Utrecht
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
104
-
74
-
73
-
71
-
68
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
91%
-
91%
-
88%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
7
-
7
-
7
-
7
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
-
14
-
8
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
68%
-
50%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
104
-
74
-
52
-
41
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
79%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
7
-
7
-
7
-
6
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
71
-
68
-
65
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
91%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
30
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
76%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
5
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
53
-
19
-
19
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
31
-
13
-
11
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
23
-
10
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1027
-
981
-
816
-
160
-
116
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
48%
-
44%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
49
-
35
-
27
-
6
-
5
Chặn bóng
-
15
-
7
-
6
-
2
-
2
Cắt bóng
-
30
-
19
-
10
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
188
-
106
-
83
-
40
-
17
Qua người thành công
-
32
-
8
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
95
-
15
-
13
-
10
-
4
Phạm lỗi
-
25
-
14
-
13
-
12
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
53
-
19
-
7
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
31
-
13
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
10
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
816
-
160
-
51
-
32
-
26
Tắc bóng
-
35
-
5
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
6
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
188
-
40
-
14
-
8
-
7
Qua người thành công
-
32
-
8
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
95
-
13
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
25
-
12
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
101
-
82
-
66
-
40
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
41%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
11
-
5
-
2
-
2
Qua người thành công
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
1
Cú sút
-
19
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1027
-
981
-
116
-
104
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
44%
-
44%
Tắc bóng
-
49
-
27
-
6
-
3
-
2
Chặn bóng
-
15
-
7
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
30
-
19
-
5
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
106
-
83
-
17
-
7
-
7
Qua người thành công
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
14
-
13
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
27
-
25
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
147
-
105
-
54
-
50
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
44%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
11
-
6
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
36
-
13
-
7
-
5
-
5
Qua người thành công
-
16
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
2
Đường chuyền chính xác
-
147
-
54
-
10
-
6
-
3
Tắc bóng
-
11
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
36
-
7
-
4
-
1
-
1
Qua người thành công
-
16
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
50
-
48
-
43
-
15
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
105
-
50
-
49
-
22
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
4
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
22
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
6
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
408
-
117
-
105
-
98
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
102%
-
73%
-
71%
-
69%
-
65%
Tắc bóng
-
26
-
6
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
85
-
13
-
6
-
6
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
28
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
36
-
25
-
24
-
23
-
12
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
13
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
408
-
86
-
76
-
61
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
48%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
26
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
85
-
6
-
5
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
28
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
117
-
105
-
98
-
86
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
102%
-
71%
-
69%
-
65%
-
44%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
6
-
6
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
15
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
83
-
80
-
78
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
-
73%
-
72%
-
42%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
18
-
10
-
8
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
85
-
50
-
32
-
19
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
83
-
80
-
78
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
73%
-
72%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
102
-
99
-
91
-
88
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
67%
-
44%
Tắc bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
11
-
8
-
8
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
52
-
32
-
20
-
19
-
9
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
8
-
6
-
6
-
4
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
8
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
99
-
88
-
65
-
40
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
5
-
4
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
102
-
91
-
72
-
50
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
44%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
5
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
25
-
23
-
7
Cứu thua
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
9
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
216
-
168
-
150
-
143
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
11
-
9
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
19
-
11
-
7
-
6
-
5
Qua người thành công
-
10
-
10
-
8
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
5
-
5
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
13
-
9
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
65
-
37
-
26
-
23
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
78%
-
73%
-
68%
-
55%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
10
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
150
-
125
-
124
-
94
-
71
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
88%
-
77%
-
77%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
7
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
7
-
5
-
2
-
1
Qua người thành công
-
8
-
3
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
216
-
168
-
143
-
95
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
83%
-
81%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
15
-
9
-
8
-
1
-
1
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
19
-
6
-
4
-
2
-
2
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
44
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
56%
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
7
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
12
-
7
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
15
-
10
-
7
-
7
Cú sút
-
45
-
38
-
37
-
37
-
31
Sút trúng đích
-
27
-
19
-
19
-
18
-
15
Đường chuyền quyết định
-
106
-
47
-
40
-
40
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1484
-
1407
-
1235
-
1197
-
1189
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
90%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
96
-
86
-
56
-
54
-
39
Chặn bóng
-
21
-
20
-
19
-
9
-
8
Cắt bóng
-
56
-
44
-
34
-
31
-
26
Thắng tranh bóng
-
217
-
168
-
168
-
134
-
132
Qua người thành công
-
45
-
45
-
27
-
26
-
20
Lỗi gây ra
-
46
-
41
-
41
-
38
-
37
Phạm lỗi
-
59
-
47
-
32
-
29
-
26
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
121
-
24
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
31
-
25
-
24
-
15
-
3
Sút trúng đích
-
15
-
10
-
10
-
9
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
14
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
391
-
321
-
188
-
167
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
76%
-
72%
-
72%
Tắc bóng
-
23
-
11
-
10
-
8
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
6
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
105
-
92
-
46
-
34
-
11
Qua người thành công
-
20
-
9
-
8
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
37
-
23
-
7
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
19
-
19
-
16
-
8
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
10
-
7
-
7
-
6
Cú sút
-
45
-
37
-
37
-
30
-
28
Sút trúng đích
-
27
-
19
-
19
-
15
-
15
Đường chuyền quyết định
-
47
-
40
-
40
-
24
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1407
-
1197
-
842
-
509
-
509
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
96
-
56
-
54
-
28
-
28
Chặn bóng
-
9
-
8
-
7
-
1
-
1
Cắt bóng
-
56
-
44
-
19
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
217
-
168
-
134
-
120
-
120
Qua người thành công
-
45
-
45
-
27
-
26
-
16
Lỗi gây ra
-
41
-
41
-
38
-
37
-
17
Phạm lỗi
-
59
-
29
-
22
-
19
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
12
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
38
-
12
-
11
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
18
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
106
-
20
-
12
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1484
-
1235
-
1101
-
925
-
815
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
88%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
86
-
39
-
28
-
28
-
26
Chặn bóng
-
21
-
20
-
19
-
7
-
5
Cắt bóng
-
34
-
31
-
26
-
24
-
24
Thắng tranh bóng
-
168
-
132
-
99
-
73
-
64
Qua người thành công
-
16
-
5
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
46
-
21
-
8
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
47
-
32
-
26
-
16
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1189
-
155
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
65%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
