Universitario de Vinto
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
24
-
15
-
9
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
14
-
8
-
8
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
13
-
12
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
336
-
332
-
303
-
236
-
225
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
90%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
6
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
21
-
18
-
16
-
12
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
8
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
8
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
14
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
127
-
70
-
18
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
83%
-
78%
Tắc bóng
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
12
-
5
-
1
-
1
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
5
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
9
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
336
-
332
-
236
-
150
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
89%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
7
-
5
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
18
-
16
-
8
-
7
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
5
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
6
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
9
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
13
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
303
-
225
-
88
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
77%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
1
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
9
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
21
-
10
-
6
Qua người thành công
-
6
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
178
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
15
-
13
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
33
-
17
-
17
-
12
-
6
Đường chuyền chính xác
-
727
-
616
-
519
-
392
-
384
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
25
-
20
-
19
-
18
-
13
Chặn bóng
-
11
-
7
-
6
-
6
-
2
Cắt bóng
-
15
-
12
-
11
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
70
-
56
-
56
-
52
-
37
Qua người thành công
-
25
-
15
-
10
-
10
-
5
Lỗi gây ra
-
31
-
24
-
22
-
15
-
9
Phạm lỗi
-
27
-
14
-
13
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
27
-
24
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
13
-
10
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
384
-
44
-
20
-
19
Tắc bóng
-
7
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
9
-
2
Thắng tranh bóng
-
27
-
8
-
8
-
3
Qua người thành công
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
12
-
4
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
7
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
11
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
17
-
12
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
727
-
357
-
244
-
220
-
134
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
18
-
13
-
6
-
5
-
4
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
56
-
52
-
37
-
22
-
13
Qua người thành công
-
15
-
10
-
10
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
31
-
22
-
15
-
9
-
4
Phạm lỗi
-
27
-
13
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
10
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
616
-
519
-
363
-
328
-
156
Tắc bóng
-
25
-
20
-
19
-
13
-
4
Chặn bóng
-
11
-
7
-
6
-
2
-
2
Cắt bóng
-
15
-
12
-
9
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
70
-
56
-
36
-
36
-
20
Qua người thành công
-
25
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
8
-
8
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
11
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
392
-
136
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
27
-
24
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
6
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
9
-
7
-
4
-
3
Cú sút
-
48
-
16
-
14
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
21
-
11
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
41
-
21
-
14
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
597
-
546
-
478
-
391
-
378
Tắc bóng
-
25
-
24
-
22
-
18
-
16
Chặn bóng
-
17
-
8
-
6
-
6
-
4
Cắt bóng
-
16
-
12
-
11
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
83
-
62
-
54
-
52
-
49
Qua người thành công
-
14
-
11
-
10
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
39
-
21
-
19
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
44
-
24
-
19
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
14
-
13
-
13
-
11
-
10
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
51
-
12
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
6
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
9
-
7
-
2
-
1
Cú sút
-
48
-
16
-
14
-
7
-
2
Sút trúng đích
-
21
-
11
-
8
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
41
-
14
-
10
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
374
-
328
-
173
-
106
-
20
Tắc bóng
-
18
-
9
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
83
-
30
-
27
-
27
-
6
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
21
-
16
-
11
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
24
-
9
-
9
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
13
-
11
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
11
-
10
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
10
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
546
-
285
-
273
-
259
-
255
Tắc bóng
-
22
-
12
-
11
-
10
-
8
Chặn bóng
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
7
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
62
-
52
-
32
-
31
-
24
Qua người thành công
-
14
-
11
-
10
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
39
-
19
-
15
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
44
-
19
-
17
-
14
-
9
Thẻ vàng
-
13
-
10
-
9
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
9
-
8
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
597
-
478
-
378
-
258
-
189
Tắc bóng
-
25
-
24
-
16
-
13
-
7
Chặn bóng
-
17
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
16
-
12
-
8
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
54
-
49
-
34
-
33
-
32
Qua người thành công
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
10
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
16
-
9
-
8
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
14
-
10
-
8
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
391
-
95
-
29
Thắng tranh bóng
-
7
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
51
-
12
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
9
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
268
-
260
-
240
-
142
-
118
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
11
-
10
-
9
-
7
-
7
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
12
-
7
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
-
6
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
49
-
29
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
82%
-
79%
-
63%
Tắc bóng
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
9
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
240
-
118
-
110
-
103
-
94
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
87%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
7
-
5
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
12
-
7
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
268
-
260
-
94
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
11
-
7
-
5
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
142
-
34
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
72%
-
69%
Cứu thua
-
12
-
6
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
60
-
54
-
32
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
22
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
26
-
19
-
17
-
15
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
54
-
32
-
22
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
43%
Tắc bóng
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
28
Thắng tranh bóng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
55
-
44
-
42
-
36
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
7
-
5
-
3
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
26
-
22
-
19
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
36
-
31
-
30
-
19
-
8
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền chính xác
-
55
-
44
-
42
-
25
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
21