Valencia
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
369
-
280
-
235
-
209
-
205
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
90%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
14
-
12
-
12
-
11
-
10
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
26
-
25
-
24
-
24
-
22
Qua người thành công
-
11
-
10
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
8
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
6
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
49
-
45
-
26
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
76%
-
75%
-
71%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
14
-
10
-
2
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
280
-
209
-
189
-
110
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
88%
-
85%
-
85%
-
83%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
9
-
6
-
4
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
24
-
24
-
20
-
19
Qua người thành công
-
11
-
10
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
8
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
369
-
205
-
156
-
151
-
143
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
89%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
14
-
12
-
10
-
10
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
25
-
22
-
17
-
16
-
15
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
6
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
235
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
10
-
9
-
7
-
6
Cú sút
-
34
-
30
-
28
-
22
-
22
Sút trúng đích
-
19
-
14
-
14
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
39
-
32
-
25
-
23
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1381
-
1320
-
1003
-
982
-
923
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
69
-
60
-
42
-
41
-
36
Chặn bóng
-
19
-
16
-
10
-
7
-
7
Cắt bóng
-
29
-
24
-
23
-
22
-
20
Thắng tranh bóng
-
126
-
123
-
112
-
105
-
103
Qua người thành công
-
36
-
27
-
26
-
22
-
21
Lỗi gây ra
-
39
-
38
-
33
-
29
-
28
Phạm lỗi
-
40
-
31
-
30
-
30
-
28
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
54
-
52
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
6
-
5
-
1
Cú sút
-
34
-
30
-
28
-
21
-
4
Sút trúng đích
-
19
-
14
-
14
-
10
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
17
-
16
-
9
-
2
Đường chuyền chính xác
-
392
-
391
-
316
-
157
-
122
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
77%
-
74%
-
70%
-
68%
Tắc bóng
-
17
-
14
-
13
-
7
-
7
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
4
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
103
-
69
-
62
-
59
-
12
Qua người thành công
-
27
-
22
-
14
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
38
-
22
-
20
-
19
-
2
Phạm lỗi
-
30
-
22
-
21
-
17
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
22
-
22
-
18
-
18
-
14
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
39
-
32
-
23
-
21
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1381
-
982
-
839
-
706
-
654
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
86%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
60
-
41
-
36
-
29
-
25
Chặn bóng
-
10
-
7
-
6
-
4
-
2
Cắt bóng
-
24
-
20
-
18
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
112
-
105
-
102
-
98
-
92
Qua người thành công
-
36
-
26
-
17
-
16
-
14
Lỗi gây ra
-
39
-
33
-
29
-
28
-
22
Phạm lỗi
-
30
-
28
-
26
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
9
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
14
-
13
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1320
-
1003
-
923
-
798
-
648
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
69
-
42
-
31
-
25
-
25
Chặn bóng
-
19
-
16
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
29
-
23
-
22
-
20
-
17
Thắng tranh bóng
-
126
-
123
-
78
-
78
-
64
Qua người thành công
-
21
-
11
-
10
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
25
-
20
-
13
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
40
-
31
-
28
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
655
-
493
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
60%
Tắc bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
54
-
52
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
5
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
13
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
38
-
31
-
27
-
21
-
15
Sút trúng đích
-
18
-
14
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
43
-
38
-
32
-
24
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1998
-
1688
-
1341
-
1255
-
1121
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
42%
Tắc bóng
-
57
-
57
-
55
-
50
-
49
Chặn bóng
-
24
-
20
-
8
-
6
-
6
Cắt bóng
-
35
-
28
-
27
-
25
-
22
Thắng tranh bóng
-
163
-
150
-
129
-
126
-
124
Qua người thành công
-
30
-
23
-
22
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
50
-
46
-
38
-
33
-
31
Phạm lỗi
-
56
-
38
-
34
-
28
-
28
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
93
-
6
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
5
-
5
-
2
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
13
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
38
-
31
-
21
-
12
-
2
Sút trúng đích
-
18
-
14
-
8
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
38
-
13
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
838
-
420
-
191
-
81
-
45
Tắc bóng
-
31
-
13
-
10
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
9
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
129
-
101
-
31
-
21
-
17
Qua người thành công
-
23
-
7
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
50
-
33
-
8
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
38
-
21
-
13
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
27
-
14
-
12
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
10
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
43
-
32
-
23
-
15
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1341
-
1255
-
1121
-
861
-
196
Tắc bóng
-
57
-
49
-
49
-
44
-
17
Chặn bóng
-
8
-
6
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
28
-
20
-
19
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
150
-
126
-
114
-
94
-
42
Qua người thành công
-
30
-
22
-
11
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
46
-
38
-
30
-
19
-
12
Phạm lỗi
-
34
-
28
-
26
-
25
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
10
-
10
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
10
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1998
-
1688
-
989
-
751
-
462
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
42%
Tắc bóng
-
57
-
55
-
50
-
48
-
26
Chặn bóng
-
24
-
20
-
6
-
6
-
6
Cắt bóng
-
35
-
27
-
25
-
22
-
18
Thắng tranh bóng
-
163
-
124
-
100
-
88
-
60
Qua người thành công
-
13
-
11
-
10
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
31
-
25
-
15
-
14
-
14
Phạm lỗi
-
56
-
28
-
24
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
943
-
108
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
93
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
7
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
9
-
8
-
5
-
5
Cú sút
-
56
-
36
-
29
-
28
-
28
Sút trúng đích
-
29
-
17
-
15
-
14
-
12
Đường chuyền quyết định
-
56
-
39
-
25
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1969
-
1621
-
1025
-
1018
-
969
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
82
-
70
-
63
-
57
-
55
Chặn bóng
-
23
-
16
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
48
-
36
-
32
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
191
-
183
-
147
-
142
-
141
Qua người thành công
-
40
-
37
-
28
-
21
-
21
Lỗi gây ra
-
95
-
41
-
40
-
31
-
30
Phạm lỗi
-
51
-
41
-
41
-
40
-
36
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
108
-
107
-
9
-
2
Phạt đền thành công
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
9
-
3
-
2
Cú sút
-
56
-
28
-
16
-
14
-
5
Sút trúng đích
-
29
-
15
-
9
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
39
-
14
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
706
-
556
-
202
-
136
-
59
Tắc bóng
-
38
-
16
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
20
-
7
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
183
-
137
-
48
-
39
-
21
Qua người thành công
-
28
-
13
-
13
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
95
-
31
-
13
-
11
-
6
Phạm lỗi
-
41
-
26
-
11
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
36
-
29
-
28
-
13
-
8
Sút trúng đích
-
17
-
14
-
12
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
56
-
19
-
13
-
12
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1969
-
942
-
685
-
529
-
381
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
82
-
55
-
30
-
25
-
24
Chặn bóng
-
10
-
7
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
48
-
18
-
14
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
191
-
147
-
98
-
69
-
68
Qua người thành công
-
40
-
37
-
18
-
17
-
13
Lỗi gây ra
-
40
-
30
-
25
-
24
-
23
Phạm lỗi
-
51
-
40
-
36
-
31
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
18
-
14
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1621
-
1018
-
832
-
792
-
771
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
70
-
63
-
57
-
38
-
26
Chặn bóng
-
23
-
16
-
8
-
7
-
7
Cắt bóng
-
36
-
32
-
18
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
142
-
141
-
102
-
97
-
68
Qua người thành công
-
21
-
21
-
8
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
41
-
28
-
27
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
41
-
25
-
24
-
24
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1025
-
969
-
29
-
14
Tắc bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
11
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
108
-
107
-
9
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
62
-
33
-
28
-
27
-
24
Sút trúng đích
-
33
-
17
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
58
-
43
-
30
-
27
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1251
-
1224
-
1183
-
1076
-
1054
Tắc bóng
-
80
-
71
-
66
-
66
-
48
Chặn bóng
-
17
-
14
-
9
-
8
-
7
Cắt bóng
-
32
-
29
-
24
-
23
-
20
Thắng tranh bóng
-
196
-
165
-
156
-
152
-
145
Qua người thành công
-
53
-
45
-
30
-
28
-
27
Lỗi gây ra
-
60
-
44
-
42
-
40
-
40
Phạm lỗi
-
42
-
39
-
35
-
35
-
33
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
105
-
95
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
33
-
28
-
27
-
14
-
10
Sút trúng đích
-
17
-
11
-
10
-
8
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
12
-
11
-
10
-
4
Đường chuyền chính xác
-
348
-
324
-
272
-
137
-
63
Tắc bóng
-
17
-
15
-
7
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
84
-
74
-
39
-
35
-
25
Qua người thành công
-
30
