Vissel Kobe
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 11
- Hòa
- 0
- Thua
- 7
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 29:25
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (13), 3-4-2-1 (3), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 10
- Thua
- 10
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 46:33
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (34), 4-2-3-1 (4)