VfB Stuttgart
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
105
-
72
-
68
-
61
-
57
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
90%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
22
-
22
-
11
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
81%
-
80%
-
70%
-
63%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
105
-
68
-
43
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
89%
-
89%
-
81%
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
72
-
61
-
53
-
17
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
88%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
5
-
4
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
15
-
12
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
16
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
679
-
498
-
461
-
429
-
401
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
60%
-
55%
-
54%
-
42%
Tắc bóng
-
31
-
16
-
14
-
14
-
12
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
11
-
10
-
7
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
51
-
45
-
40
-
35
-
31
Qua người thành công
-
12
-
10
-
6
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
11
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
8
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
9
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
145
-
122
-
74
-
38
-
5
Tắc bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
16
-
14
-
11
Qua người thành công
-
6
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
7
-
5
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
16
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
679
-
461
-
354
-
251
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
60%
Tắc bóng
-
16
-
12
-
11
-
9
-
7
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
45
-
30
-
28
-
25
-
22
Qua người thành công
-
12
-
10
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
11
-
11
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
498
-
429
-
401
-
228
-
83
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
54%
-
42%
Tắc bóng
-
31
-
14
-
14
-
9
-
4
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
11
-
10
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
51
-
40
-
35
-
31
-
5
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
256
-
28
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
13
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
111
-
109
-
101
-
83
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
98%
-
94%
-
93%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
22
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
54%
Thắng tranh bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
111
-
74
-
65
-
40
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
90%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
109
-
101
-
83
-
47
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
98%
-
93%
-
90%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
13
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
10
-
9
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
478
-
369
-
369
-
339
-
337
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
87%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
17
-
15
-
12
-
12
-
12
Chặn bóng
-
10
-
10
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
40
-
35
-
35
-
35
-
27
Qua người thành công
-
10
-
6
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
7
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
8
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
12
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
150
-
137
-
58
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
81%
-
72%
Tắc bóng
-
6
-
6
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
18
-
12
-
5
Qua người thành công
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
13
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
9
-
9
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
478
-
294
-
189
-
188
-
55
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
85%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
40
-
27
-
20
-
17
-
12
Qua người thành công
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
8
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
369
-
369
-
339
-
337
-
191
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
87%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
17
-
12
-
12
-
10
-
9
Chặn bóng
-
10
-
10
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
35
-
35
-
35
-
25
-
21
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
6
-
6
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
168
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
57%
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
12
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Cú sút
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
395
-
368
-
247
-
223
-
203
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
58%
-
54%
-
46%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
35
-
32
-
26
-
23
-
20
Qua người thành công
-
9
-
9
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
7
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
7
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
111
-
107
-
85
-
51
-
35
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
20
-
14
-
13
-
4
Qua người thành công
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
395
-
368
-
167
-
104
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
54%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
23
-
20
-
18
-
15
Qua người thành công
-
9
-
6
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
7
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
247
-
223
-
203
-
166
-
153
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
76%
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
20
-
16
-
12
-
10
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
138
-
83
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
11
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
274
-
233
-
215
-
210
-
186
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
65%
-
63%
-
60%
-
48%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
23
-
20
-
19
-
15
-
14
Qua người thành công
-
17
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
91
-
64
-
55
-
35
-
5
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
6
-
2
-
1
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
215
-
186
-
129
-
71
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
48%
-
46%
-
40%
Tắc bóng
-
11
-
8
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
-
19
-
14
-
7
-
5
Qua người thành công
-
17
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
274
-
233
-
210
-
102
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
63%
-
60%
-
44%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
20
-
15
-
12
-
10
-
9
Qua người thành công
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
307
-
256
-
255
-
220
-
208
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
57%
-
56%
-
55%
-
50%
Tắc bóng
-
12
-
10
-
9
-
9
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
28
-
27
-
23
-
20
-
18
Qua người thành công
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
39
-
38
-
25
-
23
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
10
-
9
-
5
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
7
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
220
-
208
-
114
-
61
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
49%
-
46%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
9
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
20
-
15
-
5
-
4
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
307
-
256
-
255
-
105
-
98
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
56%
-
55%
-
50%
-
42%
Tắc bóng
-
12
-
7
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
23
-
18
-
15
-
7
Qua người thành công
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
84
-
25
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
127
-
114
-
93
-
79
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
56%
-
48%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
8
-
7
-
7
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
24
-
16
-
6
-
5
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
51
-
47
-
45
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
4
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
127
-
114
-
93
-
79
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
48%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
7
-
6
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
223
-
191
-
172
-
134
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
67%
-
51%
-
49%
-
46%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
5
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
5
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
32
-
23
-
20
-
19
-
19
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
58
-
49
-
26
-
25
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
13
-
9
-
4
-
2
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
191
-
134
-
73
-
46
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
16
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
19
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
223
-
172
-
79
-
60
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
67%
-
49%
-
46%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
20
-
19
-
7
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
72
-
41
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
152
-
147
-
144
-
141
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
90%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
18
-
15
-
14
-
12
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
80
-
53
-
28
-
23
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
66%
-
66%
-
65%
-
64%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
6
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
147
-
144
-
120
-
101
-
80
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
81%
-
80%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
10
-
10
-
6
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
152
-
141
-
97
-
25
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
89%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
18
-
15
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
12
-
7
-
7
-
6
Kiến tạo
-
9
-
7
-
7
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
16
-
15
-
14
-
10
Cú sút
-
90
-
34
-
34
-
30
-
26
Sút trúng đích
-
46
-
23
-
22
-
18
-
16
Đường chuyền quyết định
-
56
-
50
-
45
-
42
-
41
Đường chuyền chính xác
-
2329
-
1728
-
1340
-
1237
-
1234
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
90%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
67
-
49
-
42
-
35
-
33
Chặn bóng
-
15
-
14
-
11
-
11
-
9
Cắt bóng
-
37
-
36
-
32
-
30
-
21
Thắng tranh bóng
-
203
-
143
-
140
-
136
-
111
Qua người thành công
-
31
-
28
-
18
-
18
-
14
Lỗi gây ra
-
44
-
44
-
40
-
34
-
29
Phạm lỗi
-
37
-
35
-
32
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
109
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
5
Kiến tạo
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
Cú sút
-
34
-
26
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
22
-
10
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
11
-
2
Đường chuyền chính xác
-
300
-
250
-
19
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
73%
-
73%
-
61%
Tắc bóng
-
15
-
14
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
77
-
67
-
6
-
4
Qua người thành công
-
13
-
7
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
29
-
26
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
37
-
12
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
7
-
7
-
4
-
4
Kiến tạo
-
9
-
7
-
7
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
16
-
14
-
9
-
7
Cú sút
-
90
-
34
-
30
-
26
-
18
Sút trúng đích
-
46
-
23
-
18
-
15
-
12
Đường chuyền quyết định
-
56
-
50
-
45
-
42
-
41
Đường chuyền chính xác
-
2329
-
1094
-
944
-
879
-
755
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
49
-
42
-
30
-
28
-
22
Chặn bóng
-
11
-
7
-
7
-
3
-
3
Cắt bóng
-
32
-
30
-
16
-
14
-
10
Thắng tranh bóng
-
140
-
136
-
108
-
93
-
90
Qua người thành công
-
31
-
28
-
18
-
18
-
14
Lỗi gây ra
-
44
-
44
-
34
-
23
-
23
Phạm lỗi
-
32
-
20
-
20
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
18
-
16
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
16
-
11
-
7
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
16
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1728
-
1340
-
1234
-
1044
-
727
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
90%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
67
-
35
-
33
-
30
-
24
Chặn bóng
-
15
-
14
-
11
-
9
-
7
Cắt bóng
-
37
-
36
-
21
-
19
-
13
Thắng tranh bóng
-
203
-
143
-
111
-
73
-
69
Qua người thành công
-
14
-
11
-
8
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
40
-
26
-
25
-
16
-
16
Phạm lỗi
-
35
-
19
-
17
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1237
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
109
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
12
-
9
-
6
-
3
Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
12
-
11
-
9
Cú sút
-
55
-
52
-
36
-
33
-
24
Sút trúng đích
-
31
-
30
-
26
-
19
-
16
Đường chuyền quyết định
-
59
-
47
-
36
-
34
-
32
Đường chuyền chính xác
-
2426
-
1940
-
1841
-
1639
-
1167
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
56%
-
51%
-
50%
-
46%
Tắc bóng
-
80
-
58
-
49
-
37
-
34
Chặn bóng
-
19
-
11
-
9
-
9
-
8
Cắt bóng
-
46
-
38
-
33
-
25
-
19
Thắng tranh bóng
-
186
-
162
-
145
-
136
-
124
Qua người thành công
-
42
-
39
-
31
-
31
-
21
Lỗi gây ra
-
59
-
48
-
38
-
37
-
35
Phạm lỗi
-
37
-
35
-
25
-
25
-
24
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
9
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
85
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
12
-
9
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
12
-
3
-
3
Cú sút
-
55
-
52
-
36
-
24
-
12
Sút trúng đích
-
31
-
30
-
26
-
16
-
7
Đường chuyền quyết định
-
36
-
26
-
24
-
18
-
8
Đường chuyền chính xác
-
567
-
503
-
483
-
364
-
139
Tắc bóng
-
16
-
12
-
11
-
10
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
124
-
93
-
78
-
63
-
29
Qua người thành công
-
42
-
31
-
9
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
35
-
29
-
27
-
22
-
3
Phạm lỗi
-
25
-
24
-
24
-
17
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
33
-
23
-
15
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
19
-
12
-
7
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
59
-
34
-
23
-
15
-
12
Đường chuyền chính xác
-
2426
-
1841
-
1089
-
885
-
349
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
50%
Tắc bóng
-
58
-
49
-
29
-
17
-
15
Chặn bóng
-
9
-
7
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
33
-
25
-
13
-
11
-
7
Thắng tranh bóng
-
186
-
136
-
105
-
65
-
40
Qua người thành công
-
39
-
31
-
21
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
59
-
48
-
37
-
11
-
6
Phạm lỗi
-
37
-
25
-
21
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
6
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
16
-
13
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
47
-
32
-
22
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1940
-
1639
-
867
-
749
-
616
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
51%
-
46%
-
44%
-
44%
Tắc bóng
-
80
-
37
-
34
-
25
-
22
Chặn bóng
-
19
-
11
-
9
-
8
-
7
Cắt bóng
-
46
-
38
-
19
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
162
-
145
-
75
-
68
-
58
Qua người thành công
-
21
-
12
-
8
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
38
-
28
-
20
-
14
-
8
Phạm lỗi
-
35
-
24
-
19
-
18
-
12
Thẻ vàng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1167
Thắng tranh bóng
-
9
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Cứu thua
-
85
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
28
-
18
-
8
-
5
-
5
Kiến tạo
-
10
-
7
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
31
-
28
-
15
-
9
-
8
Cú sút
-
89
-
75
-
41
-
32
-
31
Sút trúng đích
-
53
-
45
-
25
-
23
-
18
Đường chuyền quyết định
-
55
-
54
-
39
-
33
-
30
Đường chuyền chính xác
-
2577
-
1965
-
1888
-
1445
-
1409
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
67%
-
61%
-
51%
-
40%
Tắc bóng
-
91
-
73
-
39
-
39
-
29
Chặn bóng
-
20
-
18
-
17
-
8
-
8
Cắt bóng
-
44
-
39
-
31
-
27
-
18
Thắng tranh bóng
-
188
-
183
-
157
-
141
-
126
Qua người thành công
-
72
-
45
-
37
-
37
-
28
Lỗi gây ra
-
61
-
55
-
35
-
31
-
27
Phạm lỗi
-
36
-
29
-
28
-
28
-
25
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
75
-
19
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
28
-
18
-
5
-
4
Kiến tạo
-
10
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
31
-
28
-
8
-
7
Cú sút
-
89
-
75
-
31
-
18
Sút trúng đích
-
53
-
45
-
23
-
9
Đường chuyền quyết định
-
54
-
39
-
23
-
15
Đường chuyền chính xác
-
769
-
768
-
538
-
250
-
12
Tắc bóng
-
29
-
20
-
6
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
141
-
100
-
73
-
62
-
3
Qua người thành công
-
37
-
28
-
26
-
16
-
2
Lỗi gây ra
-
55
-
27
-
23
-
15
-
1
Phạm lỗi
-
29
-
22
-
18
-
13
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
3
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
9
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
41
-
32
-
14
-
12
-
2
Sút trúng đích
-
25
-
18
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
55
-
33
-
29
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1888
-
1409
-
1225
-
316
-
228
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
73
-
39
-
29
-
15
-
5
Chặn bóng
-
8
-
2
-
1
Cắt bóng
-
27
-
15
-
7
-
7
-
1
Thắng tranh bóng
-
183
-
126
-
115
-
31
-
9
Qua người thành công
-
72
-
45
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
61
-
35
-
10
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
36
-
28
-
6
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
22
-
16
-
15
-
13
-
9
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
30
-
19
-
16
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
2577
-
1965
-
1445
-
1358
-
897
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
67%
-
61%
-
40%
Tắc bóng
-
91
-
39
-
28
-
21
-
21
Chặn bóng
-
20
-
18
-
17
-
8
-
8
Cắt bóng
-
44
-
39
-
31
-
18
-
15
Thắng tranh bóng
-
188
-
157
-
87
-
64
-
54
Qua người thành công
-
37
-
15
-
10
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
31
-
26
-
11
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
28
-
25
-
17
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1083
-
164
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
75
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
9
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
12
-
11
-
9
-
7
Cú sút
-
52
-
46
-
43
-
38
-
30
Sút trúng đích
-
24
-
24
-
20
-
17
-
16
Đường chuyền quyết định
-
73
-
49
-
29
-
28
-
21
Đường chuyền chính xác
-
2088
-
1983
-
1559
-
1452
-
1179
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
50%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
72
-
54
-
54
-
52
-
41
Chặn bóng
-
19
-
18
-
17
-
17
-
11
Cắt bóng
-
63
-
41
-
39
-
33
-
28
Thắng tranh bóng
-
239
-
182
-
171
-
149
-
146
Qua người thành công
-
55
-
49
-
29
-
24
-
23
Lỗi gây ra
-
60
-
50
-
47
-
36
-
33
Phạm lỗi
-
49
-
43
-
38
-
31
-
30
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
58
-
38
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
12
-
7
-
6
-
4
Cú sút
-
52
-
43
-
30
-
26
-
12
Sút trúng đích
-
24
-
24
-
20
-
13
-
7
Đường chuyền quyết định
-
29
-
20
-
20
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
504
-
460
-
358
-
300
-
214
Tắc bóng
-
31
-
25
-
12
-
11
-
8
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
8
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
146
-
114
-
111
-
88
-
44
Qua người thành công
-
49
-
21
-
19
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
50
-
47
-
31
-
22
-
12
Phạm lỗi
-
49
-
38
-
18
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
38
-
25
-
15
-
10
-
5
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
49
-
28
-
16
-
15
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1559
-
1179
-
673
-
516
-
420
Tắc bóng
-
72
-
52
-
37
-
23
-
17
Chặn bóng
-
11
-
6
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
33
-
28
-
13
-
12
-
8
Thắng tranh bóng
-
239
-
149
-
105
-
78
-
61
Qua người thành công
-
55
-
29
-
24
-
20
-
15
Lỗi gây ra
-
60
-
33
-
21
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
43
-
30
-
21
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
12
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
46
-
20
-
16
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
14
-
7
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
73
-
21
-
15
-
13
-
11
Đường chuyền chính xác
-
2088
-
1983
-
1452
-
1088
-
1000
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
50%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
54
-
54
-
41
-
40
-
29
Chặn bóng
-
19
-
18
-
17
-
17
-
6
Cắt bóng
-
63
-
41
-
39
-
27
-
22
Thắng tranh bóng
-
182
-
171
-
104
-
85
-
78
Qua người thành công
-
23
-
23
-
19
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
36
-
23
-
20
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
31
-
26
-
26
-
19
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
691
-
508
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
58
-
38
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
36
-
33
-
31
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
17
-
15
-
15
-
13
-
13
Đường chuyền quyết định
-
61
-
34
-
31
-
29
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1781
-
1752
-
1689
-
1558
-
1290
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
52%
-
49%
-
43%
Tắc bóng
-
73
-
57
-
48
-
43
-
40
Chặn bóng
-
23
-
19
-
16
-
14
-
12
Cắt bóng
-
69
-
53
-
34
-
32
-
30
Thắng tranh bóng
-
243
-
186
-
157
-
155
-
135
Qua người thành công
-
44
-
43
-
40
-
35
-
34
Lỗi gây ra
-
61
-
57
-
39
-
27
-
26
Phạm lỗi
-
38
-
33
-
30
-
29
-
26
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
89
-
18
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
36
-
31
-
24
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
15
-
15
-
13
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
34
-
22
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
392
-
366
-
273
-
200
-
118
Tắc bóng
-
27
-
26
-
10
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
155
-
100
-
71
-
55
-
29
Qua người thành công
-
44
-
22
-
16
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
57
-
25
-
18
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
33
-
24
-
13
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
33
-
26
-
15
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
31
-
29
-
22
-
17
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1558
-
1010
-
781
-
607
-
425
Tắc bóng
-
73
-
48
-
28
-
20
-
17
Chặn bóng
-
14
-
12
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
34
-
30
-
12
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
243
-
157
-
97
-
90
-
48
Qua người thành công
-
43
-
40
-
34
-
16
-
13
Lỗi gây ra
-
61
-
39
-
27
-
19
-
9
Phạm lỗi
-
38
-
30
-
26
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
24
-
19
-
18
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
61
-
15
-
10
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1781
-
1752
-
1689
-
1290
-
579
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
52%
-
49%
-
43%
Tắc bóng
-
57
-
43
-
40
-
24
-
22
Chặn bóng
-
23
-
19
-
16
-
9
-
5
Cắt bóng
-
69
-
53
-
32
-
28
-
26
Thắng tranh bóng
-
186
-
135
-
103
-
97
-
71
Qua người thành công
-
35
-
18
-
17
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
26
-
20
-
16
-
14
-
9
Phạm lỗi
-
29
-
22
-
21
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
861
-
107
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Cứu thua
-
89
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
11
-
6
-
4
-
4
Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
15
-
9
-
8
-
7
Cú sút
-
53
-
40
-
36
-
23
-
21
Sút trúng đích
-
29
-
19
-
14
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
57
-
43
-
29
-
26
-
26
Đường chuyền chính xác
-
2042
-
1817
-
1812
-
1013
-
998
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
46%
-
46%
-
46%
Tắc bóng
-
65
-
49
-
48
-
42
-
33
Chặn bóng
-
25
-
18
-
14
-
10
-
10
Cắt bóng
-
68
-
59
-
51
-
47
-
31
Thắng tranh bóng
-
223
-
198
-
159
-
151
-
128
Qua người thành công
-
53
-
50
-
48
-
39
-
27
Lỗi gây ra
-
52
-
41
-
38
-
35
-
34
Phạm lỗi
-
45
-
35
-
33
-
33
-
32
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
-
8
Phạt đền thành công
-
3
-
3
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
11
-
6
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
15
-
8
-
3
-
1
Cú sút
-
53
-
40
-
36
-
16
-
2
Sút trúng đích
-
29
-
19
-
13
-
9
Đường chuyền quyết định
-
26
-
23
-
15
-
12
-
3
Đường chuyền chính xác
-
661
-
424
-
418
-
221
-
91
Tắc bóng
-
48
-
26
-
16
-
5
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
22
-
10
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
159
-
151
-
110
-
88
-
13
Qua người thành công
-
50
-
48
-
19
-
15
-
6
Lỗi gây ra
-
41
-
35
-
33
-
18
-
3
Phạm lỗi
-
33
-
32
-
31
-
13
-
3
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
23
-
21
-
18
-
18
-
17
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
11
-
10
-
8
Đường chuyền quyết định
-
43
-
29
-
26
-
26
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1817
-
998
-
795
-
701
-
660
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
65
-
27
-
22
-
21
-
21
Chặn bóng
-
14
-
10
-
8
-
3
-
2
Cắt bóng
-
51
-
26
-
21
-
15
-
11
Thắng tranh bóng
-
223
-
119
-
72
-
66
-
63
Qua người thành công
-
53
-
39
-
22
-
