Vissel Kobe
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
369
-
303
-
260
-
259
-
244
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
17
-
13
-
11
-
10
-
8
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
13
-
9
-
9
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
43
-
40
-
39
-
38
-
37
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
10
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
160
-
128
-
115
-
67
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
79%
-
70%
-
68%
-
68%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
43
-
32
-
19
-
14
-
8
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
8
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
244
-
201
-
92
-
81
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
17
-
10
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
40
-
28
-
25
-
15
-
11
Qua người thành công
-
7
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
6
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
369
-
303
-
260
-
259
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
82%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
13
-
11
-
7
-
5
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
9
-
9
-
7
-
2
Thắng tranh bóng
-
39
-
38
-
37
-
24
-
6
Qua người thành công
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
219
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
55%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Cứu thua
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
25
-
23
-
22
-
16
-
14
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền quyết định
-
32
-
17
-
17
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
759
-
745
-
624
-
601
-
574
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
85%
-
84%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
29
-
26
-
22
-
22
-
20
Chặn bóng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
21
-
15
-
14
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
118
-
109
-
86
-
76
-
69
Qua người thành công
-
14
-
12
-
10
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
35
-
21
-
20
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
18
-
16
-
13
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
34
-
29
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
25
-
23
-
22
-
14
-
8
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
9
-
8
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
17
-
13
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
455
-
389
-
325
-
208
-
92
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
76%
-
71%
-
68%
-
64%
Tắc bóng
-
26
-
20
-
7
-
3
-
3
Cắt bóng
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
118
-
86
-
76
-
68
-
29
Qua người thành công
-
14
-
8
-
8
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
35
-
20
-
19
-
15
-
6
Phạm lỗi
-
16
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
9
-
9
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
759
-
360
-
273
-
240
-
231
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
85%
-
84%
-
82%
-
79%
Tắc bóng
-
29
-
16
-
14
-
8
-
8
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
13
-
10
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
65
-
63
-
47
-
31
-
28
Qua người thành công
-
10
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
21
-
13
-
11
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
18
-
13
-
12
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
12
-
11
-
9
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
13
-
10
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
745
-
624
-
601
-
574
-
480
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
80%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
22
-
22
-
20
-
20
-
17
Chặn bóng
-
11
-
6
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
15
-
14
-
14
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
109
-
69
-
68
-
55
-
47
Qua người thành công
-
12
-
5
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
14
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
442
-
247
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
52%
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Cứu thua
-
34
-
29