TSC Bačka Topola
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
16
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
2
Đường chuyền chính xác
-
658
-
248
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
22
-
10
Chặn bóng
-
6
-
1
Cắt bóng
-
12
-
6
Thắng tranh bóng
-
40
-
35
Qua người thành công
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
17
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
16
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
9
Đường chuyền chính xác
-
248
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Tắc bóng
-
10
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
Thắng tranh bóng
-
35
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
17
Phạm lỗi
-
17
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
658
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
Tắc bóng
-
22
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
12
Thắng tranh bóng
-
40
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
13
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
536
Tắc bóng
-
15
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
45
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
9
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
536
Tắc bóng
-
15
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
45
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
9
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
11
-
8
-
5
-
5
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
13
-
11
-
9
-
7
Cú sút
-
16
-
16
-
13
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
6
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
21
-
13
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
764
-
624
-
594
-
489
-
453
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
67%
-
48%
-
45%
-
41%
Tắc bóng
-
26
-
11
-
10
-
9
-
9
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
13
-
13
-
11
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
65
-
44
-
37
-
37
-
36
Qua người thành công
-
10
-
8
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
28
-
22
-
22
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
26
-
21
-
17
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
32
-
7
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
8
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
11
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
13
-
11
-
11
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
9
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
227
-
160
-
85
-
51
-
40
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
37
-
23
-
17
-
6
-
3
Qua người thành công
-
10
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
16
-
7
-
2
Phạm lỗi
-
14
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
5
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
7
-
4
-
3
Cú sút
-
16
-
16
-
11
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
6
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
10
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
489
-
333
-
216
-
181
-
173
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
26
-
11
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
10
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
65
-
44
-
36
-
27
-
19
Qua người thành công
-
8
-
7
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
28
-
22
-
15
-
12
-
6
Phạm lỗi
-
21
-
17
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
764
-
624
-
594
-
453
-
411
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
67%
-
48%
-
45%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
9
-
9
-
8
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
13
-
13
-
9
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
37
-
35
-
33
-
32
-
27
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
11
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
26
-
11
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
6
-
6
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
361
-
41
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cứu thua
-
32
-
7
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
117
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
117
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
281
-
254
-
207
-
178
-
174
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
12
-
9
-
9
-
6
-
5
Chặn bóng
-
9
-
6
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
8
-
8
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
25
-
21
-
20
-
20
-
19
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
16
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
47
-
45
-
38
-
23
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
8
-
6
-
6
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
160
-
127
-
127
-
75
-
52
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
20
-
12
-
11
-
6
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
6
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
281
-
254
-
207
-
174
-
154
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
12
-
9
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
9
-
6
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
21
-
19
-
19
-
18
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
7
-
7
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
178
-
30
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
16
-
5