Viimsi

Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Tartu Welco Tartu Welco 22 14 3 5 +34 64:30 45
D W L L L
2 Viimsi Viimsi 22 11 5 6 +15 37:22 38
D L W L W
3 Flora II Flora II 22 11 4 7 +15 54:39 37
D L W L W
4 Elva Elva 22 10 4 8 +5 41:36 34
D W W D W
5 FCI Levadia II FCI Levadia II 22 10 1 11 +5 43:38 31
W W W D W
6 Tallinna Kalev Tallinna Kalev 22 8 5 9 +1 43:42 29
D L W W D
7 Maardu Maardu 22 8 5 9 -15 35:50 29
W L W W L
8 FC Tallinn FC Tallinn 22 6 6 10 -21 29:50 24
W L W W D
9 Nõmme United II Nõmme United II 22 6 5 11 -12 39:51 23
D L L W L
10 Nõmme Kalju II Nõmme Kalju II 22 5 4 13 -27 31:58 19
D L L L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm