Sporting Gijon
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 10
- Thua
- 21
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 42:72
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 72
- Hiệu số bàn thắng
- -30
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 116
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 4-3-3 (8), 4-4-2 (8), 5-4-1 (6), 4-1-4-1 (4), 4-5-1 (2), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 19
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 40:62
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 62
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 107
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 21
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 42:69
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -27
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 14
- Thua
- 13
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 35:42
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 42
- Thắng
- 18
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 60:54
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 100
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (32), 4-3-3 (4), 5-4-1 (2), 4-4-2 (1), 3-4-3 (1), 5-3-2 (1), 3-5-2 (1)