Volta Redonda
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
15
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
410
-
387
-
346
-
217
-
216
Tắc bóng
-
13
-
11
-
11
-
8
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
14
-
10
-
8
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
75
-
42
-
37
-
33
-
32
Qua người thành công
-
13
-
12
-
8
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
32
-
23
-
16
-
15
-
7
Phạm lỗi
-
21
-
18
-
13
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
30
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
15
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
10
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
9
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
170
-
148
-
50
-
22
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
75
-
32
-
25
-
12
Qua người thành công
-
12
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
32
-
16
-
15
-
2
Phạm lỗi
-
18
-
13
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
387
-
217
-
155
-
105
-
93
Tắc bóng
-
13
-
8
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
8
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
42
-
33
-
28
-
13
-
12
Qua người thành công
-
13
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
7
-
6
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
21
-
13
-
12
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
410
-
346
-
216
-
82
-
68
Tắc bóng
-
11
-
11
-
8
-
5
-
4
Chặn bóng
-
4
-
4
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
37
-
28
-
25
-
11
-
8
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
145
-
7
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
30
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
55
-
44
-
35
-
35
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
88%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
22
-
22
-
21
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
77%
-
76%
-
72%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
55
-
29
-
26
-
9
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
80%
-
55%
Tắc bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
44
-
35
-
35
-
35
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
84%
-
82%
-
80%
-
66%
Tắc bóng
-
4
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1