VfB Stuttgart
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 18
- Hòa
- 8
- Thua
- 8
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 71:49
- Bàn thắng ghi được
- 71
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- 22
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 3-4-2-1 (6), 3-4-1-2 (5), 4-2-2-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 64:53
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 4
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-4-2 (11), 4-2-2-2 (5), 3-4-2-1 (3), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 23
- Hòa
- 4
- Thua
- 7
- Điểm
- 73
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 78:39
- Bàn thắng ghi được
- 78
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 39
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-2-2-2 (7), 3-4-2-1 (5), 4-4-2 (2), 3-5-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 9
- Hòa
- 12
- Thua
- 15
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 51:58
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (12), 3-5-2 (7), 3-4-2-1 (7), 4-4-2 (3), 3-4-3 (2), 3-1-4-2 (1), 4-1-3-2 (1), 4-2-3-1 (1), 5-3-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 7
- Hòa
- 12
- Thua
- 15
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 41:59
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (11), 4-3-3 (9), 3-1-4-2 (6), 3-4-1-2 (2), 4-5-1 (2), 4-1-4-1 (1), 3-5-2 (1), 4-4-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 56:55
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (22), 3-1-4-2 (8), 4-2-3-1 (1), 4-3-3 (1), 3-5-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 7
- Hòa
- 9
- Thua
- 20
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 34:72
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 72
- Hiệu số bàn thắng
- -38
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (5), 4-4-1-1 (4), 5-3-2 (4), 3-4-2-1 (4), 4-2-3-1 (4), 4-1-4-1 (3), 4-3-1-2 (3), 5-4-1 (3), 4-3-3 (2), 3-5-2 (2), 3-4-1-2 (1), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 15
- Hòa
- 6
- Thua
- 13
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 36:36
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (13), 3-4-2-1 (13), 4-2-3-1 (4), 4-5-1 (1), 4-2-2-2 (1), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 6
- Thua
- 19
- Điểm
- 33
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 50:75
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 75
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 42:60
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 49:62
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 8
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 37:55
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 15
- Hòa
- 8
- Thua
- 11
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 63:46
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 6
- Thua
- 16
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 60:59
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:2
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 5.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 6
- Hòa
- 0
- Thua
- 6
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 20:15
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 3-4-2-1 (4), 4-4-1-1 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #26
- Bàn thắng
- 13:17
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-4-2 (1)