VfL Wolfsburg
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
20
-
9
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
326
-
243
-
215
-
192
-
189
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
89%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
12
-
12
-
12
-
11
-
10
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
8
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
28
-
22
-
21
-
21
-
18
Qua người thành công
-
12
-
6
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
8
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
16
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
51
-
33
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
75%
-
70%
-
66%
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
9
-
1
Qua người thành công
-
6
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
20
-
9
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
8
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
243
-
169
-
160
-
149
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
84%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
10
-
4
-
3
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
22
-
18
-
16
-
14
Qua người thành công
-
12
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
326
-
192
-
189
-
184
-
84
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
89%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
12
-
12
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
6
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
21
-
15
-
14
-
8
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
215
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
11
-
10
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
905
-
175
-
174
-
162
-
136
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
48%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
100
-
13
-
7
-
6
-
6
Chặn bóng
-
14
-
5
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
48
-
6
-
6
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
220
-
38
-
28
-
20
-
18
Qua người thành công
-
10
-
5
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
38
-
18
-
11
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
64
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
10
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
25
-
20
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
11
-
10
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
905
-
174
-
104
-
96
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
100
-
13
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
14
-
1
-
1
Cắt bóng
-
48
-
6
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
220
-
38
-
28
-
20
-
9
Qua người thành công
-
10
-
5
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
38
-
18
-
11
-
10
-
4
Phạm lỗi
-
64
-
7
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
10
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
175
-
162
-
136
-
128
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
2
Chặn bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
18
-
17
-
17
-
11
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
57
-
55
-
48
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
89%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
7
-
5
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
16
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
50%
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
57
-
55
-
29
-
24
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
87%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
48
-
40
-
24
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
87%
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
175
-
171
-
136
-
128
-
104
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
49%
-
48%
-
45%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
28
-
20
-
17
-
17
-
12
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
10
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
54
-
36
-
20
-
2
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
4
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
104
-
96
-
94
-
87
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
20
-
9
-
7
-
6
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
175
-
171
-
136
-
128
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
49%
-
45%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
3
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
17
-
11
-
11
-
10
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
103
-
39
Cứu thua
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
250
-
214
-
141
-
138
-
103
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
72%
-
61%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
15
-
15
-
14
-
11
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
82
-
54
-
10
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
141
-
103
-
79
-
50
-
41
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
15
-
10
-
5
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
250
-
214
-
138
-
99
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
72%
-
61%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
14
-
8
-
6
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
57
-
32
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
169
-
158
-
155
-
139
-
119
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
57%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
20
-
15
-
14
-
13
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
34
-
28
-
27
-
23
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
10
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
119
-
89
-
85
-
75
-
64
