Vân Nam Ngọc Côn

China
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Chengdu Rongcheng Chengdu Rongcheng 15 12 1 2 +20 33:13 37
W W L L W
2 Chongqing Tongliang Long Chongqing Tongliang Long 15 6 6 3 +3 19:16 24
D L D W L
3 Dalian Zhixing Dalian Zhixing 15 7 1 7 -4 21:25 22
L L D W L
4 Vân Nam Ngọc Côn Vân Nam Ngọc Côn 16 6 3 7 +1 29:28 21
W D L D L
5 Sơn Đông Lỗ Năng Sơn Đông Lỗ Năng 15 7 3 5 0 25:25 18
W W L D L
6 Qingdao Youth Island Qingdao Youth Island 15 3 9 3 -6 17:23 18
D W D W D
7 Shenyang Urban Shenyang Urban 15 5 2 8 -3 20:23 17
L D W W W
8 Hangzhou Greentown Hangzhou Greentown 15 6 4 5 -3 20:23 17
D D W L W
9 Tứ Xuyên Cửu Ngưu Tứ Xuyên Cửu Ngưu 15 5 2 8 -5 20:25 17
L L D W W
10 Beijing Guoan Beijing Guoan 15 5 5 5 +3 26:23 15
D W D L W
11 Hà Nam Kiến Nghiệp Hà Nam Kiến Nghiệp 15 6 3 6 -2 16:18 15
L W W W L
12 Thượng Hải Thân Hoa Thượng Hải Thân Hoa 15 6 5 4 +5 29:24 13
D L D L D
13 Qingdao Jonoon Qingdao Jonoon 16 6 2 8 -1 26:27 13
L L L L W
14 Shanghai Port Shanghai Port 15 4 5 6 +2 23:21 12
D D W D L
15 Wuhan Three Towns Wuhan Three Towns 15 2 7 6 -8 22:30 8
D D D D D
16 Tianjin Teda Tianjin Teda 15 3 6 6 -2 19:21 5
D L L D W
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm