Valencia
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:3
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 46:55
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (24), 4-2-3-1 (9), 3-5-2 (2), 5-3-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 13
- Thua
- 14
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 44:54
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (15), 4-2-3-1 (14), 5-4-1 (8), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 40:45
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (30), 4-2-3-1 (8)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 18
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 42:45
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (20), 4-2-3-1 (8), 4-4-2 (3), 5-4-1 (3), 4-5-1 (2), 4-1-4-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 15
- Thua
- 12
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 48:53
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 132
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (19), 5-3-2 (7), 4-1-4-1 (5), 3-4-2-1 (2), 4-2-3-1 (1), 4-5-1 (1), 3-4-1-2 (1), 4-3-3 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 13
- Thua
- 15
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 50:53
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (30), 3-4-2-1 (4), 5-4-1 (2), 4-2-3-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 13
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 46:53
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (32), 4-1-4-1 (3), 4-2-3-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 16
- Thua
- 7
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 51:35
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 91
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (37), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 22
- Hòa
- 7
- Thua
- 9
- Điểm
- 73
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 65:38
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 27
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 107
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (38)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 7
- Thua
- 18
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 56:65
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 115
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-3-3 (13), 3-5-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 46:48
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 110
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 22
- Hòa
- 11
- Thua
- 5
- Điểm
- 77
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 70:32
- Bàn thắng ghi được
- 70
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 38
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 10
- Thua
- 15
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 51:53
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 8
- Thua
- 11
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 67:54
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 10
- Thua
- 11
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 59:44
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 64:44
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 20
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 13:15
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (8)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 6:6
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 5
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 9:12
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 12:5
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 12:7
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 5
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:10
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:2
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0