-
9
-
9
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
35
-
19
-
12
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
24
-
20
-
18
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
62
-
24
-
16
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
33
-
11
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
43
-
30
-
27
-
25
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1251
-
1054
-
987
-
772
-
720
Tắc bóng
-
66
-
66
-
48
-
35
-
27
Chặn bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
19
-
19
-
18
-
11
Thắng tranh bóng
-
196
-
165
-
145
-
105
-
95
Qua người thành công
-
53
-
45
-
28
-
27
-
23
Lỗi gây ra
-
60
-
42
-
40
-
40
-
34
Phạm lỗi
-
42
-
35
-
35
-
33
-
32
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
19
-
11
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
58
-
15
-
15
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1224
-
1183
-
1076
-
943
-
762
Tắc bóng
-
80
-
71
-
35
-
30
-
29
Chặn bóng
-
17
-
14
-
9
-
8
-
3
Cắt bóng
-
32
-
29
-
24
-
23
-
20
Thắng tranh bóng
-
156
-
152
-
96
-
95
-
91
Qua người thành công
-
25
-
19
-
13
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
44
-
27
-
14
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
39
-
28
-
23
-
22
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
940
-
916
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
Cứu thua
-
105
-
95
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
11
-
7
-
5
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
16
-
7
-
6
-
6
Cú sút
-
50
-
36
-
29
-
27
-
25
Sút trúng đích
-
28
-
21
-
14
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
54
-
43
-
25
-
18
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1099
-
950
-
825
-
736
-
720
Tắc bóng
-
53
-
43
-
35
-
35
-
35
Chặn bóng
-
18
-
17
-
12
-
10
-
6
Cắt bóng
-
39
-
35
-
30
-
30
-
21
Thắng tranh bóng
-
175
-
164
-
147
-
142
-
132
Qua người thành công
-
64
-
36
-
33
-
25
-
23
Lỗi gây ra
-
74
-
63
-
55
-
46
-
33
Phạm lỗi
-
71
-
49
-
46
-
42
-
37
Thẻ vàng
-
15
-
11
-
11
-
9
-
8
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
55
-
50
-
8
Phạt đền thành công
-
7
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
7
-
5
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
7
-
6
-
4
-
1
Cú sút
-
50
-
29
-
27
-
25
-
7
Sút trúng đích
-
28
-
14
-
10
-
9
-
2
Đường chuyền quyết định
-
43
-
18
-
17
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
736
-
475
-
386
-
250
-
191
Tắc bóng
-
28
-
27
-
21
-
15
-
13
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
9
-
7
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
175
-
147
-
132
-
92
-
72
Qua người thành công
-
64
-
33
-
23
-
17
-
14
Lỗi gây ra
-
74
-
55
-
33
-
22
-
20
Phạm lỗi
-
49
-
46
-
37
-
28
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
36
-
11
-
10
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
21
-
5
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
54
-
17
-
14
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1099
-
825
-
499
-
340
-
278
Tắc bóng
-
43
-
32
-
29
-
26
-
23
Chặn bóng
-
10
-
6
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
30
-
16
-
14
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
164
-
106
-
102
-
91
-
72
Qua người thành công
-
36
-
19
-
14
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
63
-
46
-
25
-
25
-
16
Phạm lỗi
-
71
-
29
-
24
-
21
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
17
-
6
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
25
-
8
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
950
-
720
-
636
-
622
-
478
Tắc bóng
-
53
-
35
-
35
-
35
-
24
Chặn bóng
-
18
-
17
-
12
-
5
-
3
Cắt bóng
-
39
-
35
-
30
-
19
-
19
Thắng tranh bóng
-
142
-
97
-
94
-
80
-
72
Qua người thành công
-
25
-
16
-
13
-
13
-
11
Lỗi gây ra
-
29
-
21
-
16
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
42
-
34
-
32
-
26
-
14
Thẻ vàng
-
15
-
11
-
11
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
431
-
376
-
100
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
55
-
50
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
7
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
10
-
8
-
8
-
5
Cú sút
-
39
-
34
-
29
-
27
-
26
Sút trúng đích
-
25
-
17
-
15
-
14
-
12
Đường chuyền quyết định
-
45
-
39
-
36
-
34
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1501
-
1445
-
1431
-
1176
-
1170
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
59
-
52
-
47
-
41
-
38
Chặn bóng
-
27
-
21
-
14
-
13
-
11
Cắt bóng
-
59
-
47
-
42
-
38
-
27
Thắng tranh bóng
-
211
-
160
-
157
-
153
-
149
Qua người thành công
-
66
-
38
-
33
-
33
-
27
Lỗi gây ra
-
70
-
68
-
42
-
38
-
37
Phạm lỗi
-
53
-
44
-
36
-
34
-
33
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
90
-
34
Phạt đền thành công
-
7
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
5
-
5
Cú sút
-
39
-
34
-
17
-
12
-
7
Sút trúng đích
-
25
-
15
-
14
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
13
-
11
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
739
-
549
-
260
-
246
-
245
Tắc bóng
-
29
-
18
-
18
-
11
-
7
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
15
-
8
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
211
-
160
-
106
-
55
-
29
Qua người thành công
-
66
-
17
-
15
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
70
-
68
-