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
13
-
10
-
6
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
169
-
158
-
155
-
139
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
57%
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
14
-
12
-
10
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
58
-
25
Cứu thua
-
9
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
108
-
96
-
64
-
60
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
99%
-
83%
-
55%
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
8
-
7
-
7
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
-
41
-
25
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
47
-
46
-
17
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
40%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
4
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
-
96
-
60
-
39
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
99%
-
83%
-
48%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
134
-
130
-
127
-
114
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
82%
-
55%
-
41%
Tắc bóng
-
12
-
8
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
19
-
16
-
11
-
11
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
57
-
44
-
23
-
21
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
106
-
103
-
89
-
78
-
72
Tắc bóng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
16
-
10
-
7
-
5
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
134
-
130
-
114
-
94
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
82%
-
55%
-
41%
Tắc bóng
-
12
-
4
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
11
-
10
-
9
-
5
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
127
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
74
-
67
-
56
-
44
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
-
81%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
5
-
2
-
2
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
43
-
42
-
34
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
73%
-
70%
-
67%
Tắc bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
74
-
67
-
40
-
31
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
76%
-
75%
-
70%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
56
-
44
-
43
-
33
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
78%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
37
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
61%
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
6
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
194
-
156
-
103
-
102
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
79%
-
75%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
18
-
16
-
14
-
13
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
38
-
35
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
61%
-
53%
Tắc bóng
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
8
-
8
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
102
-
43
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
75%
-
49%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
14
-
10
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
5
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
194
-
156
-
98
-
51
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
73%
-
71%
-
63%
-
54%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
13
-
10
-
7
-
1
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
103
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
Cứu thua
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
8
-
4
-
4
Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
11
-
9
-
7
Cú sút
-
50
-
50
-
44
-
31
-
21
Sút trúng đích
-
24
-
19
-
19
-
16
-
12
Đường chuyền quyết định
-
66
-
29
-
26
-
26
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1615
-
1272
-
1218
-
1029
-
1021
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
60
-
48
-
47
-
43
-
43
Chặn bóng
-
20
-
15
-
15
-
13
-
12
Cắt bóng
-
38
-
28
-
25
-
24
-
21
Thắng tranh bóng
-
152
-
149
-
133
-
102
-
100
Qua người thành công
-
38
-
22
-
18
-
18
-
18
Lỗi gây ra
-
33
-
26
-
25
-
24
-
24
Phạm lỗi
-
42
-
32
-
31
-
31
-
28
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
130
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
8
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
11
-
9
-
6
-
1
Cú sút
-
50
-
50
-
44
-
21
-
11
Sút trúng đích
-
24
-
19
-
19
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
26
-
26
-
21
-
14
-
5
Đường chuyền chính xác
-
507
-
507
-
426
-
420
-
152
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
69%
-
69%
-
68%
-
65%
Tắc bóng
-
39
-
39
-
28
-
10
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
7
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
100
-
94
-
94
-
76
-
40
Qua người thành công
-
22
-
18
-
18
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
15
-
11
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
26
-
22
-
22
-
19
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
31
-
20
-
19
-
17
-
9
Sút trúng đích
-
16
-
8
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
66
-
29
-
22
-
16
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1272
-
1029
-
729
-
544
-
494
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
84%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
60
-
47
-
43
-
27
-
22
Chặn bóng
-
12
-
11
-
9
-
5
-
2
Cắt bóng
-
28
-
25
-
24
-
19
-
11
Thắng tranh bóng
-
152
-
149
-
72
-
71
-
64
Qua người thành công
-
38
-
12
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
33
-
26
-
24
-
24
-
21
Phạm lỗi
-
42
-
31
-
28
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
11
-
10
-
10
-
4
Sút trúng đích
-
12
-
5
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
17
-
16
-
15
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1615
-
1021
-
736
-
658
-
634
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
86%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
48
-
43
-
37
-
32
-
31
Chặn bóng
-
20
-
15
-
15
-
13
-
7
Cắt bóng
-
38
-
21
-
21
-
18
-
18
Thắng tranh bóng
-
133
-
102
-
97
-
70
-
64
Qua người thành công
-
18
-
9
-
7
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
19
-
16
-
13
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
32
-
31
-
22
-
19
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1218
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
130
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
12
-
8
-
7
-
7
Cú sút
-
52
-
30
-
28
-
26
-
20
Sút trúng đích
-
28
-
20
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
45
-
35
-
34
-
26
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1518
-
1473
-
1195
-
1019
-
1005
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
65
-
49
-
41
-
34
-
33
Chặn bóng
-
32
-
14
-
12
-
11
-
10
Cắt bóng
-
36
-
32
-
31
-
25
-
24
Thắng tranh bóng
-
161
-
153
-
119
-
117
-
110
Qua người thành công
-
36
-
36
-
27
-
19
-
16
Lỗi gây ra
-
52
-
49
-
40
-
40
-
22
Phạm lỗi
-
35
-
34
-
31
-
30
-
30
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
92
-
18
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
6
-
3
-
1
Kiến tạo
-
9
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
12
-
7
-
3
-
2
Cú sút
-
52
-
30
-
28
-
15
-
7
Sút trúng đích
-
28
-
20
-
13
-
9
-
3
Đường chuyền quyết định
-
35
-
34
-
20
-
18
-
3
Đường chuyền chính xác
-
705
-
597
-
448
-
234
-
112
Tắc bóng
-
32
-
29
-
10
-
8
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
9
-
9
-
6
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
153
-
117
-
105
-
38
-
17
Qua người thành công
-
36
-
27
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
49
-
40
-
20
-
16
-
3
Phạm lỗi
-
31
-
30
-
15
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
26
-
20
-
17
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
45
-
26
-
24
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1195
-
618
-
591
-
434
-
356
Tắc bóng
-
49
-
34
-
28
-
24
-
20
Chặn bóng
-
11
-
8
-
7
-
4
-
4
Cắt bóng
-
32
-
24
-
17
-
15
-
12
Thắng tranh bóng
-
161
-
101
-
65
-
63
-
53
Qua người thành công
-
36
-
10
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
52
-
40
-
22
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
35
-
30
-
20
-
16
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
20
-
19
-
15
-
13
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
15
-
12
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1518
-
1473
-
1005
-
963
-
547
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
65
-
41
-
33
-
24
-
21
Chặn bóng
-
32
-
14
-
12
-
10
-
8
Cắt bóng
-
36
-
31
-
25
-
21
-
19
Thắng tranh bóng
-
119
-
110
-
102
-
85
-
63
Qua người thành công
-
19
-
16
-
9
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
14
-
13
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
34
-
24
-
15
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1019
-
189
Thắng tranh bóng
-
13
-
4
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
92
-
18
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
10
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
60
-
36
-
27
-
24
-
23
Sút trúng đích
-
35
-
13
-
12
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
48
-
38
-
38
-
29
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1465
-
1438
-
1237
-
1083
-
1063
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
43%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
62
-
50
-
47
-
42
-
38
Chặn bóng
-
21
-
17
-
12
-
11
-
6
Cắt bóng
-
29
-
25
-
24
-
24
-
24
Thắng tranh bóng
-
160
-
135
-
128
-
120
-
118
Qua người thành công
-
26
-
21
-
21
-
17
-
16
Lỗi gây ra
-
53
-
46
-
45
-
37
-
35
Phạm lỗi
-
42
-
37
-
37
-
29
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
Cứu thua
-
78
-
20
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
60
-
36
-
18
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
35
-
13
-
10
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
38
-
16
-
10
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
661
-
325
-
248
-
126
-
12
Tắc bóng
-
13
-
13
-
5
-
3
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
160
-
128
-
67
-
21
-
5
Qua người thành công
-
21
-
13
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
45
-
26
-
20
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
28
-
22
-
12
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
27
-
24
-
23
-
18
-
14
Sút trúng đích
-
12
-
12
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
48
-
38
-
26
-
17
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1465
-
944
-
749
-
704
-
577
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
50
-
42
-
38
-
38
-
32
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
24
-
24
-
22
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
118
-
117
-
112
-
105
-
87
Qua người thành công
-
26
-
16
-
15
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
53
-
46
-
37
-
32
-
24
Phạm lỗi
-
42
-
37
-
37
-
29
-
18
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
14
-
12
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
23
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1438
-
1237
-
1083
-
1063
-
869
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
62
-
47
-
38
-
34
-
26
Chặn bóng
-
21
-
17
-
12
-
11
-
5
Cắt bóng
-
29
-
25
-
24
-
21
-
18
Thắng tranh bóng
-
135
-
120
-
110
-
86
-
68
Qua người thành công
-
21
-
17
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
19
-
15
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
27
-
27
-
26
-
24
-
24
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
829
-
261
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
78
-
20
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
10
-
8
-
8
Cú sút
-
35
-
30
-
26
-
26
-
26
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
15
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
43
-
38
-
28
-
28
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1666
-
1465
-
1401
-
1241
-
1223
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
72
-
62
-
50
-
45
-
41
Chặn bóng
-
24
-
13
-
12
-
11
-
11
Cắt bóng
-
31
-
28
-
26
-
26
-
26
Thắng tranh bóng
-
164
-
161
-
150
-
129
-
127
Qua người thành công
-
38
-
28
-
26
-
26
-
23
Lỗi gây ra
-
64
-
40
-
38
-
32
-
32
Phạm lỗi
-
42
-
33
-
29
-
29
-
29
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Cứu thua
-
103
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
35
-
22
-
17
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
17
-
10
-
7
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
433
-
367
-
195
-
149
-
136
Tắc bóng
-
16
-
14
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
129
-
106
-
59
-
30
-
12
Qua người thành công
-
38
-
10
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
27
-
22
-
12
-
4
Phạm lỗi
-
29
-
17
-
14
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
10
-
8
-
8
Cú sút
-
30
-
26
-
26
-
26
-
23
Sút trúng đích
-
16
-
15
-
14
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
43
-
38
-
28
-
26
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1465
-
799
-
693
-
646
-
588
Tắc bóng
-
62
-
41
-
38
-
36
-
29
Chặn bóng
-
13
-
11
-
10
-
5
-
5
Cắt bóng
-
26
-
26
-
23
-
21
-
15
Thắng tranh bóng
-
164
-
150
-
118
-
90
-
90
Qua người thành công
-
28
-
26
-
26
-
17
-
8
Lỗi gây ra
-
64
-
38
-
32
-
28
-
21
Phạm lỗi
-
42
-
33
-
29
-
29
-
27
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
22
-
13
-
11
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
12
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
23
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1666
-
1241
-
1223
-
1085
-
920
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
72
-
50
-
45
-
29
-
22
Chặn bóng
-
24
-
12
-
11
-
6
-
6
Cắt bóng
-
31
-
28
-
26
-
25
-
21
Thắng tranh bóng
-
161
-
127
-
125
-
91
-
89
Qua người thành công
-
23
-
22
-
18
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
40
-
32
-
27
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
27
-
25
-
24
-
23
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1401
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
103
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
8
-
7
-
7
Cú sút
-
44
-
36
-
31
-
31
-
28
Sút trúng đích
-
22
-
21
-
16
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
57
-
39
-
34
-
27
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1718
-
1668
-
1520
-
1169
-
1058
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
62
-
59
-
47
-
43
-
42
Chặn bóng
-
19
-
16
-
15
-
8
-
8
Cắt bóng
-
60
-
42
-
41
-
37
-
35
Thắng tranh bóng
-
190
-
163
-
155
-
139
-
139
Qua người thành công
-
44
-
36
-
33
-
31
-
30
Lỗi gây ra
-
57
-
57
-
37
-
31
-
31
Phạm lỗi
-
47
-
40
-
36
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
3
Cứu thua
-
78
-
25
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
7
-
7
-
5
Cú sút
-
44
-
36
-
31
-
28
-
21
Sút trúng đích
-
22
-
21
-
16
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
34
-
27
-
17
-
17
-
16
Đường chuyền chính xác
-
439
-
426
-
392
-
371
-
369
Tắc bóng
-
26
-
15
-
13
-
12
-
10
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
155
-
105
-
96
-
96
-
55
Qua người thành công
-
44
-
22
-
15
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
57
-
31
-
31
-
29
-
17
Phạm lỗi
-
33
-
31
-
17
-
14
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
31
-
20
-
9
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
15
-
8
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
57
-
13
-
11
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1668
-
727
-
516
-
414
-
412
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
43
-
42
-
37
-
34
-
23
Chặn bóng
-
15
-
7
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
37
-
25
-
25
-
13
-
13
Thắng tranh bóng
-
139
-
106
-
78
-
77
-
76
Qua người thành công
-
17
-
14
-
12
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
57
-
24
-
16
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
47
-
40
-
23
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
14
-
12
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
39
-
21
-
15
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1718
-
1520
-
1169
-
1058
-
706
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
42%
Tắc bóng
-
62
-
59
-
47
-
31
-
30
Chặn bóng
-
19
-
16
-
8
-
8
-
6
Cắt bóng
-
60
-
42
-
41
-
35
-
21
Thắng tranh bóng
-
190
-
163
-
139
-
116
-
100
Qua người thành công
-
36
-
33
-
31
-
30
-
9
Lỗi gây ra
-
37
-
25
-
24
-
21
-
16
Phạm lỗi
-
36
-
28
-
24
-
22
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
942
-
176
Thắng tranh bóng
-
13
-
3
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
78
-
25
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
7
-
6
-
6
-
5
Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
28
-
10
-
9
-
9
-
8
Cú sút
-
77
-
43
-
31
-
27
-
25
Sút trúng đích
-
46
-
21
-
16
-
15
-
14
Đường chuyền quyết định
-
49
-
44
-
39
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1928
-
1767
-
1504
-
1245
-
1085
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
49%
-
42%
Tắc bóng
-
66
-
60
-
52
-
51
-
49
Chặn bóng
-
21
-
10
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
65
-
55
-
54
-
49
-
42
Thắng tranh bóng
-
178
-
167
-
165
-
154
-
150
Qua người thành công
-
41
-
35
-
29
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
62
-
33
-
32
-
27
-
27
Phạm lỗi
-
45
-
43
-
39
-
36
-
31
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
7
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
76
-
10
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
7
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
28
-
10
-
8
-
2
-
2
Cú sút
-
77
-
27
-
23
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
46
-
21
-
16
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
44
-
39
-
17
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
796
-
787
-
413
-
358
-
174
Tắc bóng
-
22
-
17
-
15
-
13
-
9
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
17
-
8
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
154
-
77
-
48
-
44
-
31
Qua người thành công
-
29
-
18
-
11
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
27
-
16
-
15
-
12
-
6
Phạm lỗi
-
30
-
19
-
16
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
6
-
6
Cú sút
-
43
-
31
-
25
-
25
-
3
Sút trúng đích
-
15
-
14
-
11
-
4
Đường chuyền quyết định
-
49
-
25
-
24
-
21
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1504
-
1245
-
677
-
577
-
429
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
66
-
52
-
47
-
24
-
17
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
54
-
49
-
29
-
22
-
21
Thắng tranh bóng
-
178
-
165
-
123
-
66
-
50
Qua người thành công
-
41
-
17
-
14
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
62
-
33
-
26
-
18
-
4
Phạm lỗi
-
45
-
39
-
36
-
31
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
13
-
11
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
15
-
14
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1928
-
1767
-
791
-
746
-
510
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
-
49%
Tắc bóng
-
60
-
51
-
49
-
47
-
24
Chặn bóng
-
21
-
10
-
7
-
7
-
5
Cắt bóng
-
65
-
55
-
42
-
22
-
19
Thắng tranh bóng
-
167
-
150
-
140
-
134
-
67
Qua người thành công
-
35
-
19
-
18
-
13
-
6
Lỗi gây ra
-
32
-
27
-
20
-
17
-
15
Phạm lỗi
-
43
-
30
-
27
-
25
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
5
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1085
-
65
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
76
-
10
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
6
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
12
-
9
-
7
-
4
Cú sút
-
72
-
39
-
29
-
27
-
24
Sút trúng đích
-
39
-
16
-
16
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
70
-
51
-
37
-
25
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1348
-
1229
-
994
-
969
-
848
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
73%
-
61%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
69
-
55
-
48
-
47
-
42
Chặn bóng
-
12
-
11
-
10
-
9
-
7
Cắt bóng
-
45
-
41
-
32
-
30
-
27
Thắng tranh bóng
-
203
-
168
-
155
-
140
-
131
Qua người thành công
-
49
-
47
-
38
-
31
-
30
Lỗi gây ra
-
69
-
42
-
29
-
27
-
27
Phạm lỗi
-
52
-
46
-
44
-
33
-
33
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
69
-
30
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
7
-
4
-
4
-
4
Cú sút
-
72
-
29
-
24
-
24
-
19
Sút trúng đích
-
39
-
16
-
12
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
51
-
37
-
19
-
14
-
9
Đường chuyền chính xác
-
785
-
717
-
404
-
358
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
61%
Tắc bóng
-
35
-
18
-
15
-
14
-
4
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
9
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
203
-
110
-
84
-
20
-
18
Qua người thành công
-
38
-
30
-
18
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
42
-
27
-
24
-
17
-
9
Phạm lỗi
-
46
-
26
-
24
-
17
-
9
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
39
-
27
-
21
-
19
-
16
Sút trúng đích
-
16
-
10
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
70
-
25
-
15
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1348
-
994
-
650
-
617
-
367
Tắc bóng
-
47
-
42
-
41
-
28
-
25
Chặn bóng
-
9
-
6
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
45
-
25
-
23
-
17
-
12
Thắng tranh bóng
-
155
-
131
-
117
-
103
-
63
Qua người thành công
-
31
-
21
-
19
-
13
-
6
Lỗi gây ra
-
69
-
29
-
24
-
24
-
18
Phạm lỗi
-
52
-
44
-
33
-
33
-
12
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
15
-
11
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
16
-
15
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1229
-
969
-
769
-
741
-
635
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
45%
-
40%
Tắc bóng
-
69
-
55
-
48
-
38
-
29
Chặn bóng
-
12
-
11
-
10
-
7
-
5
Cắt bóng
-
41
-
32
-
30
-
27
-
24
Thắng tranh bóng
-
168
-
140
-
125
-
107
-
83
Qua người thành công
-
49
-
47
-
19
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
27
-
17
-
15
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
31
-
30
-
26
-
25
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
848
-
227
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
69
-
30
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
6
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
11
-
8
-
8
-
7
Cú sút
-
60
-
42
-
36
-
35
-
25
Sút trúng đích
-
35
-
23
-
14
-
13
-
13
Đường chuyền quyết định
-
48
-
41
-
37
-
36
-
31
Đường chuyền chính xác
-
2038
-
1742
-
1357
-
1308
-
1033
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
75%
-
60%
-
56%
Tắc bóng
-
82
-
52
-
52
-
42
-
31
Chặn bóng
-
29
-
13
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
85
-
44
-
43
-
37
-
35
Thắng tranh bóng
-
198
-
183
-
178
-
155
-
127
Qua người thành công
-
49
-
30
-
27
-
25
-
19
Lỗi gây ra
-
81
-
41
-
40
-
38
-
38
Phạm lỗi
-
45
-
37
-
37
-
28
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
7
-
5
-
4
Cứu thua
-
80
-
30
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
6
-
6
-
3
Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
11
-
8
-
6
Cú sút
-
60
-
36
-
35
-
23
-
1
Sút trúng đích
-
35
-
14
-
13
-
13
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
36
-
20
-
13
-
2
Đường chuyền chính xác
-
804
-
549
-
518
-
197
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
60%
Tắc bóng
-
30
-
28
-
15
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
12
-
9
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
198
-
121
-
72
-
62
-
5
Qua người thành công
-
30
-
15
-
13
-
13
-
2
Lỗi gây ra
-
38
-
38
-
21
-
14
-
3
Phạm lỗi
-
37
-
28
-
16
-
14
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
42
-
25
-
18
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
23
-
8
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
48
-
27
-
17
-
14
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1308
-
962
-
799
-
517
-
386
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
52
-
52
-
31
-
28
-
26
Chặn bóng
-
10
-
8
-
7
-
2
-
2
Cắt bóng
-
43
-
35
-
30
-
18
-
16
Thắng tranh bóng
-
183
-
127
-
91
-
91
-
76
Qua người thành công
-
25
-
19
-
10
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
81
-
41
-
34
-
28
-
11
Phạm lỗi
-
45
-
28
-
24
-
19
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
18
-
17
-
14
-
12
-
8
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
41
-
31
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
2038
-
1742
-
1357
-
1025
-
568
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
51%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
82
-
42
-
29
-
26
-
14
Chặn bóng
-
29
-
13
-
7
-
5
-
2
Cắt bóng
-
85
-
44
-
37
-
31
-
20
Thắng tranh bóng
-
178
-
155
-
126
-
122
-
53
Qua người thành công
-
49
-
27
-
8
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
40
-
19
-
17
-
12
-
6
Phạm lỗi
-
37
-
20
-
14
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
4
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1033
-
307
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
5
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
80
-
30
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
298
-
260
-
208
-
181
-
165
Tắc bóng
-
11
-
11
-
11
-
10
-
8
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
15
-
14
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
30
-
30
-
29
-
28
-
26
Qua người thành công
-
14
-
10
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
7
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
10
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
18
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
7
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
98
-
69
-
65
-
1
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
26
-
25
Qua người thành công
-
14
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
260
-
208
-
98
-
91
-
63
Tắc bóng
-
11
-
11
-
11
-
8
-
6
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
29
-
23
-
19
-
15
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
7
-
4
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
8
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
298
-
181
-
149
-
141
-
126
Tắc bóng
-
10
-
8
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
7
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
30
-
25
-
21
-
16
-
16
Qua người thành công
-
10
-
6
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
165
-
36
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
18
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
20
-
15
-
14
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
332
-
324
-
324
-
241
-
225
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
87%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
20
-
17
-
11
-
10
-
9
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
22
-
11
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
8
-
3
-
3
Qua người thành công
-
15
-
11
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
8
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
19
-
16
-
13
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
10
-
7
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
20
-
15
-
7
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
7
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
169
-
125
-
115
-
82
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
73%
-
73%
-
67%
Tắc bóng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
3
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
15
-
7
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
7
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
14
-
6
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
324
-
225
-
167
-
142
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
82%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
20
-
9
-
8
-
6
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
7
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
8
-
3
-
1
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
19
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
332
-
324
-
241
-
147
-
126
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
85%
-
83%
-
81%
-
80%
Tắc bóng
-
17
-
11
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
8
-
8
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
9
-
3
-
1
Qua người thành công
-
11
-
6
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
16
-
13
-
10
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
112
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
70%
Cắt bóng
-
2
Cứu thua
-
10
-
7