Vancouver Whitecaps
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
8
-
5
-
5
Cú sút
-
51
-
27
-
27
-
20
-
18
Sút trúng đích
-
31
-
17
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
39
-
34
-
27
-
21
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1278
-
1076
-
914
-
813
-
802
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
69
-
41
-
32
-
31
-
30
Chặn bóng
-
11
-
9
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
28
-
23
-
16
-
15
-
11
Thắng tranh bóng
-
95
-
82
-
75
-
69
-
65
Qua người thành công
-
15
-
15
-
14
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
36
-
30
-
21
-
21
-
16
Phạm lỗi
-
30
-
25
-
25
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
31
-
4
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
51
-
18
-
15
-
14
-
5
Sút trúng đích
-
31
-
10
-
8
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
12
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
232
-
221
-
180
-
177
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
79%
-
77%
-
73%
Tắc bóng
-
24
-
9
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
42
-
42
-
41
-
29
-
23
Qua người thành công
-
15
-
14
-
14
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
8
-
6
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
22
-
21
-
14
-
9
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
27
-
27
-
11
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
17
-
9
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
39
-
34
-
17
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
813
-
802
-
562
-
526
-
403
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
88%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
69
-
32
-
22
-
21
-
14
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
28
-
15
-
11
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
95
-
65
-
63
-
49
-
38
Qua người thành công
-
11
-
10
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
36
-
21
-
14
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
30
-
25
-
17
-
14
-
5
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
11
-
7
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
21
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1278
-
1076
-
914
-
680
-
500
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
92%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
41
-
31
-
30
-
11
-
11
Chặn bóng
-
11
-
9
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
23
-
16
-
11
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
82
-
75
-
69
-
44
-
19
Qua người thành công
-
15
-
6
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
30
-
21
-
12
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
25
-
20
-
19
-
19
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
553
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
Thắng tranh bóng
-
11
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
31
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
8
-
8
-
6
-
4
Kiến tạo
-
10
-
10
-
5
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
14
-
11
-
11
-
11
Cú sút
-
53
-
51
-
42
-
31
-
29
Sút trúng đích
-
33
-
22
-
20
-
18
-
13
Đường chuyền quyết định
-
87
-
46
-
36
-
29
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1804
-
1684
-
1424
-
1406
-
1287
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
50%
-
44%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
84
-
79
-
58
-
52
-
37
Chặn bóng
-
12
-
11
-
11
-
11
-
10
Cắt bóng
-
44
-
38
-
34
-
28
-
24
Thắng tranh bóng
-
153
-
142
-
141
-
131
-
128
Qua người thành công
-
42
-
40
-
31
-
23
-
17
Lỗi gây ra
-
47
-
45
-
40
-
38
-
37
Phạm lỗi
-
73
-
54
-
51
-
44
-
40
Thẻ vàng
-
13
-
11
-
8
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
98
Phạt đền thành công
-
5
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
18
-
8
-
8
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
11
-
11
-
7
-
6
Cú sút
-
53
-
51
-
26
-
25
-
21
Sút trúng đích
-
33
-
22
-
18
-
12
-
12
Đường chuyền quyết định
-
23
-
20
-
17
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
528
-
473
-
350
-
337
-
318
Tắc bóng
-
31
-
23
-
15
-
13
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
131
-
103
-
70
-
56
-
46
Qua người thành công
-
42
-
40
-
11
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
47
-
29
-
16
-
13
-
13
Phạm lỗi
-
51
-
39
-
23
-
23
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
10
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
42
-
22
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
20
-
13
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
87
-
36
-
29
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1804
-
1406
-
1143
-
786
-
540
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
84
-
79
-
31
-
19
-
16
Chặn bóng
-
11
-
9
-
9
-
4
-
2
Cắt bóng
-
44
-
38
-
17
-
15
-
7
Thắng tranh bóng
-
153
-
128
-
76
-
63
-
59
Qua người thành công
-
17
-
16
-
14
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
38
-
24
-
22
-
20
-
20
Phạm lỗi
-
73
-
54
-
40
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
13
-
8
-
6
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
10
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
31
-
29
-
22
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
9
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
46
-
23
-
20
-
17
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1684
-
1424
-
1192
-
1111
-
1096
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
50%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
58
-
52
-
37
-
25
-
24
Chặn bóng
-
12
-
11
-
11
-
10
-
6
Cắt bóng
-
34
-
28
-
24
-
24
-
20
Thắng tranh bóng
-
142
-
141
-
107
-
101
-
100
Qua người thành công
-
31
-
23
-
10
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
45
-
40
-
37
-
29
-
20
Phạm lỗi
-
44
-
40
-
26
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1287
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
98
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
15
-
9
-
3
-
2
Kiến tạo
-
12
-
6
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
18
-
15
-
6
-
5
Cú sút
-
61
-
48
-
41
-
22
-
21
Sút trúng đích
-
28
-
25
-
22
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
90
-
47
-
27
-
26
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1714
-
1441
-
1282
-
1191
-
1113
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
83
-
68
-
41
-
41
-
37
Chặn bóng
-
23
-
12
-
10
-
9
-
9
Cắt bóng
-
46
-
31
-
28
-
24
-
23
Thắng tranh bóng
-
140
-
128
-
120
-
111
-
109
Qua người thành công
-
34
-
32
-
20
-
16
-
11
Lỗi gây ra
-
45
-
43
-
35
-
34
-
25
Phạm lỗi
-
39
-
34
-
34
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
91
-
5
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
9
Kiến tạo
-
6
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
15
Cú sút
-
61
-
41
-
7
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
25
-
22
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
23
-
4
Đường chuyền chính xác
-
547
-
502
-
124
-
48
-
9
Tắc bóng
-
18
-
13
-
4
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
15
-
8
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
128
-
120
-
25
-
9
-
3
Qua người thành công
-
34
-
6
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
45
-
16
-
10
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
22
-
22
-
11
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
12
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
6
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
48
-
22
-
21
-
19
-
13
Sút trúng đích
-
28
-
9
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
90
-
47
-
27
-
20
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1282
-
1191
-
1086
-
999
-
810
Tắc bóng
-
83
-
68
-
41
-
37
-
32
Chặn bóng
-
9
-
9
-
9
-
6
-
3
Cắt bóng
-
46
-
28
-
16
-
16
-
16
Thắng tranh bóng
-
140
-
105
-
91
-
79
-
76
Qua người thành công
-
20
-
16
-
11
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
35
-
34
-
25
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
39
-
34
-
34
-
23
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
18
-
12
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1714
-
1441
-
1113
-
1040
-
661
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
41
-
33
-
24
-
21
-
12
Chặn bóng
-
23
-
12
-
10
-
9
-
4
Cắt bóng
-
31
-
24
-
23
-
22
-
9
Thắng tranh bóng
-
111
-
109
-
93
-
68
-
64
Qua người thành công
-
32
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
43
-
16
-
12
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
24
-
22
-
19
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
896
-
34
Thắng tranh bóng
-
12
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
91
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
11
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
13
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
20
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
86
-
63
-
23
-
17
-
17
Sút trúng đích
-
47
-
28
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
84
-
38
-
35
-
33
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1777
-
1622
-
1299
-
1186
-
1110
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
74
-
67
-
43
-
43
-
40
Chặn bóng
-
27
-
17
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
54
-
35
-
34
-
28
-
25
Thắng tranh bóng
-
156
-
142
-
130
-
113
-
110
Qua người thành công
-
32
-
28
-
26
-
25
-
17
Lỗi gây ra
-
68
-
40
-
34
-
33
-
24
Phạm lỗi
-
62
-
41
-
33
-
31
-
31
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
103
-
5
Phạt đền thành công
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
86
-
15
-
14
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
47
-
9
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
38
-
13
-
12
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
591
-
221
-
167
-
107
-
85
Tắc bóng
-
21
-
14
-
13
-
4
-
4
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
130
-
74
-
55
-
33
-
19
Qua người thành công
-
17
-
13
-
13
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
24
-
22
-
17
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
33
-
16
-
15
-
10
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
13
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
4
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
63
-
23
-
14
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
28
-
10
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
84
-
35
-
33
-
17
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1299
-
1186
-
1110
-
763
-
689
Tắc bóng
-
74
-
67
-
43
-
40
-
38
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
54
-
28
-
23
-
19
-
17
Thắng tranh bóng
-
156
-
113
-
103
-
82
-
71
Qua người thành công
-
28
-
25
-
17
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
34
-
33
-
23
-
23
-
20
Phạm lỗi
-
62
-
41
-
31
-
31
-
27
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Phạt đền thành công
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
17
-
15
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
10
-
7
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
16
-
12
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1777
-
1622
-
921
-
844
-
844
