
-
8
-
4
-
1
Cắt bóng
-
78
-
19
-
18
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
145
-
131
-
112
-
109
-
86
Qua người thành công
-
37
-
30
-
21
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
31
-
30
-
25
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
38
-
36
-
35
-
19
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
8
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
11
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
20
-
17
-
10
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1796
-
1437
-
1111
-
1016
-
601
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
44
-
39
-
36
-
31
-
27
Chặn bóng
-
24
-
17
-
16
-
7
-
6
Cắt bóng
-
35
-
25
-
23
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
118
-
97
-
80
-
80
-
69
Qua người thành công
-
11
-
10
-
8
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
15
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
18
-
17
-
11
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1056
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
75%
Thắng tranh bóng
-
25
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
12
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
100
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
8
-
8
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
15
-
13
-
9
-
7
Cú sút
-
53
-
34
-
33
-
27
-
25
Sút trúng đích
-
30
-
15
-
15
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
68
-
61
-
42
-
23
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1492
-
1486
-
1458
-
1316
-
1270
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
47%
-
41%
Tắc bóng
-
71
-
62
-
62
-
48
-
42
Chặn bóng
-
27
-
24
-
17
-
14
-
13
Cắt bóng
-
64
-
37
-
35
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
168
-
151
-
133
-
128
-
120
Qua người thành công
-
45
-
31
-
15
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
45
-
43
-
42
-
31
-
30
Phạm lỗi
-
39
-
37
-
30
-
30
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
104
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
7
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
53
-
25
-
24
-
15
-
6
Sút trúng đích
-
30
-
13
-
10
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
61
-
14
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
721
-
297
-
273
-
217
-
81
Tắc bóng
-
12
-
11
-
10
-
5
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
8
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
61
-
58
-
54
-
48
-
20
Qua người thành công
-
11
-
10
-
7
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
31
-
17
-
17
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
22
-
12
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
5
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
9
-
3
-
1
Cú sút
-
33
-
27
-
23
-
12
-
1
Sút trúng đích
-
15
-
15
-
9
-
3
Đường chuyền quyết định
-
68
-
23
-
15
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1486
-
1316
-
964
-
654
-
90
Tắc bóng
-
71
-
48
-
42
-
24
-
11
Chặn bóng
-
13
-
10
-
3
Cắt bóng
-
64
-
18
-
15
-
11
-
2
Thắng tranh bóng
-
151
-
133
-
120
-
49
-
23
Qua người thành công
-
45
-
12
-
8
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
42
-
30
-
25
-
19
-
5
Phạm lỗi
-
39
-
37
-
28
-
15
-
7
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
4
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
34
-
12
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
15
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
42
-
20
-
16
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1492
-
1458
-
1270
-
1212
-
916
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
47%
-
41%
Tắc bóng
-
62
-
62
-
33
-
33
-
33
Chặn bóng
-
27
-
24
-
17
-
14
-
9
Cắt bóng
-
37
-
35
-
25
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
168
-
128
-
107
-
104
-
89
Qua người thành công
-
31
-
15
-
9
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
45
-
43
-
28
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
30
-
30
-
26
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1122
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
104
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
9
-
8
-
7
-
6
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
10
-
10
-
8
-
8
Cú sút
-
63
-
46
-
33
-
29
-
28
Sút trúng đích
-
38
-
27
-
14
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
59
-
51
-
37
-
34
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1733
-
1264
-
1136
-
1136
-
1070
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
45%
Tắc bóng
