Utrecht
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:2
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 16
- Hòa
- 8
- Thua
- 12
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 59:46
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-3-3 (9), 4-2-2-2 (1), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 18
- Hòa
- 10
- Thua
- 6
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 62:45
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (27), 4-3-1-2 (3), 4-4-2 (2), 4-1-3-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 11
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 53:50
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (27), 4-3-3 (9)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 16
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 57:52
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-3-3 (11), 4-3-1-2 (5), 4-4-2 (3), 5-3-2 (1), 3-5-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 13
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 54:50
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-3-3 (9), 4-3-1-2 (3), 4-2-2-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 14
- Hòa
- 14
- Thua
- 8
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 53:43
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 46
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (26), 4-3-1-2 (5), 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 12
- Hòa
- 5
- Thua
- 8
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 50:34
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 31
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (16), 4-3-1-2 (9)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 68:52
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (18), 4-3-3 (16), 4-4-2 (2), 5-3-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 12
- Thua
- 11
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 66:63
- Bàn thắng ghi được
- 66
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (29), 5-3-2 (5)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 62:43
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (36), 5-3-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 10
- Thua
- 12
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 63:53
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 60:62
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 46:65
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 65
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 22
- Hòa
- 6
- Thua
- 10
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 61:44
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 55:58
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 13
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 55:51
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 6
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 7
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #34
- Bàn thắng
- 19:19
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (8), 4-4-2 (2), 4-2-3-1 (2), 4-2-1-3 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:3
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 6:5
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (5), 4-3-1-2 (1)