Waterford
Tổng quan
- Trận đấu
- 24
- Thắng
- 4
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 33:47
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (10), 4-4-2 (7), 4-2-3-1 (3), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 12
- Hòa
- 6
- Thua
- 19
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 43:61
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 102
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (7), 3-4-1-2 (6), 4-3-3 (6), 5-3-2 (4), 4-4-2 (4), 3-4-2-1 (4), 3-4-3 (2), 4-2-3-1 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:10
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4