TSC Bačka Topola
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 11
- Hòa
- 12
- Thua
- 14
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 45:45
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 91
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-4-2 (5), 5-4-1 (3), 4-1-4-1 (2), 4-1-3-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:7
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Thất bại lớn nhất
- 4-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #24
- Bàn thắng
- 12:19
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (3), 3-2-4-1 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:8
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 4.00
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 6:19
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- -13
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.20
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (5), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:6
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 4.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:7
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 3.50
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)