Volta Redonda
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 6
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 10:15
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:2
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:13
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2