22
-
20
Lỗi gây ra
-
52
-
29
-
21
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
45
-
33
-
25
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
9
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
11
-
11
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
57
-
10
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2042
-
1812
-
985
-
968
-
885
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
46%
-
46%
Tắc bóng
-
49
-
42
-
33
-
31
-
14
Chặn bóng
-
25
-
18
-
10
-
4
-
4
Cắt bóng
-
68
-
59
-
47
-
31
-
26
Thắng tranh bóng
-
198
-
128
-
114
-
74
-
55
Qua người thành công
-
27
-
18
-
13
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
38
-
34
-
17
-
14
-
5
Phạm lỗi
-
35
-
24
-
23
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1013
-
33
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Cứu thua
-
106
-
8
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
61
-
57
-
52
-
46
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
53%
-
51%
-
41%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
24
-
17
-
12
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
61
-
52
-
35
-
26
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
51%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
46
-
33
-
22
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
41%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
26
-
3
Cứu thua
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
58
-
51
-
49
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
48%
-
45%
-
44%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
18
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
58
-
47
-
22
-
20
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
44%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
60
-
51
-
37
-
21
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
45%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
49
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
7
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
395
-
368
-
223
-
167
-
149
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
54%
Tắc bóng
-
11
-
11
-
9
-
8
-
4
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
32
-
23
-
20
-
20
Qua người thành công
-
9
-
3
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
9
-
7
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
22
Tắc bóng
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
4
Qua người thành công
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
395
-
368
-
167
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
54%
Tắc bóng
-
11
-
9
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
23
-
15
-
3
Qua người thành công
-
9
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
223
-
149
Tắc bóng
-
11
-
8
Chặn bóng
-
7
-
3
Cắt bóng
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
32
-
20
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
21
-
19
-
18
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
25
-
24
-
18
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
776
-
528
-
510
-
470
-
452
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
91%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
26
-
16
-
14
-
13
-
13
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
13
-
12
-
11
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
61
-
56
-
46
-
40
-
37
Qua người thành công
-
13
-
11
-
9
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
15
-
15
-
15
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
21
-
15
-
15
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
25
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
1
Cú sút
-
21
-
14
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
240
-
108
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
20
-
9
Qua người thành công
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
19
-
18
-
12
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
24
-
16
-
16
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
776
-
406
-
377
-
307
-
283
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
89%
-
86%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
16
-
13
-
13
-
10
-
8
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
46
-
40
-
36
-
34
-
33
Qua người thành công
-
13
-
11
-
9
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
15
-
15
-
15
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
13
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
7
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
12
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
528
-
510
-
470
-
452
-
318
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
91%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
26
-
14
-
13
-
8
-
6
Chặn bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
-
2
Cắt bóng
-
13
-
12
-
11
-
8
-
4
Thắng tranh bóng
-
61
-
56
-
37
-
31
-
26
Qua người thành công
-
7
-
6
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
21
-
15
-
13
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
427
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
73%
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
25
-
2