29
-
20
-
8
Phạm lỗi
-
53
-
29
-
18
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
29
-
27
-
26
-
18
-
16
Sút trúng đích
-
17
-
12
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
45
-
39
-
22
-
16
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1445
-
1431
-
1176
-
1047
-
499
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
52
-
41
-
38
-
30
-
23
Chặn bóng
-
14
-
13
-
11
-
11
-
5
Cắt bóng
-
47
-
27
-
26
-
23
-
15
Thắng tranh bóng
-
157
-
153
-
121
-
103
-
103
Qua người thành công
-
38
-
33
-
25
-
24
-
10
Lỗi gây ra
-
42
-
37
-
33
-
29
-
28
Phạm lỗi
-
44
-
36
-
33
-
26
-
26
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
6
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
7
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
13
-
8
-
8
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
36
-
18
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1501
-
1170
-
988
-
936
-
293
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
59
-
47
-
17
-
16
-
13
Chặn bóng
-
27
-
21
-
6
-
6
-
3
Cắt bóng
-
59
-
42
-
38
-
27
-
10
Thắng tranh bóng
-
149
-
143
-
117
-
76
-
29
Qua người thành công
-
33
-
27
-
7
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
38
-
30
-
26
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
34
-
29
-
21
-
18
-
14
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
786
-
278
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
90
-
34
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
6
-
4
-
4
Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
11
-
9
-
8
Cú sút
-
33
-
33
-
26
-
21
-
19
Sút trúng đích
-
20
-
16
-
15
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
59
-
27
-
25
-
20
-
17
Đường chuyền chính xác
-
2242
-
1755
-
1306
-
1110
-
995
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
74%
-
55%
-
48%
-
46%
Tắc bóng
-
68
-
63
-
44
-
44
-
37
Chặn bóng
-
29
-
16
-
15
-
11
-
9
Cắt bóng
-
57
-
48
-
38
-
31
-
24
Thắng tranh bóng
-
214
-
162
-
157
-
156
-
136
Qua người thành công
-
54
-
40
-
38
-
28
-
22
Lỗi gây ra
-
92
-
59
-
43
-
39
-
32
Phạm lỗi
-
47
-
35
-
34
-
29
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
80
-
58
Phạt đền thành công
-
5
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
9
-
8
-
4
Cú sút
-
33
-
33
-
21
-
19
-
17
Sút trúng đích
-
20
-
15
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
27
-
25
-
17
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
653
-
600
-
438
-
381
-
300
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Tắc bóng
-
23
-
19
-
15
-
10
-
9
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
14
-
9
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
162
-
157
-
105
-
87
-
27
Qua người thành công
-
54
-
40
-
22
-
16
-
8
Lỗi gây ra
-
59
-
43
-
39
-
27
-
11
Phạm lỗi
-
47
-
20
-
19
-
16
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
26
-
16
-
16
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
59
-
20
-
15
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2242
-
1306
-
1110
-
995
-
704
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
-
48%
Tắc bóng
-
68
-
63
-
44
-
37
-
21
Chặn bóng
-
11
-
8
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
57
-
38
-
31
-
22
-
9
Thắng tranh bóng
-
214
-
156
-
136
-
109
-
79
Qua người thành công
-
38
-
22
-
20
-
15
-
12
Lỗi gây ra
-
92
-
32
-
31
-
28
-
25
Phạm lỗi
-
35
-
34
-
29
-
24
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
7
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1755
-
805
-
793
-
765
-
688
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
46%
Tắc bóng
-
44
-
27
-
22
-
13
-
12
Chặn bóng
-
29
-
16
-
15
-
9
-
6
Cắt bóng
-
48
-
24
-
18
-
14
-
14
Thắng tranh bóng
-
134
-
120
-
75
-
68
-
29
Qua người thành công
-
28
-
12
-
7
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
29
-
25
-
20
-
14
-
8
Phạm lỗi
-
20
-
17
-
16
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
621
-
393
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
80
-
58
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
Cú sút
-
36
Sút trúng đích
-
21
Đường chuyền quyết định
-
83
Đường chuyền chính xác
-
2215
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
73
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
46
Thắng tranh bóng
-
192
-
3
Qua người thành công
-
36
Lỗi gây ra
-
54
Phạm lỗi
-
27
Thẻ vàng
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
12
Phạt đền thành công
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
Kiến tạo
-
7
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
Cú sút
-
36
Sút trúng đích
-
21
Đường chuyền quyết định
-
83
Đường chuyền chính xác
-
2215
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
73
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
46
Thắng tranh bóng
-
192
Qua người thành công
-
36
Lỗi gây ra
-
54
Phạm lỗi
-
27
Thẻ vàng
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
73
Thắng tranh bóng
-
3
Cứu thua
-
12
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
202
-
173
-
152
-
151
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
91%
-
91%
-
90%
-
89%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
13
-
13
-
11
-
11
Qua người thành công
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
9
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
88
-
82
-
79
-
73
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
83%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
9
-
7
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
173
-
151
-
106
-
105
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
89%
-
86%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
-
10
-
8
-
8
Qua người thành công
-
4
-
4
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
202
-
152
-
147
-
137
-
119
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
90%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
13
-
10
-
9
-
7
Qua người thành công
-
7
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
99
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
65%
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
140
-
105
-
100
-
95
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
45%
-
44%
-
43%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
6
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
15
-
13
-
6
-
5
Qua người thành công
-
8
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
140
-
31
-
24
-
20
-
13
Tắc bóng
-
6
-
3
-
3
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
6
-
5
-
4
-
2
Qua người thành công
-
8
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
105
-
100
-
57
-
55
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
45%
-
44%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
5
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
95
-
85
-
43
-
39
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
4
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
51
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
93
-
81
-
71
-
70
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
63%
-
63%
-
63%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
8
-
8
-
7
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
33
-
24
-
14
-
10
-
4
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
3
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
50
-
27
-
20
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Tắc bóng
-
7
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
4
-
4
-
1
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
93
-
71
-
70
-
21
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
63%
-
63%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
120
-
99
-
89
-
89
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
56%
-
42%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
13
-
10
-
8
-
8
-
8
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
31
-
29
-
17
-
1
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
89
-
73
-
65
-
64
-
58
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
10
-
8
-
7
-
5
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
120
-
99
-
89
-
72
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
56%
-
42%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
7
-
7
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
71
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
112
-
110
-
84
-
84
-
81
Tắc bóng
-
13
-
7
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
27
-
26
-
16
-
15
-
13
Qua người thành công
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
8
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
67
-
59
-
36
-
26
-
16
Tắc bóng
-
7
-
3
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
27
-
13
-
11
-
8
-
5
Qua người thành công
-
8
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
110
-
84
-
60
-
40
-
35
Tắc bóng
-
13
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
26
-
15
-
12
-
11
-
10
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
112
-
84
-
65
-
64
-
47
Tắc bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
-
12
-
11
-
11
-
10
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
7
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
81
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
141
-
120
-
116
-
96
-
92
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
53%
-
52%
-
51%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
20
-
16
-
15
-
13
-
11
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
13
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
85
-
80
-
71
Tắc bóng
-
6
-
4
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
16
-
13
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
116
-
92
-
79
-
71
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
10
-
7
-
6
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
141
-
120
-
96
-
61
-
43
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
53%
-
51%
Tắc bóng
-
8
-
4
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
7
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
6
-
4
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
80
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
289
-
162
-
157
-
138
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
93%
-
92%
-
91%
-
89%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
8
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
83
-
30
-
26
-
22
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
78%
-
73%
-
68%
-
62%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
289
-
157
-
125
-
55
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
91%
-
89%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
7
