Temperley
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 7
- Hòa
- 10
- Thua
- 3
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 19:17
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:3
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 3-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 5
- Hòa
- 8
- Thua
- 14
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #26
- Bàn thắng
- 22:46
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -24
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (13), 4-3-3 (6), 4-2-3-1 (2), 4-4-1-1 (2), 4-2-2-2 (1), 4-3-1-2 (1), 4-1-4-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 13
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 30:38
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (17), 4-3-3 (4), 4-4-1-1 (4), 4-2-3-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 6
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #25
- Bàn thắng
- 19:29
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3