Waterford
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
30
-
24
-
11
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
17
-
15
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
36
-
17
-
16
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
530
-
414
-
393
-
389
-
333
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
71%
-
71%
-
67%
-
66%
Tắc bóng
-
32
-
31
-
27
-
24
-
24
Chặn bóng
-
26
-
17
-
8
-
7
-
5
Cắt bóng
-
30
-
29
-
16
-
16
-
14
Thắng tranh bóng
-
109
-
92
-
86
-
77
-
67
Qua người thành công
-
14
-
9
-
8
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
28
-
23
-
19
-
19
-
13
Phạm lỗi
-
29
-
22
-
19
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Cứu thua
-
58
-
27
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
3
Cú sút
-
30
-
24
-
8
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
17
-
15
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
16
-
8
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
308
-
260
-
205
-
155
-
136
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
59%
-
55%
-
54%
-
53%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
109
-
67
-
34
-
31
-
23
Qua người thành công
-
14
-
8
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
28
-
10
-
9
-
3
Phạm lỗi
-
29
-
10
-
8
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
8
-
7
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
14
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
393
-
389
-
216
-
167
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
71%
-
67%
-
60%
-
59%
Tắc bóng
-
32
-
24
-
21
-
17
-
14
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
16
-
13
-
10
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
77
-
65
-
54
-
34
-
31
Qua người thành công
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
19
-
13
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
11
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
10
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
530
-
414
-
333
-
312
-
212
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
66%
-
65%
-
65%
-
64%
Tắc bóng
-
31
-
27
-
24
-
18
-
13
Chặn bóng
-
26
-
17
-
7
-
5
-
4
Cắt bóng
-
30
-
29
-
16
-
14
-
10
Thắng tranh bóng
-
92
-
86
-
59
-
57
-
48
Qua người thành công
-
9
-
8
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
12
-
9
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
22
-
17
-
16
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
289
-
190
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Cứu thua
-
58
-
27