-
7
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Qua người thành công
-
8
-
6
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
162
-
138
-
125
-
95
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
89%
-
87%
-
85%
-
81%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
8
-
2
Cắt bóng
-
7
-
6
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Cứu thua
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
16
-
6
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
14
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
337
-
147
-
120
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
84%
-
83%
-
73%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
7
-
1
Cắt bóng
-
13
-
11
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
40
-
37
-
19
-
18
Qua người thành công
-
10
-
9
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
16
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
7
Đường chuyền chính xác
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
Tắc bóng
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
37
Qua người thành công
-
9
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
Đường chuyền quyết định
-
14
Đường chuyền chính xác
-
337
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
11
Thắng tranh bóng
-
40
Qua người thành công
-
10
Lỗi gây ra
-
14
Phạm lỗi
-
8
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
147
-
106
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
84%
Tắc bóng
-
5
-
1
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
13
-
5
Thắng tranh bóng
-
19
-
18
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
-
71
-
70
-
54
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
67%
-
63%
-
45%
-
42%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
8
-
6
-
6
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
43
-
20
Tắc bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
108
-
49
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
45%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
6
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
71
-
70
-
54
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
63%
-
42%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
18
-
9
-
7
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
8
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
419
-
268
-
252
-
189
-
138
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
86%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
12
-
9
-
8
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
13
-
13
-
12
-
9
-
8
Qua người thành công
-
11
-
8
-
8
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
15
-
12
-
12
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
6
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
20
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
18
-
7
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
138
-
103
-
61
-
46
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
79%
-
79%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
Qua người thành công
-
11
-
8
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
11
-
10
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
7
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
419
-
252
-
138
-
133
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
86%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
13
-
12
-
9
-
7
-
5
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
13
-
9
-
8
-
1
Qua người thành công
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
12
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
268
-
189
-
132
-
98
-
76
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
74%
-
74%
-
62%
Tắc bóng
-
13
-
8
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
12
-
5
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
85
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
49%
Cắt bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
20
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
12
-
1
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
149
-
109
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
77%
-
67%
Tắc bóng
-
11
-
7
-
2
Chặn bóng
-
5
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
-
23
-
10
Qua người thành công
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
17
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
149
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Tắc bóng
-
11
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
17
Phạm lỗi
-
8
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
109
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
67%
Tắc bóng
-
7
-
2
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
23
-
10
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
235
-
159
-
107
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
Chặn bóng
-
6
-
4
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
19
-
18
Qua người thành công
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
107
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
235
-
159
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
79%
Tắc bóng
-
5
-
3
Chặn bóng
-
6
-
4
Cắt bóng
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
22
-
19
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2