-
66
-
62
-
53
-
52
-
45
Chặn bóng
-
28
-
23
-
20
-
18
-
8
Cắt bóng
-
42
-
33
-
23
-
22
-
18
Thắng tranh bóng
-
175
-
160
-
154
-
116
-
115
Qua người thành công
-
48
-
41
-
26
-
25
-
17
Lỗi gây ra
-
53
-
44
-
39
-
38
-
37
Phạm lỗi
-
49
-
35
-
34
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
93
-
22
Phạt đền thành công
-
5
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
9
-
8
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
8
-
8
-
4
-
2
Cú sút
-
63
-
46
-
28
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
38
-
27
-
14
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
59
-
34
-
24
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
780
-
566
-
406
-
281
-
201
Tắc bóng
-
34
-
11
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
116
-
111
-
60
-
58
-
51
Qua người thành công
-
26
-
25
-
12
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
37
-
23
-
20
-
19
-
9
Phạm lỗi
-
26
-
22
-
17
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
9
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
33
-
28
-
21
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
51
-
26
-
25
-
15
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1136
-
1013
-
897
-
773
-
76
Tắc bóng
-
62
-
52
-
41
-
36
-
6
Chặn bóng
-
23
-
8
-
7
-
1
-
1
Cắt bóng
-
42
-
22
-
12
-
11
-
2
Thắng tranh bóng
-
160
-
154
-
100
-
95
-
17
Qua người thành công
-
41
-
17
-
8
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
53
-
39
-
31
-
17
-
3
Phạm lỗi
-
49
-
35
-
34
-
33
-
2
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
12
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
13
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1733
-
1264
-
1136
-
1070
-
592
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
45%
Tắc bóng
-
66
-
53
-
45
-
39
-
31
Chặn bóng
-
28
-
20
-
18
-
8
-
7
Cắt bóng
-
33
-
23
-
18
-
16
-
16
Thắng tranh bóng
-
175
-
115
-
115
-
103
-
77
Qua người thành công
-
48
-
12
-
10
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
44
-
38
-
17
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
31
-
29
-
27
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
960
-
209
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
-
3
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
93
-
22
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
12
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
9
-
6
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
18
-
11
-
7
-
6
Cú sút
-
78
-
67
-
23
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
44
-
37
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
52
-
41
-
34
-
22
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1679
-
1399
-
1237
-
1168
-
1164
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
40%
Tắc bóng
-
72
-
62
-
56
-
55
-
53
Chặn bóng
-
17
-
16
-
13
-
11
-
11
Cắt bóng
-
58
-
37
-
33
-
29
-
28
Thắng tranh bóng
-
240
-
197
-
143
-
130
-
130
Qua người thành công
-
43
-
33
-
31
-
25
-
16
Lỗi gây ra
-
57
-
48
-
40
-
24
-
24
Phạm lỗi
-
53
-
43
-
41
-
36
-
33
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
9
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
111
-
11
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
12
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
18
-
2
-
1
Cú sút
-
78
-
67
-
7
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
44
-
37
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
52
-
34
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
904
-
776
-
136
-
74
-
66
Tắc bóng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
240
-
65
-
30
-
16
-
13
Qua người thành công
-
31
-
15
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
48
-
17
-
12
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
33
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
17
-
16
-
16
-
10
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
17
-
16
-
15
-
8
Đường chuyền chính xác
-
765
-
711
-
710
-
601
-
561
Tắc bóng
-
53
-
44
-
34
-
25
-
24
Chặn bóng
-
11
-
6
-
3
Cắt bóng
-
22
-
16
-
9
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
130
-
114
-
85
-
82
-
77
Qua người thành công
-
33
-
25
-
16
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
40
-
23
-
19
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
43
-
32
-
27
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
9
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
11
-
10
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
41
-
22
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1679
-
1399
-
1237
-
1168
-
1164
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
40%
Tắc bóng
-
72
-
62
-
56
-
55
-
46
Chặn bóng
-
17
-
16
-
13
-
11
-
7
Cắt bóng
-
58
-
37
-
33
-
29
-
28
Thắng tranh bóng
-
197
-
143
-
130
-
120
-
120
Qua người thành công
-
43
-
15
-
13
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
57
-
24
-
24
-
18
-
15
Phạm lỗi
-
53
-
41
-
36
-
24
-
24
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1019
-
48
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
16
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
111
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
35
-
34
-
32
-
32
-
23
Sút trúng đích
-
21
-
17
-
15
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
42
-
33
-
30
-
20
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1651
-
1336
-
1167
-
1070
-
976
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
41%
Tắc bóng
-
61
-
58
-
57
-
50
-
44
Chặn bóng
-
17
-
16
-
11
-
9
-
8
Cắt bóng
-
59
-
55
-
43
-
36
-
32
Thắng tranh bóng
-
168
-
160
-
144
-
121
-
118
Qua người thành công
-
35
-
25
-
14
-
12
-
12
Lỗi gây ra
-
43
-
41
-
39
-
36
-
33
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
31
-
31
-
27
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
34
-
32
-
23
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
21
-
17
-
13
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
10
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
568
-
253
-
230
-
202
-
38
Tắc bóng
-
32
-
12
-
7
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
160
-
96
-
82
-
59
-
12
Qua người thành công
-
25
-
12
-
8
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
41
-
27
-
13
-
13
-
2
Phạm lỗi
-
33
-
21
-
15
-
14
-
3
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
35
-
32
-
18
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
15
-
11
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
30
-
19
-
17
-
16
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1336
-
949
-
572
-
449
-
369
Tắc bóng
-
58
-
57
-
24
-
22
-
15
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
43
-
32
-
13
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
144
-
118
-
86
-
76
-
59
Qua người thành công
-
35
-
14
-
12
-
10
-
10
Lỗi gây ra
-
39
-
36
-
33
-
21
-
21
Phạm lỗi
-
31
-
27
-
20
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
42
-
20
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1651
-
1167
-
1070
-
930
-
862
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
41%
Tắc bóng
-
61
-
50
-
44
-
37
-
24
Chặn bóng
-
17
-
16
-
11
-
9
-
8
Cắt bóng
-
59
-
55
-
36
-
29
-
24
Thắng tranh bóng
-
168
-
121
-
114
-
106
-
86
Qua người thành công
-
12
-
10
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
43
-
30
-
26
-
25
-
25
Phạm lỗi
-
32
-
31
-
26
-
25
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
976
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
106
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
8
-
7
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
10
-
6
-
5
Cú sút
-
59
-
40
-
38
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
31
-
20
-
19
-
16
-
11
Đường chuyền quyết định
-
42
-
40
-
36
-
32
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1480
-
1424
-
1310
-
1295
-
1120
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
85%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
65
-
60
-
58
-
43
-
33
Chặn bóng
-
18
-
17
-
11
-
10
-
8
Cắt bóng
-
64
-
46
-
42
-
40
-
39
Thắng tranh bóng
-
171
-
152
-
147
-
146
-
141
Qua người thành công
-
60
-
28
-
23
-
20
-
16
Lỗi gây ra
-
55
-
44
-
44
-
41
-
39
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
32
-
32
-
30
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
109
-
4
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
38
-
24
-
15
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
11
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
32
-
12
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
673
-
361
-
230
-
184
-
158
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
50%
Tắc bóng
-
30
-
11
-
8
-
8
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
6
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
171
-
121
-
104
-
58
-
32
Qua người thành công
-
28
-
20
-
14
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
44
-
39
-
20
-
13
-
7
Phạm lỗi
-
32
-
26
-
23
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
4
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
59
-
40
-
26
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
31
-
20
-
11
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
42
-
40
-
36
-
27
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1480
-
1295
-
605
-
560
-
251
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
60
-
43
-
24
-
23
-
16
Chặn bóng
-
18
-
8
-
7
-
2
-
2
Cắt bóng
-
42
-
40
-
37
-
16
-
6
Thắng tranh bóng
-
152
-
146
-
141
-
21
-
19
Qua người thành công
-
60
-
23
-
13
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
55
-
41
-
37
-
15
-
11
Phạm lỗi
-
34
-
30
-
29
-
22
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
10
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
18
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1424
-
1310
-
1120
-
926
-
846
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
85%
-
79%
-
71%
Tắc bóng
-
65
-
58
-
33
-
31
-
24
Chặn bóng
-
17
-
11
-
10
-
7
-
6
Cắt bóng
-
64
-
46
-
39
-
27
-
14
Thắng tranh bóng
-
147
-
99
-
69
-
50
-
44
Qua người thành công
-
16
-
14
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
44
-
22
-
16
-
14
-
9
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
27
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1105
-
27
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
109
-
4
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
14
-
9
-
9
-
7
Cú sút
-
86
-
48
-
30
-
28
-
28
Sút trúng đích
-
39
-
25
-
17
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
80
-
46
-
39
-
30
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1640
-
1557
-
1539
-
1234
-
1226
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
84%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
69
-
64
-
53
-
36
-
36
Chặn bóng
-
18
-
13
-
11
-
11
-
11
Cắt bóng
-
69
-
47
-
38
-
37
-
34
Thắng tranh bóng
-
193
-
166
-
154
-
136
-
104
Qua người thành công
-
33
-
31
-
19
-
17
-
15
Lỗi gây ra
-
40
-
33
-
33
-
32
-
26
Phạm lỗi
-
47
-
42
-
37
-
33
-
33
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
106
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
7
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
86
-
28
-
26
-
22
-
21
Sút trúng đích
-
39
-
17
-
12
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
80
-
16
-
12
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1226
-
484
-
310
-
181
-
156
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
68%
-
59%
Tắc bóng
-
23
-
13
-
7
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
104
-
93
-
59
-
57
-
44
Qua người thành công
-
31
-
19
-
15
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
33
-
22
-
14
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
23
-
20
-
18
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
9
-
9
-
4
-
2
Cú sút
-
48
-
30
-
23
-
14
-
11
Sút trúng đích
-
25
-
14
-
10
-
10
-
3
Đường chuyền quyết định
-
46
-
39
-
30
-
14
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1557
-
1188
-
907
-
487
-
452
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
85%
-
80%
Tắc bóng
-
69
-
64
-
29
-
24
-
16
Chặn bóng
-
11
-
10
-
9
-
3
-
2
Cắt bóng
-
47
-
34
-
32
-
30
-
17
Thắng tranh bóng
-
166
-
136
-
98
-
93
-
70
Qua người thành công
-
33
-
17
-
15
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
40
-
33
-
24
-
24
-
16
Phạm lỗi
-
47
-
37
-
33
-
25
-
25
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
1
Cú sút
-
28
-
14
-
10
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
14
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
21
-
12
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1640
-
1539
-
1234
-
1055
-
855
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
78%
-
45%
Tắc bóng
-
53
-
36
-
36
-
21
-
15
Chặn bóng
-
18
-
13
-
11
-
11
-
7
Cắt bóng
-
69
-
38
-
37
-
27
-
20
Thắng tranh bóng
-
193
-
154
-
101
-
95
-
81
Qua người thành công
-
14
-
12
-
11
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
32
-
26
-
15
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
42
-
33
-
33
-
21
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1069
-
9
-
4
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
106
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
53
-
44
-
42
-
39
-
32
Sút trúng đích
-
22
-
22
-
15
-
14
-
12
Đường chuyền quyết định
-
58
-
40
-
37
-
30
-
30
Đường chuyền chính xác
-
1404
-
1249
-
1231
-
1079
-
986
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
78%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
79
-
70
-
45
-
45
-
33
Chặn bóng
-
12
-
12
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
51
-
47
-
43
-
40
-
39
Thắng tranh bóng
-
267
-
213
-
188
-
131
-
126
Qua người thành công
-
32
-
28
-
27
-
20
-
19
Lỗi gây ra
-
73
-
45
-
37
-
31
-
29
Phạm lỗi
-
83
-
64
-
48
-
44
-
42
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Cứu thua
-
126
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
Cú sút
-
53
-
39
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
22
-
22
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
58
-
18
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
986
-
412
-
49
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
71%
Tắc bóng
-
7
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
126
-
95
-
12
-
2
Qua người thành công
-
32
-
28
-
6
Lỗi gây ra
-
31
-
14
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
64
-
14
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
44
-
42
-
32
-
22
-
22
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
12
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
40
-
37
-
30
-
23
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1249
-
954
-
763
-
634
-
508
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
74%
-
72%
-
64%
Tắc bóng
-
79
-
70
-
33
-
13
-
6
Chặn bóng
-
12
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
47
-
43
-
40
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
267
-
188
-
131
-
102
-
80
Qua người thành công
-
27
-
20
-
19
-
15
-
10
Lỗi gây ra
-
73
-
45
-
29
-
27
-
27
Phạm lỗi
-
83
-
48
-
42
-
35
-
26
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
17
-
17
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
22
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1404
-
1231
-
1079
-
835
-
488
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
45
-
45
-
31
-
10
-
2
Chặn bóng
-
12
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
51
-
39
-
38
-
34
-
21
Thắng tranh bóng
-
213
-
121
-
103
-
99
-
56
Qua người thành công
-
9
-
7
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
37
-
27
-
16
-
14
-
14
Phạm lỗi
-
44
-
34
-
29
-
21
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
986
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
126
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
11
-
8
-
5
-
4
Kiến tạo
-
8
-
7
-
7
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
15
-
12
-
12
-
7
Cú sút
-
50
-
43
-
42
-
41
-
27
Sút trúng đích
-
24
-
21
-
21
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
51
-
50
-
41
-
31
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1008
-
897
-
891
-
861
-
803
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
76%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
72
-
46
-
34
-
28
-
25
Chặn bóng
-
13
-
10
-
8
-
8
-
6
Cắt bóng
-
74
-
70
-
68
-
65
-
61
Thắng tranh bóng
-
192
-
144
-
141
-
135
-
127
Qua người thành công
-
46
-
43
-
19
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
59
-
45
-
45
-
42
-
38
Phạm lỗi
-
46
-
36
-
35
-
31
-
30
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
96
-
31
Phạt đền thành công
-
4
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
11
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
12
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
50
-
41
-
21
-
19
-
12
Sút trúng đích
-
24
-
21
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
50
-
31
-
12
-
11
-
3
Đường chuyền chính xác
-
721
-
600
-
187
-
88
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
63%
-
60%
-
58%
Tắc bóng
-
34
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
29
-
13
-
11
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
119
-
95
-
58
-
39
-
25
Qua người thành công
-
43
-
17
-
11
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
28
-
25
-
16
-
16
-
5
Phạm lỗi
-
25
-
18
-
18
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
8
-
7
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
12
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
43
-
42
-
13
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
21
-
14
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
51
-
41
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
891
-
803
-
551
-
497
-
452
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
73%
-
73%
-
69%
-
64%
Tắc bóng
-
46
-
28
-
21
-
6
-
3
Chặn bóng
-
8
-
8
-
6
-
1
Cắt bóng
-
68
-
51
-
31
-
29
-
26
Thắng tranh bóng
-
144
-
127
-
125
-
123
-
85
Qua người thành công
-
46
-
19
-
11
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
59
-
45
-
45
-
30
-
16
Phạm lỗi
-
46
-
31
-
30
-
29
-
27
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
12
-
10
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
13
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1008
-
897
-
861
-
763
-
599
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
76%
-
72%
-
71%
Tắc bóng
-
72
-
25
-
9
-
6
-
1
Chặn bóng
-
13
-
10
-
2
-
1
Cắt bóng
-
74
-
70
-
65
-
61
-
57
Thắng tranh bóng
-
192
-
141
-
135
-
125
-
124
Qua người thành công
-
16
-
13
-
8
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
42
-
38
-
36
-
21
-
19
Phạm lỗi
-
36
-
35
-
29
-
27
-
23
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
365
-
136
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
52%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
96
-
31
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
11
-
8
-
4
-
2
Kiến tạo
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
14
-
13
-
9
-
4
Cú sút
-
55
-
51
-
46
-
39
-
34
Sút trúng đích
-
26
-
26
-
21
-
17
-
10
Đường chuyền quyết định
-
86
-
32
-
30
-
27
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1268
-
824
-
822
-
761
-
752
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
65%
-
54%
-
53%
-
52%
Tắc bóng
-
81
-
80
-
67
-
66
-
57
Chặn bóng
-
22
-
13
-
11
-
10
-
9
Cắt bóng
-
107
-
107
-
96
-
84
-
68
Thắng tranh bóng
-
272
-
258
-
256
-
230
-
201
Qua người thành công
-
49
-
48
-
42
-
29
-
21
Lỗi gây ra
-
78
-
59
-
54
-
48
-
40
Phạm lỗi
-
46
-
45
-
44
-
42
-
40
Thẻ vàng
-
13
-
9
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
109
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
11
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
13
Cú sút
-
55
-
46
-
1
Sút trúng đích
-
26
-
26
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
27
Đường chuyền chính xác
-
555
-
412
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Tắc bóng
-
16
-
14
-
2
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
24
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
201
-
126
-
10
Qua người thành công
-
29
-
19
-
3
Lỗi gây ra
-
34
-
22
-
4
Phạm lỗi
-
40
-
31
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
10
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
9
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
51
-
39
-
25
-
22
-
18
Sút trúng đích
-
21
-
17
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
86
-
26
-
25
-
18
-
15
Đường chuyền chính xác
-
822
-
752
-
743
-
554
-
457
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
54%
-
52%
-
46%
Tắc bóng
-
81
-
57
-
51
-
48
-
31
Chặn bóng
-
11
-
7
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
84
-
68
-
52
-
48
-
33
Thắng tranh bóng
-
230
-
143
-
134
-
124
-
110
Qua người thành công
-
49
-
48
-
42
-
18
-
16
Lỗi gây ra
-
78
-
54
-
40
-
33
-
19
Phạm lỗi
-
46
-
44
-
30
-
27
-
21
Thẻ vàng
-
13
-
6
-
6
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
34
-
21
-
17
-
12
-
7
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
25
-
9
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1268
-
824
-
761
-
663
-
434
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
52%
-
50%
-
45%
Tắc bóng
-
80
-
67
-
66
-
30
-
25
Chặn bóng
-
22
-
13
-
10
-
9
-
6
Cắt bóng
-
107
-
107
-
96
-
57
-
56
Thắng tranh bóng
-
272
-
258
-
256
-
101
-
81
Qua người thành công
-
21
-
20
-
18
-
18
-
8
Lỗi gây ra
-
59
-
48
-
25
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
45
-
42
-
24
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
650
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
109
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
Cú sút
-
38
-
12
-
1
Sút trúng đích
-
22
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
56
-
11
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1488
-
1058
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
48
-
46
-
2
Chặn bóng
-
18
Cắt bóng
-
31
-
11
Thắng tranh bóng
-
172
-
132
-
5
Qua người thành công
-
68
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
37
-
23
-
1
Phạm lỗi
-
33
-
17
-
1
Thẻ vàng
-
9
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
8
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
38
Sút trúng đích
-
22
Đường chuyền quyết định
-
56
Đường chuyền chính xác
-
1058
Tắc bóng
-
48
Cắt bóng
-
11
Thắng tranh bóng
-
172
Qua người thành công
-
68
Lỗi gây ra
-
37
Phạm lỗi
-
33
Thẻ vàng
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1488
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
46
Chặn bóng
-
18
Cắt bóng
-
31
Thắng tranh bóng
-
132
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
17
Thẻ vàng
-
9