Temperley
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Cú sút
-
29
-
26
-
25
-
24
-
23
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
18
-
16
-
14
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
613
-
415
-
388
-
359
-
347
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
76%
-
74%
-
74%
Tắc bóng
-
14
-
12
-
11
-
9
-
8
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
52
-
50
-
37
-
34
-
25
Thắng tranh bóng
-
136
-
122
-
104
-
100
-
79
Qua người thành công
-
26
-
22
-
20
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
21
-
21
-
20
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
37
-
35
-
29
-
28
-
23
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
77
-
6
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
29
-
26
-
25
-
19
-
17
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
18
-
12
-
12
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
198
-
166
-
147
-
145
-
83
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
74%
-
73%
-
64%
-
63%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
6
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
104
-
69
-
55
-
43
-
40
Qua người thành công
-
26
-
13
-
11
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
15
-
15
-
8
Phạm lỗi
-
28
-
23
-
16
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
24
-
23
-
6
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
10
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
13
-
6
Đường chuyền chính xác
-
613
-
415
-
219
-
162
-
97
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
74%
-
73%
-
63%
-
61%
Tắc bóng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
52
-
14
-
13
-
13
-
7
Thắng tranh bóng
-
136
-
71
-
44
-
43
-
41
Qua người thành công
-
22
-
20
-
12
-
10
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
14
-
11
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
37
-
29
-
15
-
13
-
10
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
388
-
347
-
300
-
289
-
264
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
70%
-
70%
-
68%
-
67%
Tắc bóng
-
14
-
12
-
11
-
7
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
50
-
37
-
34
-
25
-
24
Thắng tranh bóng
-
122
-
100
-
79
-
72
-
60
Qua người thành công
-
12
-
11
-
11
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
20
-
12
-
9
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
35
-
23
-
23
-
22
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
359
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
26
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
77
-
6
Phạt đền cản phá
-
1