121
-
24
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
11
-
10
-
10
-
6
Cú sút
-
41
-
38
-
36
-
27
-
24
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
15
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
76
-
34
-
28
-
28
-
26
Đường chuyền chính xác
-
2132
-
1818
-
1626
-
1165
-
1053
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
47%
-
43%
-
41%
Tắc bóng
-
116
-
80
-
69
-
54
-
44
Chặn bóng
-
29
-
25
-
13
-
11
-
7
Cắt bóng
-
49
-
44
-
39
-
38
-
32
Thắng tranh bóng
-
213
-
195
-
168
-
146
-
137
Qua người thành công
-
69
-
28
-
28
-
15
-
15
Lỗi gây ra
-
43
-
32
-
32
-
31
-
26
Phạm lỗi
-
43
-
42
-
35
-
26
-
23
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
99
-
9
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
41
-
38
-
27
-
22
-
19
Sút trúng đích
-
19
-
16
-
15
-
13
-
9
Đường chuyền quyết định
-
28
-
28
-
26
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
464
-
369
-
332
-
265
-
228
Tắc bóng
-
31
-
27
-
14
-
14
-
10
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
6
-
6
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
137
-
125
-
109
-
85
-
43
Qua người thành công
-
69
-
28
-
10
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
32
-
31
-
26
-
21
-
16
Phạm lỗi
-
26
-
19
-
17
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
5
-
5
-
2
Cú sút
-
36
-
17
-
14
-
12
-
8
Sút trúng đích
-
14
-
8
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
24
-
24
-
22
-
16
Đường chuyền chính xác
-
846
-
834
-
615
-
479
-
457
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
116
-
44
-
31
-
24
-
22
Chặn bóng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
39
-
29
-
23
-
19
-
12
Thắng tranh bóng
-
195
-
95
-
72
-
61
-
50
Qua người thành công
-
28
-
13
-
11
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
26
-
23
-
13
-
8
Phạm lỗi
-
42
-
35
-
20
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
24
-
19
-
13
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
7
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
76
-
22
-
14
-
13
-
7
Đường chuyền chính xác
-
2132
-
1818
-
1626
-
1165
-
1053
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
-
47%
-
43%
Tắc bóng
-
80
-
69
-
54
-
40
-
31
Chặn bóng
-
29
-
25
-
13
-
11
-
6
Cắt bóng
-
49
-
44
-
38
-
32
-
27
Thắng tranh bóng
-
213
-
168
-
146
-
134
-
121
Qua người thành công
-
15
-
15
-
11
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
43
-
21
-
11
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
43
-
23
-
19
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
958
-
95
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
99
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
8
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
11
-
9
-
7
-
7
Cú sút
-
59
-
31
-
27
-
27
-
26
Sút trúng đích
-
34
-
17
-
13
-
12
-
12
Đường chuyền quyết định
-
56
-
46
-
37
-
26
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1716
-
1330
-
1070
-
1041
-
1035
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
77
-
57
-
47
-
47
-
41
Chặn bóng
-
22
-
15
-
14
-
8
-
8
Cắt bóng
-
45
-
27
-
26
-
21
-
19
Thắng tranh bóng
-
159
-
158
-
157
-
127
-
120
Qua người thành công
-
39
-
27
-
24
-
21
-
19
Lỗi gây ra
-
44
-
30
-
29
-
29
-
27
Phạm lỗi
-
32
-
32
-
31
-
26
-
26
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
117
-
11
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
7
-
5
-
2
-
2
Cú sút
-
59
-
23
-
21
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
34
-
10
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
19
-
16
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
464
-
293
-
273
-
238
-
204
Tắc bóng
-
26
-
20
-
14
-
9
-
9
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
127
-
74
-
72
-
54
-
34
Qua người thành công
-
19
-
17
-
16
-
10
-
6
Lỗi gây ra
-
30
-
29
-
23
-
18
-
13
Phạm lỗi
-
23
-
12
-
12
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
7
-
6
-
4
Cú sút
-
31
-
27
-
26
-
22
-
19
Sút trúng đích
-
17
-
13
-
12
-
12
-
6
Đường chuyền quyết định
-
56
-
46
-
24
-
23
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1035
-
943
-
903
-
683
-
477
Tắc bóng
-
57
-
47
-
41
-
35
-
22
Chặn bóng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
26
-
21
-
19
-
14
-
7
Thắng tranh bóng
-
157
-
120
-
77
-
74
-
71
Qua người thành công
-
39
-
27
-
21
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
44
-
29
-
18
-
15
-
7
Phạm lỗi
-
31
-
26
-
24
-
24
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
27
-
11
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
37
-
18
-
9
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1716
-
1330
-
1070
-
1041
-
962
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
77
-
47
-
39
-
32
-
29
Chặn bóng
-
22
-
15
-
14
-
8
-
8
Cắt bóng
-
45
-
27
-
19
-
15
-
15
Thắng tranh bóng
-
159
-
158
-
117
-
99
-
93
Qua người thành công
-
24
-
18
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
27
-
21
-
16
-
15
-
7
Phạm lỗi
-
32
-
32
-
26
-
26
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
951
-
125
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
15
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
117
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
9
-
9
-
5
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
11
-
11
-
8
-
6
Cú sút
-
67
-
47
-
34
-
32
-
27
Sút trúng đích
-
40
-
29
-
20
-
19
-
14
Đường chuyền quyết định
-
36
-
29
-
28
-
26
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1369
-
1260
-
1138
-
1134
-
1111
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
90
-
68
-
67
-
53
-
47
Chặn bóng
-
15
-
13
-
13
-
12
-
11
Cắt bóng
-
62
-
55
-
36
-
33
-
30
Thắng tranh bóng
-
188
-
181
-
177
-
174
-
151
Qua người thành công
-
35
-
33
-
33
-
31
-
29
Lỗi gây ra
-
45
-
38
-
34
-
32
-
28
Phạm lỗi
-
46
-
36
-
35
-
28
-
28
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
111
-
6
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
9
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
11
-
6
-
2
-
2
Cú sút
-
67
-
32
-
22
-
13
-
8
Sút trúng đích
-
40
-
19
-
14
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
29
-
22
-
20
-
15
-
11
Đường chuyền chính xác
-
578
-
466
-
459
-
175
-
171
Tắc bóng
-
34
-
33
-
11
-
10
-
9
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
174
-
117
-
97
-
31
-
28
Qua người thành công
-
29
-
25
-
9
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
45
-
32
-
12
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
25
-
25
-
10
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
6
-
5
-
2
Cú sút
-
47
-
34
-
27
-
20
-
7
Sút trúng đích
-
29
-
20
-
13
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
36
-
28
-
22
-
15
-
10
Đường chuyền chính xác
-
945
-
855
-
795
-
783
-
408
Tắc bóng
-
47
-
44
-
27
-
26
-
16
Chặn bóng
-
8
-
7
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
33
-
24
-
22
-
18
-
11
Thắng tranh bóng
-
181
-
115
-
85
-
73
-
62
Qua người thành công
-
33
-
25
-
13
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
38
-
28
-
27
-
17
-
13
Phạm lỗi
-
36
-
28
-
27
-
19
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
23
-
19
-
17
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
7
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
26
-
24
-
21
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1369
-
1260
-
1138
-
1134
-
1111
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
90
-
68
-
67
-
53
-
42
Chặn bóng
-
15
-
13
-
13
-
12
-
11
Cắt bóng
-
62
-
55
-
36
-
30
-
26
Thắng tranh bóng
-
188
-
177
-
151
-
141
-
105
Qua người thành công
-
35
-
33
-
31
-
14
-
5
Lỗi gây ra
-
34
-
23
-
22
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
46
-
35
-
28
-
26
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
948
-
42
Thắng tranh bóng
-
13
-
2
Lỗi gây ra
-
4
Cứu thua
-
111
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
9
-
6
-
5
-
4
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
8
-
8
-
7
Cú sút
-
62
-
36
-
35
-
31
-
27
Sút trúng đích
-
33
-
23
-
16
-
15
-
13
Đường chuyền quyết định
-
69
-
31
-
30
-
29
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1893
-
1582
-
1225
-
1179
-
952
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
51%
-
49%
-
46%
Tắc bóng
-
84
-
73
-
69
-
45
-
42
Chặn bóng
-
28
-
18
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
57
-
43
-
43
-
41
-
38
Thắng tranh bóng
-
232
-
203
-
203
-
195
-
129
Qua người thành công
-
66
-
41
-
27
-
25
-
20
Lỗi gây ra
-
57
-
46
-
42
-
31
-
23
Phạm lỗi
-
51
-
42
-
35
-
29
-
29
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
6
-
4
-
4
Cứu thua
-
45
-
44
-
16
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
6
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
8
-
8
-
1
-
1
Cú sút
-
62
-
36
-
20
-
16
-
13
Sút trúng đích
-
33
-
16
-
11
-
11
-
6
Đường chuyền quyết định
-
30
-
19
-
19
-
16
-
8
Đường chuyền chính xác
-
434
-
370
-
368
-
288
-
109
Tắc bóng
-
42
-
21
-
14
-
8
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
16
-
8
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
232
-
85
-
77
-
50
-
30
Qua người thành công
-
41
-
20
-
19
-
12
-
6
Lỗi gây ra
-
57
-
23
-
19
-
13
-
7
Phạm lỗi
-
42
-
13
-
13
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
5
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
6
-
5
Cú sút
-
35
-
27
-
27
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
23
-
15
-
11
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
69
-
31
-
29
-
25
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1893
-
919
-
678
-
672
-
638
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
46%
Tắc bóng
-
84
-
69
-
39
-
35
-
35
Chặn bóng
-
9
-
8
-
7
-
3
-
1
Cắt bóng
-
57
-
43
-
27
-
23
-
10
Thắng tranh bóng
-
203
-
203
-
129
-
90
-
73
Qua người thành công
-
66
-
27
-
25
-
15
-
11
Lỗi gây ra
-
46
-
42
-
20
-
19
-
12
Phạm lỗi
-
51
-
29
-
28
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
31
-
19
-
13
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
15
-
12
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1582
-
1225
-
1179
-
952
-
776
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
49%
Tắc bóng
-
73
-
45
-
42
-
35
-
35
Chặn bóng
-
28
-
18
-
8
-
7
-
7
Cắt bóng
-
43
-
41
-
38
-
33
-
25
Thắng tranh bóng
-
195
-
121
-
109
-
97
-
93
Qua người thành công
-
10
-
8
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
31
-
18
-
13
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
35
-
29
-
22
-
21
-
10
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
411
-
368
-
143
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
45
-
44
-
16
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
8
-
7
-
4
-
4
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
12
-
9
-
8
-
6
Cú sút
-
65
-
55
-
54
-
31
-
27
Sút trúng đích
-
38
-
28
-
25
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
60
-
49
-
38
-
30
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1511
-
1302
-
1285
-
1173
-
1003
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
50%
-
48%
-
40%
Tắc bóng
-
78
-
67
-
50
-
49
-
48
Chặn bóng
-
23
-
17
-
11
-
9
-
7
Cắt bóng
-
53
-
49
-
49
-
34
-
30
Thắng tranh bóng
-
204
-
203
-
182
-
157
-
124
Qua người thành công
-
102
-
31
-
31
-
28
-
26
Lỗi gây ra
-
56
-
41
-
38
-
33
-
19
Phạm lỗi
-
52
-
50
-
36
-
30
-
29
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
47
-
17
-
6
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
65
-
54
-
19
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
38
-
25
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
49
-
24
-
10
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
566
-
350
-
269
-
161
-
92
Tắc bóng
-
22
-
12
-
10
-
5
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
182
-
76
-
50
-
41
-
30
Qua người thành công
-
102
-
26
-
20
-
13
-
5
Lỗi gây ra
-
38
-
17
-
12
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
50
-
18
-
13
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
55
-
31
-
27
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
28
-
14
-
14
-
13
-
7
Đường chuyền quyết định
-
60
-
38
-
27
-
26
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1511
-
1173
-
749
-
707
-
653
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
67
-
50
-
48
-
34
-
27
Chặn bóng
-
11
-
7
-
7
-
2
-
1
Cắt bóng
-
53
-
49
-
21
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
204
-
203
-
102
-
87
-
85
Qua người thành công
-
31
-
31
-
14
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
56
-
41
-
33
-
19
-
17
Phạm lỗi
-
52
-
36
-
29
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
9
-
8
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
30
-
17
-
15
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1302
-
1285
-
1003
-
913
-
907
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
50%
-
40%
Tắc bóng
-
78
-
49
-
42
-
26
-
22
Chặn bóng
-
23
-
17
-
9
-
6
-
6
Cắt bóng
-
49
-
34
-
30
-
30
-
29
Thắng tranh bóng
-
157
-
124
-
87
-
79
-
66
Qua người thành công
-
28
-
8
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
14
-
14
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
30
-
23
-
19
-
18
-
10
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
507
-
192
-
74
Thắng tranh bóng
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
47
-
17
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
14
-
14
-
13
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
12
-
12
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
343
-
329
-
302
-
291
-
283
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
90%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
23
-
18
-
13
-
12
-
10
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
15
-
14
-
12
-
8
-
8
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
8
-
2
Qua người thành công
-
23
-
11
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
11
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
13
-
13
-
13
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
16
-
7
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
14
-
13
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
107
-
60
-
44
-
32
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
70%
-
66%
-
41%
Tắc bóng
-
13
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
Qua người thành công
-
23
-
6
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
12
-
10
-
9
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
12
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
343
-
302
-
283
-
237
-
193
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
85%
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
23
-
18
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
14
-
8
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
8
Qua người thành công
-
11
-
7
-
6
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
8
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
329
-
291
-
257
-
172
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
85%
-
85%
-
81%
-
79%
Tắc bóng
-
12
-
7
-
6
-
6
-
3
Chặn bóng
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
2
Thắng tranh bóng
-
2
Qua người thành công
-
8
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
13
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
110
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
76%
Cắt bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
16
-
7
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Kiến tạo
-
9
-
9
-
6
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
17
-
11
-
8
-
7
Cú sút
-
87
-
62
-