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
44%
Tắc bóng
-
43
-
37
-
35
-
35
-
33
Chặn bóng
-
27
-
17
-
9
-
8
-
5
Cắt bóng
-
35
-
34
-
25
-
25
-
22
Thắng tranh bóng
-
142
-
110
-
106
-
99
-
97
Qua người thành công
-
32
-
26
-
9
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
68
-
40
-
16
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
23
-
23
-
21
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
921
-
34
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
Lỗi gây ra
-
7
Cứu thua
-
103
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
56
-
40
-
28
-
26
-
12
Sút trúng đích
-
23
-
17
-
16
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
53
-
38
-
22
-
22
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1097
-
937
-
811
-
781
-
773
Tắc bóng
-
57
-
39
-
39
-
32
-
31
Chặn bóng
-
23
-
20
-
14
-
8
-
7
Cắt bóng
-
32
-
31
-
31
-
30
-
29
Thắng tranh bóng
-
137
-
115
-
108
-
90
-
86
Qua người thành công
-
28
-
25
-
20
-
20
-
17
Lỗi gây ra
-
49
-
38
-
34
-
26
-
22
Phạm lỗi
-
42
-
34
-
33
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
48
-
24
-
8
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
40
-
28
-
26
-
8
-
1
Sút trúng đích
-
17
-
16
-
10
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
15
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
542
-
320
-
315
-
160
-
6
Tắc bóng
-
31
-
17
-
17
-
3
Chặn bóng
-
6
-
3
-
1
Cắt bóng
-
14
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
137
-
108
-
86
-
26
Qua người thành công
-
25
-
20
-
11
-
3
Lỗi gây ra
-
49
-
38
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
42
-
33
-
26
-
4
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
6
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
56
-
11
-
10
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
23
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
53
-
38
-
22
-
22
-
8
Đường chuyền chính xác
-
811
-
689
-
655
-
539
-
504
Tắc bóng
-
57
-
39
-
30
-
23
-
21
Chặn bóng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
31
-
29
-
22
-
22
-
20
Thắng tranh bóng
-
115
-
75
-
66
-
62
-
53
Qua người thành công
-
28
-
20
-
17
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
34
-
26
-
22
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
34
-
25
-
21
-
15
-
11
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
6
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1097
-
937
-
781
-
773
-
229
Tắc bóng
-
39
-
32
-
27
-
23
-
9
Chặn bóng
-
23
-
20
-
14
-
8
-
5
Cắt bóng
-
32
-
31
-
30
-
19
-
6
Thắng tranh bóng
-
90
-
78
-
76
-
55
-
19
Qua người thành công
-
7
-
7
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
7
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
20
-
18
-
14
-
13
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
291
-
187
-
57
-
13
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
48
-
24
-
8
-
4
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
11
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
13
-
9
-
9
-
4
Cú sút
-
46
-
37
-
28
-
26
-
13
Sút trúng đích
-
22
-
19
-
18
-
12
-
5
Đường chuyền quyết định
-
43
-
40
-
33
-
29
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1142
-
893
-
880
-
816
-
815
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
61
-
53
-
45
-
41
-
34
Chặn bóng
-
20
-
13
-
7
-
7
-
5
Cắt bóng
-
51
-
43
-
36
-
30
-
28
Thắng tranh bóng
-
218
-
150
-
135
-
126
-
105
Qua người thành công
-
62
-
51
-
36
-
23
-
20
Lỗi gây ra
-
91
-
51
-
40
-
38
-
24
Phạm lỗi
-
65
-
43
-
27
-
27
-
26
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Cứu thua
-
95
-
20
Phạt đền thành công
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
11
-
5
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
13
-
9
-
4
Cú sút
-
46
-
37
-
26
-
2
Sút trúng đích
-
22
-
18
-
12
-
1
Đường chuyền quyết định
-
40
-
33
-
9
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
812
-
615
-
283
-
40
-
12
Tắc bóng
-
53
-
21
-
12
-
1
-
1
Chặn bóng
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
24
-
22
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
218
-
150
-
126
-
9
-
2
Qua người thành công
-
62
-
51
-
23
-
1
Lỗi gây ra
-
91
-
51
-
38
-
2
Phạm lỗi
-
43
-
27
-
18
-
1
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
11
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
19
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
43
-
29
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1142
-
880
-
691
-
518
-
503
Tắc bóng
-
45
-
34
-
32
-
27
-
19
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
51
-
26
-
18
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
135
-
86
-
62
-
57
-
56
Qua người thành công
-
36
-
20
-
16
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
40
-
24
-
14
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
65
-
26
-
18
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
14
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
893
-
816
-
815
-
812
-
710
Độ chính xác chuyền bóng
-
40%
Tắc bóng
-
61
-
41
-
33
-
28
-
17
Chặn bóng
-
20
-
13
-
7
-
7
-
4
Cắt bóng
-
43
-
36
-
30
-
28
-
17
Thắng tranh bóng
-
105
-
87
-
70
-
66
-
52
Qua người thành công
-
9
-
8
-
8
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
20
-
19
-
12
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
27
-
24
-
15
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
790
-
188
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
12
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
95
-
20
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
5
-
2
Cú sút
-
33
-
27
-
21
-
14
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
