VfL Wolfsburg
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:3
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 7
- Hòa
- 9
- Thua
- 20
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 46:71
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 71
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 3-4-2-1 (6), 3-1-4-2 (3), 3-5-2 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 56:54
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 4-2-3-1 (6), 4-3-3 (5), 3-4-1-2 (4), 3-5-2 (4), 4-1-4-1 (3), 4-1-3-2 (3), 4-5-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 41:56
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 3-4-3 (6), 4-4-2 (5), 3-4-2-1 (4), 4-3-3 (3), 3-5-2 (1), 3-1-4-2 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 11
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 57:48
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (9), 4-5-1 (8), 4-2-3-1 (6), 3-1-4-2 (3), 4-1-4-1 (2), 3-5-2 (2), 3-4-1-2 (1), 4-2-2-2 (1), 5-3-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 6
- Thua
- 16
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 43:54
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (16), 4-2-3-1 (10), 4-3-3 (4), 4-4-2 (2), 3-4-3 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 17
- Hòa
- 10
- Thua
- 7
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 61:37
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (29), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 11
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 48:46
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (13), 4-4-2 (8), 4-3-3 (5), 4-1-4-1 (2), 4-2-3-1 (2), 4-4-1-1 (2), 3-4-3 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 16
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 62:50
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (19), 4-3-1-2 (10), 4-1-4-1 (3), 4-2-3-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 6
- Hòa
- 15
- Thua
- 13
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 36:48
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 7
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (19), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (3), 3-4-1-2 (3), 3-1-4-2 (2), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 34:52
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 3-1-4-2 (7), 4-1-4-1 (5), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 47:49
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 20
- Hòa
- 9
- Thua
- 5
- Điểm
- 69
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 72:38
- Bàn thắng ghi được
- 72
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 34
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 18
- Hòa
- 6
- Thua
- 10
- Điểm
- 60
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 63:50
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 11
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 47:52
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 5
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 47:60
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 43:48
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 7
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 1
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 5:10
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 3-4-3 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 7
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 15:11
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:2
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 15:13
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (4), 3-4-3 (4), 3-4-2-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 6
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 24:18
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4