Viimsi
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 9
- Hòa
- 5
- Thua
- 4
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 30:16
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- 14
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 24
- Hòa
- 6
- Thua
- 6
- Điểm
- 78
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 83:27
- Bàn thắng ghi được
- 83
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 56
- Giữ sạch lưới
- 18
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 7
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:16
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5