Vancouver Whitecaps
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 10
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 34:12
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 22
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 30
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14)
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 22
- Hòa
- 9
- Thua
- 8
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 78:45
- Bàn thắng ghi được
- 78
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 33
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (21), 4-2-3-1 (15), 5-4-1 (2), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 61:52
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (15), 3-5-2 (6), 3-4-2-1 (5), 4-3-3 (4), 3-1-4-2 (4), 3-4-1-2 (2), 3-3-1-3 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 12
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 57:54
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-1-4-2 (13), 4-3-2-1 (8), 4-3-3 (8), 3-4-2-1 (4), 3-5-2 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 12
- Hòa
- 7
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 40:57
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (16), 3-4-1-2 (9), 3-1-4-2 (2), 3-5-2 (2), 4-2-2-2 (2), 3-4-3 (2), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 12
- Hòa
- 13
- Thua
- 10
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 46:48
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (12), 3-4-1-2 (11), 4-4-2 (7), 3-4-2-1 (2), 4-2-3-1 (1), 4-1-4-1 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 24
- Thắng
- 9
- Hòa
- 1
- Thua
- 14
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 27:44
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (11), 4-2-3-1 (3), 5-3-2 (2), 4-2-2-2 (2), 4-3-1-2 (2), 4-4-1-1 (1), 3-5-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 37:59
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (16), 5-3-2 (3), 3-5-2 (3), 4-3-2-1 (2), 4-1-4-1 (2), 3-4-3 (1), 5-4-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 13
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 54:67
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (16), 4-1-4-1 (8), 4-2-3-1 (4), 4-3-3 (3), 3-5-2 (1), 3-4-1-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 16
- Hòa
- 8
- Thua
- 13
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 55:51
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-1-4-1 (8), 4-4-2 (3), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 45:52
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 4-4-2 (9), 4-4-1-1 (3), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:1
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:6
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2