26
-
21
-
16
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
645
-
638
-
613
-
587
-
527
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
65%
-
53%
-
51%
Tắc bóng
-
39
-
38
-
29
-
25
-
23
Chặn bóng
-
25
-
14
-
12
-
10
-
7
Cắt bóng
-
34
-
28
-
24
-
22
-
22
Thắng tranh bóng
-
125
-
113
-
108
-
79
-
71
Qua người thành công
-
23
-
18
-
16
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
40
-
37
-
30
-
30
-
18
Phạm lỗi
-
28
-
25
-
23
-
22
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
43
-
11
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
6
-
1
Cú sút
-
33
-
27
-
21
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
13
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
26
-
21
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
456
-
439
-
211
-
108
Tắc bóng
-
39
-
23
-
10
-
6
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
13
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
113
-
108
-
79
-
34
Qua người thành công
-
16
-
13
-
11
-
5
Lỗi gây ra
-
40
-
37
-
30
-
1
Phạm lỗi
-
28
-
25
-
22
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
587
-
527
-
401
-
321
-
144
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
49%
-
44%
-
44%
-
43%
Tắc bóng
-
29
-
25
-
15
-
13
-
4
Chặn bóng
-
7
-
4
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
24
-
19
-
11
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
71
-
53
-
30
-
29
-
15
Qua người thành công
-
18
-
9
-
7
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
12
-
12
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
23
-
21
-
13
-
9
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
5
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
8
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
645
-
638
-
613
-
483
-
405
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
53%
-
51%
-
48%
-
45%
Tắc bóng
-
38
-
23
-
20
-
19
-
13
Chặn bóng
-
25
-
14
-
12
-
10
-
5
Cắt bóng
-
34
-
28
-
22
-
22
-
17
Thắng tranh bóng
-
125
-
68
-
62
-
49
-
33
Qua người thành công
-
23
-
15
-
9
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
30
-
10
-
8
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
16
-
10
-
10
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
221
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
46%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
43
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
58
-
56
-
48
-
37
-
14
Sút trúng đích
-
25
-
22
-
15
-
14
-
6
Đường chuyền quyết định
-
50
-
32
-
29
-
24
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1465
-
1066
-
873
-
765
-
738
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
37
-
30
-
29
-
25
-
23
Chặn bóng
-
31
-
26
-
18
-
17
-
11
Cắt bóng
-
51
-
47
-
39
-
34
-
34
Thắng tranh bóng
-
156
-
98
-
90
-
88
-
87
Qua người thành công
-
54
-
37
-
32
-
26
-
25
Lỗi gây ra
-
47
-
41
-
38
-
38
-
21
Phạm lỗi
-
32
-
30
-
27
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
114
-
39
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
56
-
14
-
12
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
22
-
6
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
32
-
17
-
8
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
418
-
256
-
123
-
123
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
77%
-
71%
-
66%
-
58%
Tắc bóng
-
22
-
9
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
98
-
69
-
18
-
12
Qua người thành công
-
32
-
26
-
10
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
41
-
21
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
32
-
10
-
9
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
58
-
48
-
11
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
25
-
15
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
50
-
24
-
14
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1465
-
738
-
471
-
401
-
285
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
85%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
29
-
23
-
16
-
15
-
7
Chặn bóng
-
8
-
7
-
2
-
1
Cắt bóng
-
51
-
27
-
14
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
90
-
78
-
43
-
31
-
24
Qua người thành công
-
37
-
25
-
14
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
47
-
38
-
12
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
30
-
26
-
21
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
37
-
13
-
12
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
14
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
29
-
6
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1066
-
873
-
765
-
601
-
523
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
81%
-
80%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
37
-
30
-
25
-
18
-
11
Chặn bóng
-
31
-
26
-
18
-
17
-
11
Cắt bóng
-
47
-
39
-
34
-
34
-
8
Thắng tranh bóng
-
156
-
88
-
87
-
55
-
32
Qua người thành công
-
54
-
23
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
38
-
19
-
10
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
27
-
25
-
19
-
16
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
528
-
174
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
67%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cứu thua
-
114
-
39
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
8
-
8
-
6
-
3
Kiến tạo
-
9
-
9
-
5
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
17
-
15
-
9
-
5
Cú sút
-
86
-
44
-
41
-
35
-
35
Sút trúng đích
-
33
-
21
-
17
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
52
-
41
-
37
-
33
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1052
-
750
-
704
-
624
-
615
