Esiliiga B

Estonia
26/27 25/26 24/25
15 Mar 1 Nov
Esiliiga B
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Luunja Luunja 15 11 1 3 +19 47:28 34
W L W W
1 Luunja Luunja 15 11 1 3 +19 47:28 34
W L W W
2 Tulevik Tulevik 15 11 0 4 +20 50:30 33
L L W W
2 Tulevik Tulevik 15 11 0 4 +20 50:30 33
L L W W
3 Johvi Phoenix Johvi Phoenix 15 8 1 6 -4 36:40 25
L W L L
3 Johvi Phoenix Johvi Phoenix 15 8 1 6 -4 36:40 25
L W L L
4 Narva U21 Narva U21 14 7 2 5 +14 35:21 23
W
5 Parnu JK Vaprus U21 Parnu JK Vaprus U21 14 7 1 6 +5 36:31 22
L W L
6 Tartu Kalev Tartu Kalev 15 7 1 7 +3 34:31 22
W L L L L
6 Tartu Kalev Tartu Kalev 15 7 1 7 +3 34:31 22
W L L L L
7 Levadia U19 Levadia U19 14 6 2 6 +9 34:25 20
W W W W
8 JK Tabasalu JK Tabasalu 15 6 0 9 -17 23:40 18
L W W
8 JK Tabasalu JK Tabasalu 15 6 0 9 -17 23:40 18
L W W
9 Tallinna Kalev II Tallinna Kalev II 15 3 1 11 -5 30:35 10
W L W L
9 Tallinna Kalev II Tallinna Kalev II 15 3 1 11 -5 30:35 10
W L W L
10 Legion Legion 14 2 1 11 -44 10:54 7
L W L L
Quy tắc
  • Relegation
  • Promotion - Esiliiga

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm