Tallinna Kalev II
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 5
- Hòa
- 12
- Thua
- 19
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 53:96
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 96
- Hiệu số bàn thắng
- -43
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 10
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 29:33
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:6
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 3-1