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
82%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
39
-
36
-
36
-
35
-
23
Chặn bóng
-
20
-
12
-
12
-
12
-
9
Cắt bóng
-
42
-
36
-
35
-
34
-
32
Thắng tranh bóng
-
260
-
230
-
143
-
130
-
99
Qua người thành công
-
126
-
35
-
30
-
20
-
14
Lỗi gây ra
-
58
-
55
-
45
-
43
-
24
Phạm lỗi
-
39
-
29
-
29
-
25
-
24
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
61
-
29
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
8
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
9
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
86
-
44
-
20
-
8
-
3
Sút trúng đích
-
33
-
21
-
7
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
20
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
477
-
243
-
91
-
82
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
70%
-
70%
-
65%
-
59%
Tắc bóng
-
10
-
5
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
230
-
54
-
49
-
29
-
15
Qua người thành công
-
35
-
13
-
11
-
7
-
3
Lỗi gây ra
-
43
-
24
-
9
-
8
-
4
Phạm lỗi
-
39
-
16
-
13
-
12
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
9
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
4
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
41
-
35
-
25
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
17
-
12
-
7
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
52
-
37
-
13
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1052
-
750
-
469
-
413
-
339
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
82%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
39
-
36
-
16
-
14
-
14
Chặn bóng
-
12
-
9
-
3
-
1
Cắt bóng
-
35
-
32
-
32
-
12
-
7
Thắng tranh bóng
-
130
-
97
-
87
-
67
-
59
Qua người thành công
-
30
-
14
-
12
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
55
-
45
-
23
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
29
-
24
-
23
-
20
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
1
Kiến tạo
-
9
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
5
-
1
Cú sút
-
35
-
31
-
5
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
13
-
9
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
41
-
13
-
8
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
704
-
624
-
615
-
505
-
267
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
76%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
36
-
35
-
23
-
22
-
16
Chặn bóng
-
20
-
12
-
12
-
5
-
4
Cắt bóng
-
42
-
36
-
34
-
32
-
27
Thắng tranh bóng
-
260
-
143
-
99
-
73
-
61
Qua người thành công
-
126
-
20
-
8
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
58
-
21
-
8
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
29
-
25
-
24
-
21
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
294
-
131
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
57%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
61
-
29
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
7
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
11
-
7
-
3
-
3
Cú sút
-
93
-
58
-
31
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
36
-
18
-
12
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
48
-
38
-
16
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1055
-
724
-
580
-
470
-
445
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
78%
-
78%
-
76%
-
72%
Cắt bóng
-
56
-
49
-
36
-
29
-
16
Thắng tranh bóng
-
125
-
123
-
117
-
117
-
97
Qua người thành công
-
28
-
23
-
13
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
49
-
45
-
21
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
51
-
33
-
33
-
23
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
26
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
7
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
11
-
3
Cú sút
-
93
-
58
-
31
Sút trúng đích
-
36
-
18
-
12
Đường chuyền quyết định
-
48
-
38
-
16
Đường chuyền chính xác
-
470
-
445
-
259
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
72%
-
71%
Cắt bóng
-
16
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
123
-
117
-
62
Qua người thành công
-
28
-
23
-
13
Lỗi gây ra
-
49
-
45
-
21
Phạm lỗi
-
51
-
23
-
3
Thẻ vàng
-
7
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
15
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
1
Đường chuyền chính xác
-
580
-
231
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
78%
Cắt bóng
-
36
-
29
Thắng tranh bóng
-
117
-
44
Qua người thành công
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
33
-
19
Thẻ vàng
-
6
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
Cú sút
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1055
-
724
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
71%
Cắt bóng
-
56
-
49
Thắng tranh bóng
-
125
-
97
Qua người thành công
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
33
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
84
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
26
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
273
-
248
-
234
-
234
-
227
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
94%
-
93%
-
92%
-
90%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
17
-
16
-
14
-
12
Qua người thành công
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
123
-
41
-
17
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
69%
-
64%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
5
-
4
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
273
-
234
-
135
-
133
-
87
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
90%
-
90%
-
88%
Tắc bóng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
16
-
12
-
12
-
11
Qua người thành công
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
248
-
234
-
227
-
193
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
92%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
6
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
14
-
10
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
9
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
11
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
422
-
396
-
351
-
265
-
233
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
47%
-
40%
Tắc bóng
-
27
-
19
-
17
-
11
-
11
Chặn bóng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
12
-
9
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
53
-
37
-
35
-
33
-
32
Qua người thành công
-
18
-
12
-
8
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
25
-
14
-
7
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
9
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
20
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
112
-
48
-
43
-
40
Tắc bóng
-
6
-
5
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
14
-
12
-
7
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
7
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
14
-
11
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
351
-
265
-
226
-
173
-
141
Tắc bóng
-
27
-
17
-
11
-
11
-
6
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
35
-
33
-
32
-
27
-
15
Qua người thành công
-
12
-
8
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
7
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
422
-
396
-
233
-
224
-
170
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
47%
-
40%
Tắc bóng
-
19
-
9
-
9
-
5
-
5
Chặn bóng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
9
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
53
-
37
-
27
-
21
-
13
Qua người thành công
-
18
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
25
-
7
-
7
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
213
-
49
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
20
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
92
-
79
-
75
-
69
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
8
-
8
-
8
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
34
-
14
-
1
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
75
-
59
-
58
-
53
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
92
-
79
-
69
-
24
-
13
Tắc bóng
-
7
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
8
-
5
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
54
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
224
-
83
-
74
-
69
-
57
Tắc bóng
-
9
-
8
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
53
-
11
-
10
-
8
-
5
Qua người thành công
-
18
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
25
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
-
2
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
50
-
43
-
9
Tắc bóng
-
8
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
5
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
2
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
224
-
83
-
69
-
57
Tắc bóng
-
9
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
53
-
11
-
3
Qua người thành công
-
18
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
25
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
32
-
21
Cứu thua
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
18
Sút trúng đích
-
13
Đường chuyền quyết định
-
36
Đường chuyền chính xác
-
471
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
1
Thắng tranh bóng
-
72
Qua người thành công
-
20
-
1
Lỗi gây ra
-
25
Phạm lỗi
-
8
Thẻ vàng
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
18
Sút trúng đích
-
13
Đường chuyền quyết định
-
36
Đường chuyền chính xác
-
471
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
Thắng tranh bóng
-
72
Qua người thành công
-
20
Lỗi gây ra
-
25
Phạm lỗi
-
8
Thẻ vàng
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
138
-
130
-
110
-
109
-
90
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
6
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
14
-
12
-
12
-
12
Qua người thành công
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
6
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
60
-
45
-
30
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
12
-
6
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
130
-
109
-
90
-
64
-
31
Tắc bóng
-
10
-
6
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
10
-
6
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
138
-
110
-
90
-
80
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
7
-
6
-
6
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
68
-
34
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
7
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
224
-
83
-
74
-
69
-
57
Tắc bóng
-
9
-
8
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
53
-
13
-
11
-
11
-
10
Qua người thành công
-
18
-
7
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
25
-
6
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
-
27
-
14
-
9
-
2
Tắc bóng
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
50
-
49
-
43
-
39
Tắc bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
-
8
-
5
-
3
Qua người thành công
-
7
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
224
-
83
-
69
-
57
-
31
Tắc bóng
-
9
-
4
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
53
-
11
-
5
-
3
-
1
Qua người thành công
-
18
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
25
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
32
-
23
Cứu thua
-
2
-
2