Waalwijk
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:2
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 6
- Hòa
- 7
- Thua
- 21
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 44:74
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 74
- Hiệu số bàn thắng
- -30
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-3-1-2 (6), 4-3-3 (5), 3-4-1-2 (3), 3-1-4-2 (3), 4-4-1-1 (1), 5-3-2 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 8
- Thua
- 19
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 38:56
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-4-2 (3), 4-3-3 (3), 4-4-1-1 (2), 4-1-4-1 (2), 3-4-1-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 50:64
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 57
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (21), 3-5-2 (5), 4-3-3 (5), 3-4-1-2 (2), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 40:51
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (10), 5-3-2 (8), 4-2-3-1 (7), 3-4-2-1 (5), 5-4-1 (2), 3-4-3 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 33:55
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 34
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (27), 4-2-3-1 (6), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 19
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 27:60
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -33
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (25), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 44:64
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 64
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 39:48
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 44:55
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4