Waalwijk
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
136
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
16
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Qua người thành công
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
136
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
16
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
9
-
8
-
5
Cú sút
-
51
-
31
-
29
-
29
-
17
Sút trúng đích
-
30
-
21
-
14
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
48
-
38
-
29
-
27
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1265
-
1009
-
916
-
851
-
831
Tắc bóng
-
68
-
65
-
64
-
53
-
49
Chặn bóng
-
24
-
21
-
19
-
19
-
15
Cắt bóng
-
52
-
41
-
36
-
28
-
24
Thắng tranh bóng
-
193
-
159
-
134
-
130
-
112
Qua người thành công
-
74
-
25
-
25
-
21
-
18
Lỗi gây ra
-
54
-
24
-
17
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
34
-
33
-
31
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
87
-
17
-
12
-
8
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
51
-
29
-
16
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
30
-
14
-
10
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
48
-
20
-
20
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
609
-
470
-
199
-
196
-
152
Tắc bóng
-
48
-
14
-
6
-
6
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
193
-
130
-
42
-
34
-
23
Qua người thành công
-
74
-
13
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
54
-
11
-
9
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
33
-
21
-
11
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
31
-
29
-
17
-
17
-
9
Sút trúng đích
-
21
-
13
-
10
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
38
-
29
-
18
-
13
-
9
Đường chuyền chính xác
-
791
-
704
-
646
-
585
-
307
Tắc bóng
-
68
-
53
-
42
-
20
-
12
Chặn bóng
-
15
-
7
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
28
-
24
-
16
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
159
-
95
-
72
-
64
-
61
Qua người thành công
-
25
-
25
-
21
-
18
-
12
Lỗi gây ra
-
24
-
17
-
16
-
12
-
12
Phạm lỗi
-
31
-
22
-
17
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
19
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1265
-
1009
-
916
-
851
-
686
Tắc bóng
-
65
-
64
-
49
-
37
-
27
Chặn bóng
-
24
-
21
-
19
-
19
-
7
Cắt bóng
-
52
-
41
-
36
-
23
-
19
Thắng tranh bóng
-
134
-
112
-
96
-
81
-
73
Qua người thành công
-
16
-
10
-
7
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
17
-
17
-
13
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
34
-
21
-
17
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
831
-
159
-
127
-
95
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
87
-
17
-
12
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
44
-
43
-
33
-
28
-
26
Sút trúng đích
-
23
-
20
-
18
-
17
-
12
Đường chuyền quyết định
-
51
-
31
-
30
-
27
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1804
-
1192
-
1121
-
1119
-
1115
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
95
-
79
-
60
-
57
-
52
Chặn bóng
-
36
-
30
-
16
-
13
-
13
Cắt bóng
-
32
-
30
-
30
-
29
-
28
Thắng tranh bóng
-
215
-
148
-
131
-
125
-
118
Qua người thành công
-
43
-
35
-
23
-
23
-
22
Lỗi gây ra
-
42
-
40
-
27
-
24
-
22
Phạm lỗi
-
51
-
30
-
25
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
127
-
15
-
10
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
44
-
33
-
28
-
19
-
14
Sút trúng đích
-
23
-
20
-
17
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
27
-
19
-
18
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
403
-
381
-
375
-
303
-
273
Tắc bóng
-
19
-
18
-
16
-
16
-
13
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
7
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
104
-
97
-
92
-
65
-
63
Qua người thành công
-
43
-
23
-
23
-
16
-
11
Lỗi gây ra
-
40
-
22
-
21
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
21
-
20
-
19
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
43
-
26
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
18
-
12
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
24
-
12
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
942
-
916
-
521
-
292
-
10
Tắc bóng
-
95
-
57
-
30
-
27
Chặn bóng
-
16
-
13
-
3
-
2
Cắt bóng
-
30
-
29
-
13
-
10
-
1
Thắng tranh bóng
-
215
-
110
-
90
-
51
-
3
Qua người thành công
-
35
-
22
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
42
-
24
-
13
-
10
-
2
Phạm lỗi
-
51
-
21
-
19
-
10
-
3
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
13
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
51
-
31
-
11
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1804
-
1121
-
1119
-
1115
-
827
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
79
-
60
-
52
-
41
-
36
Chặn bóng
-
36
-
30
-
13
-
8
-
7
Cắt bóng
-
32
-
30
-
28
-
25
-
20
Thắng tranh bóng
-
148
-
131
-
125
-
118
-
86
Qua người thành công
-
11
-
8
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
27
-
11
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
30
-
25
-
23
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1192
-
132
-
39
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
127
-
15
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
5
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
8
-
8
-
7
-
5
Cú sút
-
38
-
31
-
23
-
23
-
22
Sút trúng đích
-
23
-
16
-
16
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
33
-
32
-
26
-
20
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1586
-
1321
-
1317
-
1132
-
1017
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
72
-
71
-
65
-
65
-
57
Chặn bóng
-
37
-
23
-
20
-
12
-
11
Cắt bóng
-
44
-
39
-
37
-
35
-
28
Thắng tranh bóng
-
154
-
143
-
130
-
122
-
122
Qua người thành công
-
49
-
29
-
28
-
28
-
19
Lỗi gây ra
-
42
-
22
-
21
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
42
-
38
-
37
-
29
-
29
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
134
-
12
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
5
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
8
-
7
-
3
-
2
Cú sút
-
38
-
23
-
23
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
23
-
16
-
10
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
16
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
488
-
396
-
276
-
219
-
147
Tắc bóng
-
19
-
16
-
9
-
6
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
90
-
77
-
47
-
43
-
37
Qua người thành công
-
28
-
15
-
14
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
42
-
22
-
14
-
13
-
9
Phạm lỗi
-
29
-
25
-
12
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
31
-
22
-
21
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
32
-
20
-
11
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1321
-
945
-
685
-
525
-
253
Tắc bóng
-
71
-
43
-
36
-
16
-
15
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
28
-
20
-
17
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
122
-
110
-
66
-
65
-
24
Qua người thành công
-
29
-
28
-
19
-
11
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
16
-
14
-
12
-
3
Phạm lỗi
-
37
-
29
-
18
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
12
-
12
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
19
-
16
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1586
-
1317
-
1132
-
1017
-
927
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
72
-
65
-
65
-
57
-
30
Chặn bóng
-
37
-
23
-
20
-
12
-
11
Cắt bóng
-
44
-
39
-
37
-
35
-
24
Thắng tranh bóng
-
154
-
143
-
130
-
122
-
69
Qua người thành công
-
49
-
19
-
15
-
12
-
12
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
14
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
42
-
38
-
24
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1003
-
59
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
134
-
12
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
14
-
8
-
8
-
7
Cú sút
-
73
-
32
-
22
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
31
-
20
-
12
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
46
-
41
-
29
-
23
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1572
-
1186
-
1129
-
1102
-
885
Tắc bóng
-
52
-
51
-
51
-
48
-
47
Chặn bóng
-
31
-
28
-
15
-
11
-
10
Cắt bóng
-
59
-
57
-
49
-
41
-
37
Thắng tranh bóng
-
207
-
144
-
144
-
135
-
122
Qua người thành công
-
67
-
42
-
20
-
18
-
18
Lỗi gây ra
-
63
-
42
-
24
-
20
-
17
Phạm lỗi
-
44
-
40
-
38
-
34
-
28
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
110
-
11
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
4
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
14
-
8
-
2
-
1
Cú sút
-
73
-
32
-
11
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
31
-
20
-
9
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
29
-
23
-
18
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
615
-
529
-
365
-
171
-
50
Tắc bóng
-
26
-
11
-
7
-
7
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
9
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
207
-
135
-
61
-
30
-
21
Qua người thành công
-
67
-
9
-
7
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
63
-
24
-
11
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
44
-
40
-
12
-
10
-
3
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
22
-
16
-
9
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
12
-
7
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
15
-
14
-
13
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1572
-
1129
-
610
-
392
-
367
Tắc bóng
-
52
-
39
-
34
-
28
-
20
Chặn bóng
-
31
-
7
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
57
-
41
-
18
-
15
-
8
Thắng tranh bóng
-
144
-
82
-
65
-
59
-
48
Qua người thành công
-
20
-
18
-
18
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
20
-
17
-
15
-
12
-
6
Phạm lỗi
-
24
-
24
-
23
-
22
-
18
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
18
-
16
-
11
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
46
-
41
-
11
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1186
-
885
-
866
-
738
-
670
Tắc bóng
-
51
-
51
-
48
-
47
-
32
Chặn bóng
-
28
-
15
-
11
-
10
-
4
Cắt bóng
-
59
-
49
-
37
-
37
-
35
Thắng tranh bóng
-
144
-
122
-
121
-
118
-
96
Qua người thành công
-
42
-
18
-
16
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
42
-
17
-
12
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
38
-
34
-
28
-
28
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1102
-
73
-
44
Tắc bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
20
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
110
-
11
-
6
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
43
-
26
-
23
-
20
-
19
Sút trúng đích
-
25
-
16
-
12
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
36
-
25
-
23
-
23
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1707
-
1446
-
1392
-
1337
-
1276
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
40%
Tắc bóng
-
75
-
48
-
41
-
40
-
37
Chặn bóng
-
24
-
22
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
65
-
63
-
55
-
43
-
32
Thắng tranh bóng
-
172
-
142
-
121
-
112
-
107
Qua người thành công
-
34
-
34
-
30
-
28
-
27
Lỗi gây ra
-
33
-
33
-
32
-
30
-
25
Phạm lỗi
-
53
-
36
-
31
-
29
-
23
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
144
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
26
-
23
-
17
-
17
-
12
Sút trúng đích
-
16
-
12
-
10
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
23
-
23
-
16
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
529
-
353
-
330
-
274
-
268
Tắc bóng
-
41
-
18
-
15
-
10
-
10
Chặn bóng
-
5
-
2
Cắt bóng
-
10
-
8
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
121
-
78
-
72
-
69
-
68
Qua người thành công
-
30
-
28
-
27
-
22
-
9
Lỗi gây ra
-
32
-
30
-
22
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
20
-
20
-
19
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
43
-
20
-
19
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
25
-
9
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
16
-
15
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1707
-
1446
-
1064
-
500
-
498
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
40%
Tắc bóng
-
48
-
40
-
32
-
25
-
20
Chặn bóng
-
22
-
6
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
55
-
43
-
30
-
15
-
11
Thắng tranh bóng
-
112
-
107
-
97
-
89
-
48
Qua người thành công
-
34
-
15
-
7
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
33
-
33
-
14
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
53
-
36
-
29
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
10
-
8
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
10
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1392
-
1337
-
824
-
366
-
352
Tắc bóng
-
75
-
37
-
35
-
19
-
11
Chặn bóng
-
24
-
7
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
65
-
63
-
32
-
16
-
14
Thắng tranh bóng
-
172
-
142
-
77
-
36
-
30
Qua người thành công
-
34
-
26
-
16
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
25
-
12
-
9
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
31
-
23
-
19
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1276
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
19
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
144
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
32
-
25
-
23
-
20
-
10
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
8
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
32
-
19
-
18
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1032
-
700
-
684
-
645
-
627
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
86%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
43
-
36
-
31
-
31
-
29
Chặn bóng
-
17
-
17
-
5
-
5
-
5
Cắt bóng
-
38
-
37
-
28
-
26
-
19
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
11
-
10
-
7
Qua người thành công
-
56
-
24
-
21
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
30
-
20
-
20
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
24
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
73
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
25
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
13
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
366
-
62
-
24
-
17
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
71%
-
70%
-
58%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
56
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
24
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
32
-
23
-
20
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
18
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
700
-
684
-
617
-
540
-
255
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
78%
-
78%
-
74%
Tắc bóng
-
31
-
29
-
18
-
15
-
13
Chặn bóng
-
17
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
38
-
19
-
18
-
16
-
8
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
24
-
18
-
10
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
30
-
14
-
14
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
15
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
6
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
7
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1032
-
645
-
627
-
568
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
83%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
43
-
36
-
31
-
27
-
6
Chặn bóng
-
17
-
5
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
37
-
28
-
26
-
19
-
6
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
6
Qua người thành công
-
21
-
17
-
14
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
16
-
8
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
15
-
12
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
561
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
62%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
73
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
155
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
38
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
11
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
155
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
38
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
11
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
63
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
Cắt bóng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
585
-
577
-
70
-
56
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
61%
-
49%
Tắc bóng
-
42
-
37
-
6
-
4
-
4
Chặn bóng
-
15
-
6
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
16
-
9
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
73
-
72
-
8
-
8
-
8
Qua người thành công
-
10
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
22
-
12
-
5
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cứu thua
-
6
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
20
-
15
-
14
-
2
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
585
-
35
-
30
-
21
-
20
Tắc bóng
-
42
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
15
Cắt bóng
-
16
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
72
-
6
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
22
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
1
Đường chuyền chính xác
-
577
-
70
-
56
-
44
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
49%
Tắc bóng
-
37
-
6
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
73
-
8
-
8
-
5
-
2
Qua người thành công
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
45
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Cứu thua
-
6
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
56
-
48
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
48
Tắc bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
20
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
1
Phạm lỗi
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
125
-
113
-
108
-
66
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
51%
-
50%
-
49%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
10
-
8
-
8
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
5
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
56
-
45
-
29
-
26
-
2
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
6
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
125
-
55
-
41
-
39
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
113
-
108
-
66
-
51
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
50%
-
49%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
8
-
8
-
7
-
6
Qua người thành công
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
65
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1164
-
936
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
Tắc bóng
-
66
-
33
Chặn bóng
-
21
-
7
Cắt bóng
-
40
-
26
Thắng tranh bóng
-
107
-
96
Qua người thành công
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
18
-
16
Phạm lỗi
-
29
-
27
Thẻ vàng
-
6
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
Đường chuyền chính xác
-
936
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Tắc bóng
-
66
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
26
Thắng tranh bóng
-
107
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
18
Phạm lỗi
-
27
Thẻ vàng
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1164
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
Tắc bóng
-
33
Chặn bóng
-
21
Cắt bóng
-
40
Thắng tranh bóng
-
96
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
16
Phạm lỗi
-
29
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1