Universitario de Vinto
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:9
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 4-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 4
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 14:12
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2), 4-2-3-1 (2), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 6
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 32:60
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -28
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 15
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (8), 4-1-4-1 (6), 5-3-2 (1), 4-3-3 (1)