Werder Bremen
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:2
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 37:60
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 3-4-2-1 (6), 4-3-3 (3), 3-5-2 (3), 4-1-4-1 (3), 3-1-4-2 (1), 3-4-1-2 (1), 4-3-2-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 54:57
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (18), 3-4-2-1 (10), 4-4-2 (2), 3-1-4-2 (2), 5-4-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 48:54
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (22), 3-1-4-2 (4), 3-4-2-1 (4), 3-4-3 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 51:64
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (20), 3-1-4-2 (12), 3-4-1-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 36:57
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (10), 3-5-2 (9), 4-2-3-1 (3), 4-3-3 (2), 5-3-2 (2), 3-1-4-2 (2), 4-3-1-2 (2), 3-4-1-2 (2), 4-2-2-2 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 8
- Hòa
- 9
- Thua
- 19
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 44:71
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 71
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (11), 3-4-3 (8), 4-3-1-2 (6), 4-4-2 (2), 3-1-4-2 (2), 3-4-2-1 (2), 4-3-2-1 (1), 4-1-3-2 (1), 3-5-2 (1), 4-2-3-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 9
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 58:49
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (13), 4-3-3 (12), 4-1-4-1 (3), 3-5-2 (2), 4-4-1-1 (2), 3-4-1-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 37:40
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-1-4-2 (12), 4-3-3 (10), 4-1-4-1 (6), 4-2-3-1 (4), 3-4-3 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 15
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 61:64
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-1-4-2 (14), 4-1-4-1 (8), 4-4-2 (7), 4-2-3-1 (3), 4-3-1-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 50:65
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 79
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 50:65
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 42:66
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -24
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-7
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 50:66
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 49:58
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 47:61
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3