Sporting Gijon
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
9
-
9
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
426
-
386
-
361
-
330
-
251
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
86%
-
86%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
26
-
20
-
14
-
10
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
11
-
10
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
56
-
51
-
40
-
34
-
33
Qua người thành công
-
10
-
9
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
14
-
14
-
13
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
12
-
10
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
147
-
75
-
34
-
17
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
73%
-
69%
-
67%
Tắc bóng
-
5
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
56
-
27
-
11
-
4
-
1
Qua người thành công
-
10
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
426
-
213
-
175
-
164
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
86%
-
84%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
20
-
8
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
4
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
40
-
27
-
24
-
17
-
16
Qua người thành công
-
9
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
13
-
9
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
386
-
361
-
330
-
251
-
112
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
86%
-
86%
-
85%
-
80%
Tắc bóng
-
26
-
14
-
10
-
8
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
14
-
10
-
9
-
8
-
6
Thắng tranh bóng
-
51
-
34
-
33
-
21
-
9
Qua người thành công
-
5
-
4
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
6
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
250
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
15
-
8
-
5
-
4
Kiến tạo
-
12
-
7
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
20
-
12
-
9
-
8
Cú sút
-
77
-
49
-
41
-
40
-
23
Sút trúng đích
-
41
-
26
-
24
-
20
-
13
Đường chuyền quyết định
-
79
-
60
-
34
-
33
-
29
Đường chuyền chính xác
-
1764
-
1483
-
1482
-
1418
-
1204
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
115
-
81
-
55
-
51
-
49
Chặn bóng
-
28
-
19
-
18
-
10
-
9
Cắt bóng
-
50
-
42
-
38
-
29
-
27
Thắng tranh bóng
-
262
-
187
-
180
-
178
-
162
Qua người thành công
-
46
-
37
-
36
-
34
-
30
Lỗi gây ra
-
78
-
44
-
41
-
37
-
36
Phạm lỗi
-
46
-
45
-
45
-
33
-
30
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
119
-
10
Phạt đền thành công
-
6
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
2
-
1
Kiến tạo
-
12
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
77
-
12
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
41
-
9
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
33
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
762
-
170
-
76
-
45
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
77%
-
75%
-
75%
Tắc bóng
-
29
-
24
-
4
-
4
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
262
-
47
-
46
-
25
-
10
Qua người thành công
-
37
-
6
-
5
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
78
-
11
-
9
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
46
-
15
-
12
-
12
-
6
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
8
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
12
-
8
-
5
-
1
Cú sút
-
49
-
41
-
40
-
22
-
9
Sút trúng đích
-
26
-
24
-
20
-
11
-
5
Đường chuyền quyết định
-
79
-
60
-
28
-
20
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1764
-
1482
-
952
-
817
-
711
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
85%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
81
-
55
-
51
-
42
-
38
Chặn bóng
-
18
-
7
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
50
-
22
-
18
-
15
-
15
Thắng tranh bóng
-
178
-
162
-
151
-
130
-
93
Qua người thành công
-
46
-
36
-
34
-
19
-
12
Lỗi gây ra
-
44
-
41
-
37
-
36
-
17
Phạm lỗi
-
45
-
45
-
30
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
7
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
23
-
20
-
8
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
11
-
6
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
29
-
14
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1483
-
1418
-
1204
-
864
-
682
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
84%
-
84%
-
80%
Tắc bóng
-
115
-
49
-
46
-
39
-
36
Chặn bóng
-
28
-
19
-
10
-
9
-
9
Cắt bóng
-
42
-
38
-
29
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
187
-
180
-
113
-
109
-
89
Qua người thành công
-
30
-
7
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
21
-
21
-
19
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
33
-
28
-
25
-
25
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1007
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Thắng tranh bóng
-
19
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
119
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
14
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
131
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
64
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
29
Thẻ vàng
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
14
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
8
Đường chuyền chính xác
-
131
Tắc bóng
-
6
Chặn bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
64
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
29
Thẻ vàng
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
32
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
33
Đường chuyền chính xác
-
637
Tắc bóng
-
25
Cắt bóng
-
11
Thắng tranh bóng
-
166
Qua người thành công
-
85
Lỗi gây ra
-
54
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
32
Sút trúng đích
-
11
Đường chuyền quyết định
-
33
Đường chuyền chính xác
-
637
Tắc bóng
-
25
Cắt bóng
-
11
Thắng tranh bóng
-
166
Qua người thành công
-
85
Lỗi gây ra
-
54
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
39
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
32
Đường chuyền chính xác
-
469
Tắc bóng
-
37
Cắt bóng
-
14
Thắng tranh bóng
-
143
Qua người thành công
-
39
Lỗi gây ra
-
36
Phạm lỗi
-
23
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
39
Sút trúng đích
-
17
Đường chuyền quyết định
-
32
Đường chuyền chính xác
-
469
Tắc bóng
-
37
Cắt bóng
-
14
Thắng tranh bóng
-
143
Qua người thành công
-
39
Lỗi gây ra
-
36
Phạm lỗi
-
23
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
37
-
30
-
29
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
92%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
11
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
75%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
37
-
25
-
20
-
19
-
10
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
78%
-
78%
-
70%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
30
-
29
-
17
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
96%
-
86%
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
19
Sút trúng đích
-
12
Đường chuyền quyết định
-
17
Đường chuyền chính xác
-
344
Tắc bóng
-
21
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
84
Qua người thành công
-
31
Lỗi gây ra
-
32
Phạm lỗi
-
9
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
19
