Vân Nam Ngọc Côn
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
12
-
9
-
3
-
3
Cú sút
-
53
-
37
-
28
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
26
-
15
-
13
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
40
-
22
-
19
-
18
-
13
Đường chuyền chính xác
-
864
-
506
-
479
-
441
-
426
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
48
-
21
-
21
-
21
-
19
Chặn bóng
-
10
-
8
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
13
-
10
-
7
-
7
-
7
Thắng tranh bóng
-
104
-
92
-
83
-
55
-
55
Qua người thành công
-
36
-
16
-
13
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
22
-
18
-
17
-
15
-
15
Phạm lỗi
-
22
-
22
-
20
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
27
-
17
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
Cú sút
-
28
-
4
Sút trúng đích
-
13
-
3
Đường chuyền quyết định
-
19
-
13
Đường chuyền chính xác
-
336
-
264
-
22
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
79%
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
4
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
13
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
83
-
51
-
11
-
2
Qua người thành công
-
12
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
22
-
17
-
1
Phạm lỗi
-
20
-
15
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
3
-
1
Kiến tạo
-
9
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
12
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
53
-
37
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
26
-
15
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
40
-
22
-
18
-
13
-
4
Đường chuyền chính xác
-
506
-
441
-
426
-
341
-
186
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
86%
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
48
-
21
-
19
-
7
-
7
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
104
-
92
-
50
-
44
-
17
Qua người thành công
-
36
-
16
-
13
-
13
-
5
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
14
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
22
-
22
-
15
-
15
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
10
-
8
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
864
-
479
-
378
-
346
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
91%
-
90%
-
86%
Tắc bóng
-
21
-
21
-
16
-
10
-
8
Chặn bóng
-
10
-
8
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
10
-
7
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
55
-
55
-
42
-
39
-
30
Qua người thành công
-
9
-
9
-
7
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
15
-
13
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
16
-
13
-
13
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
245
-
194
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
27
-
17