48
-
46
-
38
Sút trúng đích
-
27
-
25
-
16
-
12
-
12
Đường chuyền quyết định
-
58
-
49
-
46
-
40
-
36
Đường chuyền chính xác
-
1437
-
1300
-
1275
-
1261
-
1237
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
84%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
63
-
61
-
52
-
43
-
35
Chặn bóng
-
31
-
16
-
15
-
12
-
12
Cắt bóng
-
59
-
53
-
47
-
43
-
31
Thắng tranh bóng
-
230
-
190
-
185
-
181
-
181
Qua người thành công
-
105
-
26
-
22
-
18
-
14
Lỗi gây ra
-
61
-
57
-
53
-
31
-
30
Phạm lỗi
-
42
-
41
-
39
-
35
-
33
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
106
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
8
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
1
Kiến tạo
-
9
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
8
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
62
-
28
-
17
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
27
-
12
-
10
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
36
-
14
-
11
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
405
-
154
-
120
-
64
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
67%
-
66%
-
66%
-
60%
Tắc bóng
-
23
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
230
-
62
-
47
-
28
-
19
Qua người thành công
-
105
-
8
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
57
-
22
-
8
-
6
-
2
Phạm lỗi
-
41
-
19
-
13
-
8
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
9
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
11
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
87
-
48
-
46
-
22
-
18
Sút trúng đích
-
25
-
16
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
46
-
40
-
32
-
27
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1275
-
1261
-
656
-
487
-
319
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
79%
-
78%
-
74%
Tắc bóng
-
61
-
43
-
35
-
20
-
17
Chặn bóng
-
12
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
59
-
22
-
15
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
190
-
185
-
181
-
83
-
80
Qua người thành công
-
22
-
18
-
14
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
61
-
53
-
31
-
30
-
22
Phạm lỗi
-
39
-
33
-
25
-
20
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
38
-
33
-
32
-
16
-
13
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
58
-
49
-
19
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1437
-
1300
-
1237
-
1051
-
512
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
84%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
63
-
52
-
33
-
31
-
27
Chặn bóng
-
31
-
16
-
15
-
12
-
9
Cắt bóng
-
53
-
47
-
43
-
31
-
10
Thắng tranh bóng
-
181
-
152
-
149
-
148
-
86
Qua người thành công
-
26
-
14
-
14
-
13
-
6
Lỗi gây ra
-
28
-
24
-
19
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
42
-
35
-
31
-
23
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
501
-
29
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
60%
-
53%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
Lỗi gây ra
-
7
Cứu thua
-
106
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
7
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
285
-
285
-
241
-
236
-
230
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
90%
-
90%
-
87%
Tắc bóng
-
22
-
18
-
14
-
11
-
8
Chặn bóng
-
9
-
5
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
10
-
9
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
60
-
48
-
33
-
33
-
31
Qua người thành công
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
32
-
10
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
11
-
10
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
23
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
129
-
97
-
81
-
49
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
79%
-
75%
-
73%
-
69%
Tắc bóng
-
11
-
7
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
48
-
33
-
21
-
14
-
3
Qua người thành công
-
8
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
16
-
6
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
5
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
241
-
236
-
155
-
108
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
18
-
14
-
6
-
6
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
60
-
27
-
18
-
17
-
14
Qua người thành công
-
7
-
5
-
5
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
32
-
6
-
5
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
11
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
3
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
285
-
285
-
230
-
204
-
150
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
86%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
22
-
8
-
8
-
8
-
5
Chặn bóng
-
9
-
5
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
33
-
31
-
20
-
19
-
14
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
5
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
186
-
69
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
65%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
23
-
11
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
Tắc bóng
-
4
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
Tắc bóng
-
4
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1