Sút trúng đích
-
12
Đường chuyền quyết định
-
17
Đường chuyền chính xác
-
344
Tắc bóng
-
21
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
84
Qua người thành công
-
31
Lỗi gây ra
-
32
Phạm lỗi
-
9
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
8
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
63
Tắc bóng
-
6
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
8
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
63
Tắc bóng
-
6
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
Qua người thành công
-
12
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
84
-
54
-
51
-
47
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
83%
-
76%
-
75%
Cắt bóng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
15
-
12
-
12
-
9
Qua người thành công
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
33
-
18
-
7
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
65%
-
54%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
7
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
84
-
47
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
66%
-
65%
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
15
-
12
Qua người thành công
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
54
-
51
-
39
-
31
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
75%
-
75%
-
74%
-
72%
Cắt bóng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
9
-
7
-
7
-
5
Qua người thành công
-
6
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
56
-
50
-
34
-
27
-
20
Sút trúng đích
-
27
-
23
-
15
-
12
-
10
Đường chuyền quyết định
-
35
-
32
-
26
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1423
-
1094
-
1051
-
871
-
825
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
78%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
143
-
61
-
42
-
38
-
22
Chặn bóng
-
21
-
17
-
14
-
8
-
5
Cắt bóng
-
71
-
70
-
66
-
57
-
32
Thắng tranh bóng
-
267
-
157
-
153
-
141
-
129
Qua người thành công
-
56
-
46
-
35
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
57
-
44
-
38
-
34
-
33
Phạm lỗi
-
82
-
58
-
49
-
45
-
44
Thẻ vàng
-
17
-
9
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
127
-
9
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
56
-
20
-
16
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
27
-
10
-
7
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
12
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
599
-
175
-
88
-
51
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
64%
-
54%
Tắc bóng
-
11
-
11
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
98
-
36
-
34
-
25
-
5
Qua người thành công
-
7
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
26
-
14
-
9
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
34
-
16
-
15
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
2
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
50
-
34
-
27
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
23
-
15
-
12
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
35
-
32
-
26
-
23
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1423
-
825
-
562
-
558
-
461
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
80%
-
74%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
143
-
38
-
10
-
9
-
6
Chặn bóng
-
14
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
71
-
25
-
22
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
267
-
153
-
141
-
87
-
87
Qua người thành công
-
56
-
35
-
15
-
12
-
12
Lỗi gây ra
-
57
-
44
-
34
-
32
-
28
Phạm lỗi
-
82
-
58
-
44
-
29
-
22
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
11
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
14
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1094
-
871
-
661
-
576
-
544
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
71%
-
70%
-
67%
-
62%
Tắc bóng
-
61
-
42
-
22
-
5
Chặn bóng
-
21
-
17
-
8
-
5
Cắt bóng
-
70
-
66
-
57
-
32
-
29
Thắng tranh bóng
-
157
-
129
-
129
-
127
-
77
Qua người thành công
-
46
-
16
-
14
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
38
-
33
-
21
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
49
-
45
-
24
-
22
-
20
Thẻ vàng
-
17
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1051
-
60
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
24
Lỗi gây ra
-
9
Thẻ vàng
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
127
-
9
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
7
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
12
-
8
-
7
-
5
Cú sút
-
54
-
45
-
43
-
24
-
18
Sút trúng đích
-
20
-
19
-
14
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
48
-
27
-
26
-
22
-
17
Đường chuyền chính xác
-
1289
-
1068
-
1025
-
830
-
774
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
68%
-
65%
-
64%
-
64%
Tắc bóng
-
105
-
74
-
67
-
52
-
50
Chặn bóng
-
17
-
16
-
16
-
11
-
6
Cắt bóng
-
140
-
74
-
69
-
65
-
56
Thắng tranh bóng
-
211
-
151
-
151
-
137
-
126
Qua người thành công
-
81
-
54
-
26
-
20
-
17
Lỗi gây ra
-
53
-
48
-
36
-
36
-
34
Phạm lỗi
-
50
-
41
-
41
-
38
-
34
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
115
-
28
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
7
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
7
-
3
Cú sút
-
43
-
24
-
18
-
1
Sút trúng đích
-
19
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
12
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
575
-
267
-
161
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Tắc bóng
-
23
-
16
-
7
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
1
Thắng tranh bóng
-
137
-
64
-
42
-
2
Qua người thành công
-
26
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
36
-
20
-
12
-
1
Phạm lỗi
-
41
-
41
-
13
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
8
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
54
-
45
-
18
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
20
-
14
-
8
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
48
-
27
-
26
-
22
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1068
-
1025
-
830
-
774
-
759
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
64%
-
58%
-
52%
Tắc bóng
-
105
-
67
-
52
-
46
-
43
Chặn bóng
-
11
-
6
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
74
-
65
-
56
-
38
-
37
Thắng tranh bóng
-
211
-
151
-
151
-
123
-
105
Qua người thành công
-
81
-
54
-
14
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
53
-
48
-
36
-
34
-
25
Phạm lỗi
-
50
-
38
-
33
-
30
-
29
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
12
-
12
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
15
-
13
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1289
-
755
-
744
-
478
-
289
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
64%
-
60%
-
57%
-
47%
Tắc bóng
-
74
-
50
-
40
-
38
-
31
Chặn bóng
-
17
-
16
-
16
-
5
-
4
Cắt bóng
-
140
-
69
-
41
-
40
-
37
Thắng tranh bóng
-
126
-
100
-
99
-
95
-
82
Qua người thành công
-
20
-
17
-
12
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
18
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
34
-
28
-
22
-
18
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
772
-
177
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
115
-
28
Phạt đền cản phá
-
1