Sassuolo
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
218
-
138
-
130
-
129
-
126
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
98%
-
97%
-
97%
-
96%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
4
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
15
-
13
-
12
Qua người thành công
-
7
-
6
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
6
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
126
-
71
-
60
-
45
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
86%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
9
-
9
-
9
-
5
Qua người thành công
-
7
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
218
-
130
-
97
-
66
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
96%
-
92%
-
90%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
15
-
12
-
7
-
2
Qua người thành công
-
6
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
138
-
129
-
106
-
102
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
98%
-
97%
-
97%
-
91%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
10
-
6
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
4
Kiến tạo
-
9
-
4
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
12
-
12
-
8
-
6
Cú sút
-
57
-
53
-
35
-
31
-
20
Sút trúng đích
-
30
-
26
-
21
-
13
-
10
Đường chuyền quyết định
-
54
-
33
-
32
-
23
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1721
-
1649
-
1417
-
1238
-
1144
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
94%
-
91%
-
90%
Tắc bóng
-
50
-
44
-
44
-
43
-
36
Chặn bóng
-
31
-
23
-
14
-
13
-
10
Cắt bóng
-
45
-
42
-
32
-
28
-
25
Thắng tranh bóng
-
149
-
134
-
123
-
116
-
111
Qua người thành công
-
29
-
26
-
23
-
21
-
18
Lỗi gây ra
-
57
-
54
-
47
-
39
-
36
Phạm lỗi
-
42
-
36
-
35
-
34
-
33
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
119
-
15
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
7
-
2
-
1
Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
12
-
12
-
3
-
2
Cú sút
-
57
-
53
-
35
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
30
-
26
-
21
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
54
-
33
-
17
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
814
-
647
-
468
-
257
-
111
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
80%
-
78%
-
77%
Tắc bóng
-
36
-
28
-
26
-
11
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
24
-
7
-
7
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
111
-
103
-
90
-
82
-
27
Qua người thành công
-
29
-
11
-
10
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
47
-
36
-
34
-
33
-
9
Phạm lỗi
-
42
-
36
-
31
-
14
-
11
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
31
-
20
-
14
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
32
-
23
-
23
-
20
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1721
-
1144
-
1055
-
482
-
406
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
91%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
44
-
43
-
31
-
29
-
16
Chặn bóng
-
13
-
10
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
32
-
28
-
15
-
15
-
6
Thắng tranh bóng
-
149
-
123
-
116
-
55
-
55
Qua người thành công
-
26
-
23
-
18
-
12
-
5
Lỗi gây ra
-
57
-
54
-
39
-
17
-
11
Phạm lỗi
-
34
-
28
-
25
-
24
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
13
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1649
-
1417
-
1238
-
732
-
444
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
90%
-
90%
-
86%
Tắc bóng
-
50
-
44
-
33
-
28
-
24
Chặn bóng
-
31
-
23
-
14
-
10
-
5
Cắt bóng
-
45
-
42
-
25
-
23
-
9
Thắng tranh bóng
-
134
-
110
-
100
-
89
-
50
Qua người thành công
-
21
-
9
-
8
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
20
-
19
-
14
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
24
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
927
-
157
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
60%
-
49%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
4
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
119
-
15
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
6
-
5
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
12
-
9
-
7
-
5
Cú sút
-
64
-
54
-
38
-
34
-
18
Sút trúng đích
-
30
-
24
-
22
-
15
-
9
Đường chuyền quyết định
-
46
-
36
-
35
-
27
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1234
-
1200
-
1061
-
1055
-
955
Tắc bóng
-
48
-
41
-
38
-
37
-
34
Chặn bóng
-
16
-
16
-
14
-
13
-
10
Cắt bóng
-
28
-
24
-
24
-
23
-
17
Thắng tranh bóng
-
153
-
153
-
145
-
122
-
111
Qua người thành công
-
63
-
28
-
24
-
19
-
15
Lỗi gây ra
-
53
-
50
-
39
-
37
-
28
Phạm lỗi
-
36
-
33
-
30
-
28
-
25
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
92
-
8
Phạt đền thành công
-
5
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
11
-
9
-
5
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
12
-
9
-
3
Cú sút
-
64
-
54
-
38
-
11
-
7
Sút trúng đích
-
30
-
24
-
22
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
46
-
27
-
17
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
748
-
602
-
559
-
214
-
115
Tắc bóng
-
31
-
17
-
16
-
13
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
15
-
13
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
153
-
153
-
65
-
34
-
33
Qua người thành công
-
63
-
13
-
11
-
11
-
4
Lỗi gây ra
-
53
-
50
-
28
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
33
-
28
-
22
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
34
-
18
-
13
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
9
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
36
-
35
-
22
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1055
-
955
-
922
-
656
-
369
Tắc bóng
-
48
-
41
-
38
-
18
-
15
Chặn bóng
-
13
-
8
-
6
-
6
-
4
Cắt bóng
-
23
-
17
-
14
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
145
-
111
-
107
-
55
-
41
Qua người thành công
-
28
-
24
-
19
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
39
-
37
-
18
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
36
-
25
-
21
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
16
-
10
-
9
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1234
-
1200
-
772
-
660
-
497
Tắc bóng
-
37
-
34
-
33
-
24
-
22
Chặn bóng
-
16
-
16
-
14
-
10
-
5
Cắt bóng
-
28
-
24
-
24
-
16
-
10
Thắng tranh bóng
-
122
-
84
-
69
-
66
-
62
Qua người thành công
-
12
-
11
-
10
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
21
-
14
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
30
-
25
-
23
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1061
-
89
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
1
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
92
-
8
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
10
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1287
-
472
-
329
-
95
-
3
Tắc bóng
-
27
-
16
-
10
-
3
Chặn bóng
-
23
-
5
-
4
Cắt bóng
-
31
-
14
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
89
-
73
-
20
-
16
Qua người thành công
-
7
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
12
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
21
-
18
-
7
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
Cú sút
-
10
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
4
Đường chuyền chính xác
-
472
-
95
Tắc bóng
-
16
-
3
Chặn bóng
-
5
Cắt bóng
-
14
-
2
Thắng tranh bóng
-
73
-
16
Qua người thành công
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
22
-
6
Phạm lỗi
-
18
-
7
Thẻ vàng
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1287
-
329
-
3
Tắc bóng
-
27
-
10
Chặn bóng
-
23
-
4
Cắt bóng
-
31
-
5
Thắng tranh bóng
-
89
-
20
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
21
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
15
-
10
-
7
-
4
Kiến tạo
-
14
-
5
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
16
-
15
-
9
-
7
Cú sút
-
82
-
65
-
54
-
47
-
40
Sút trúng đích
-
47
-
37
-
29
-
25
-
22
Đường chuyền quyết định
-
82
-
49
-
43
-
39
-
36
Đường chuyền chính xác
-
2576
-
2247
-
1337
-
1291
-
1283
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
56%
-
42%
Tắc bóng
-
69
-
52
-
46
-
32
-
32
Chặn bóng
-
27
-
21
-
14
-
12
-
9
Cắt bóng
-
43
-
42
-
41
-
31
-
29
Thắng tranh bóng
-
170
-
156
-
140
-
137
-
129
Qua người thành công
-
61
-
41
-
35
-
35
-
31
Lỗi gây ra
-
76
-
57
-
38
-
37
-
37
Phạm lỗi
-
53
-
49
-
46
-
37
-
30
Thẻ vàng
-
14
-
9
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
114
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
15
-
10
-
2
Kiến tạo
-
14
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
29
-
16
-
15
-
4
-
4
Cú sút
-
82
-
65
-
47
-
40
-
19
Sút trúng đích
-
47
-
37
-
29
-
25
-
10
Đường chuyền quyết định
-
82
-
43
-
39
-
25
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1283
-
969
-
575
-
538
-
386
Tắc bóng
-
32
-
29
-
19
-
15
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
31
-
9
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
156
-
111
-
106
-
81
-
62
Qua người thành công
-
35
-
31
-
30
-
21
-
20
Lỗi gây ra
-
76
-
38
-
33
-
20
-
18
Phạm lỗi
-
53
-
49
-
29
-
23
-
16
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
54
-
34
-
12
-
11
-
8
Sút trúng đích
-
22
-
20
-
6
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
49
-
36
-
30
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
2576
-
1223
-
764
-
593
-
283
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Tắc bóng
-
69
-
46
-
32
-
13
-
11
Chặn bóng
-
12
-
7
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
42
-
29
-
12
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
170
-
137
-
129
-
48
-
47
Qua người thành công
-
61
-
41
-
30
-
20
-
18
Lỗi gây ra
-
57
-
32
-
31
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
46
-
37
-
30
-
18
-
13
Thẻ vàng
-
14
-
6
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
21
-
11
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
36
-
27
-
13
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
2247
-
1337
-
1043
-
1014
-
929
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
42%
Tắc bóng
-
52
-
30
-
28
-
21
-
20
Chặn bóng
-
27
-
21
-
14
-
9
-
8
Cắt bóng
-
43
-
41
-
24
-
22
-
18
Thắng tranh bóng
-
140
-
119
-
96
-
79
-
79
Qua người thành công
-
35
-
20
-
14
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
37
-
37
-
34
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
29
-
28
-
25
-
24
-
22
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1291
-
30
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
114
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
11
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
16
-
9
-
7
-
6
Cú sút
-
74
-
35
-
35
-
32
-
27
Sút trúng đích
-
41
-
20
-
15
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
58
-
55
-
39
-
35
-
28
Đường chuyền chính xác
-
2749
-
2708
-
1654
-
1624
-
1600
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
71%
-
67%
-
62%
-
55%
Tắc bóng
-
81
-
43
-
41
-
38
-
35
Chặn bóng
-
37
-
21
-
17
-
15
-
7
Cắt bóng
-
51
-
50
-
50
-
36
-
31
Thắng tranh bóng
-
204
-
143
-
142
-
135
-
120
Qua người thành công
-
87
-
52
-
36
-
30
-
28
Lỗi gây ra
-
59
-
48
-
39
-
36
-
35
Phạm lỗi
-
52
-
52
-
43
-
41
-
31
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
131
-
1
Phạt đền thành công
-
7
-
3
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
11
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
16
-
6
-
6
-
6
Cú sút
-
74
-
35
-
22
-
15
-
15
Sút trúng đích
-
41
-
20
-
15
-
12
-
9
Đường chuyền quyết định
-
58
-
28
-
19
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1183
-
741
-
408
-
405
-
311
Tắc bóng
-
41
-
13
-
11
-
5
-
2
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
26
-
9
-
7
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
142
-
135
-
60
-
49
-
46
Qua người thành công
-
87
-
30
-
15
-
14
-
6
Lỗi gây ra
-
59
-
35
-
32
-
23
-
20
Phạm lỗi
-
43
-
16
-
14
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
7
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
6
-
2
-
1
Cú sút
-
35
-
32
-
27
-
12
-
8
Sút trúng đích
-
14
-
14
-
9
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
55
-
39
-
35
-
20
-
12
Đường chuyền chính xác
-
2749
-
1654
-
907
-
877
-
779
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
55%
Tắc bóng
-
81
-
35
-
32
-
29
-
24
Chặn bóng
-
15
-
7
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
51
-
22
-
18
-
16
-
13
Thắng tranh bóng
-
204
-
120
-
113
-
99
-
67
Qua người thành công
-
52
-
36
-
27
-
18
-
15
Lỗi gây ra
-
48
-
39
-
22
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
52
-
52
-
25
-
24
-
24
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
18
-
13
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
13
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
14
-
13
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
2708
-
1624
-
1600
-
1067
-
845
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
67%
-
62%
Tắc bóng
-
43
-
38
-
35
-
32
-
26
Chặn bóng
-
37
-
21
-
17
-
7
-
5
Cắt bóng
-
50
-
50
-
36
-
31
-
27
Thắng tranh bóng
-
143
-
115
-
97
-
88
-
87
Qua người thành công
-
28
-
24
-
20
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
36
-
25
-
15
-
14
-
14
Phạm lỗi
-
41
-
31
-
28
-
26
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1182
-
19
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
23
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
131
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
21
-
14
-
11
-
5
-
4
Kiến tạo
-
10
-
7
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
28
-
24
-
13
-
10
-
6
Cú sút
-
77
-
69
-
41
-
35
-
25
Sút trúng đích
-
46
-
32
-
23
-
21
-
9
Đường chuyền quyết định
-
61
-
52
-
51
-
40
-
36
Đường chuyền chính xác
-
2113
-
1484
-
1461
-
1195
-
1087
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
82%
-
82%
-
78%
-
74%
Tắc bóng
-
76
-
47
-
46
-
40
-
37
Chặn bóng
-
22
-
14
-
13
-
12
-
10
Cắt bóng
-
35
-
33
-
33
-
26
-
23
Thắng tranh bóng
-
208
-
205
-
152
-
115
-
109
Qua người thành công
-
132
-
51
-
39
-
34
-
26
Lỗi gây ra
-
64
-
58
-
56
-
47
-
46
Phạm lỗi
-
57
-
46
-
35
-
35
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
89
-
24
-
8
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
21
-
14
-
11
-
3
-
2
Kiến tạo
-
10
-
7
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
28
-
24
-
13
-
6
-
2
Cú sút
-
77
-
69
-
41
-
13
-
8
Sút trúng đích
-
46
-
32
-
21
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
61
-
52
-
36
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1087
-
954
-
602
-
335
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Tắc bóng
-
32
-
12
-
12
-
8
-
7
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
33
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
205
-
152
-
45
-
28
-
21
Qua người thành công
-
132
-
39
-
22
-
11
-
6
Lỗi gây ra
-
64
-
56
-
46
-
12
-
6
Phạm lỗi
-
57
-
23
-
17
-
14
-
2
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
5
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
35
-
25
-
19
-
19
-
13
Sút trúng đích
-
23
-
9
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
51
-
40
-
30
-
16
-
13
Đường chuyền chính xác
-
2113
-
1084
-
1048
-
730
-
706
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
56%
Tắc bóng
-
76
-
46
-
31
-
25
-
23
Chặn bóng
-
14
-
10
-
6
-
3
-
2
Cắt bóng
-
33
-
22
-
21
-
19
-
12
Thắng tranh bóng
-
208
-
115
-
109
-
83
-
58
Qua người thành công
-
51
-
34
-
26
-
21
-
20
Lỗi gây ra
-
58
-
47
-
35
-
23
-
20
Phạm lỗi
-
46
-
35
-
35
-
28
-
27
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
11
-
10
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
12
-
10
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1484
-
1461
-
1195
-
940
-
838
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
60%
-
59%
Tắc bóng
-
47
-
40
-
37
-
35
-
22
Chặn bóng
-
22
-
13
-
12
-
9
-
6
Cắt bóng
-
35
-
26
-
23
-
22
-
18
Thắng tranh bóng
-
100
-
92
-
80
-
76
-
61
Qua người thành công
-
18
-
17
-
16
-
12
-
6
Lỗi gây ra
-
30
-
19
-
17
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
27
-
24
-
20
-
19
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
612
-
108
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
74%
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
89
-
24
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
8
-
8
-
6
Cú sút
-
82
-
50
-
29
-
25
-
22
Sút trúng đích
-
31
-
22
-
12
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
60
-
52
-
41
-
41
-
33
Đường chuyền chính xác
-
1879
-
1381
-
1347
-
1340
-
1191
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
81%
-
77%
-
70%
Tắc bóng
-
55
-
51
-
44
-
41
-
38
Chặn bóng
-
20
-
13
-
12
-
11
-
7
Cắt bóng
-
37
-
35
-
33
-
33
-
32
Thắng tranh bóng
-
199
-
155
-
134
-
131
-
128
Qua người thành công
-
82
-
46
-
41
-
33
-
21
Lỗi gây ra
-
92
-
68
-
39
-
37
-
29
Phạm lỗi
-
65
-
43
-
38
-
37
-
37
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
103
-
9
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
9
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
82
-
50
-
21
-
18
-
15
Sút trúng đích
-
31
-
22
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
60
-
16
-
11
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1191
-
461
-
348
-
297
-
115
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Tắc bóng
-
38
-
10
-
7
-
7
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
26
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
199
-
120
-
68
-
45
-
18
Qua người thành công
-
82
-
46
-
13
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
92
-
29
-
20
-
18
-
5
Phạm lỗi
-
65
-
30
-
25
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
29
-
25
-
22
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
52
-
41
-
33
-
27
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1347
-
1182
-
1168
-
1026
-
816
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
81%
-
43%
Tắc bóng
-
51
-
44
-
36
-
33
-
32
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Cắt bóng
-
33
-
33
-
27
-
24
-
15
Thắng tranh bóng
-
155
-
134
-
116
-
113
-
89
Qua người thành công
-
33
-
21
-
19
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
68
-
39
-
37
-
29
-
27
Phạm lỗi
-
43
-
37
-
37
-
35
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
7
-
7
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
19
-
11
-
11
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
41
-
19
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1879
-
1381
-
1340
-
1039
-
900
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
54%
-
52%
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
55
-
41
-
36
-
29
-
24
Chặn bóng
-
20
-
13
-
12
-
11
-
7
Cắt bóng
-
37
-
35
-
32
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
131
-
128
-
105
-
86
-
73
Qua người thành công
-
41
-
20
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
27
-
25
-
15
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
38
-
28
-
26
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
705
-
39
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
64%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
103
-
9
Phạt đền cản phá
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
68
-
57
-
32
-
28
-
24
Sút trúng đích
-
36
-
26
-
13
-
13
-
9
Đường chuyền quyết định
-
62
-
53
-
37
-
34
-
32
Đường chuyền chính xác
-
1599
-
1368
-
916
-
875
-
850
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
78%
-
73%
-
71%
-
69%
Tắc bóng
-
51
-
37
-
37
-
34
-
33
Chặn bóng
-
21
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
88
-
66
-
58
-
40
-
28
Thắng tranh bóng
-
260
-
203
-
171
-
160
-
131
Qua người thành công
-
70
-
36
-
34
-
33
-
23
Lỗi gây ra
-
69
-
55
-
48
-
46
-
32
Phạm lỗi
-
42
-
40
-
39
-
36
-
34
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
116
-
6
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
68
-
57
-
32
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
36
-
26
-
13
-
13
-
6
Đường chuyền quyết định
-
62
-
53
-
12
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
875
-
850
-
159
-
147
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
-
65%
Tắc bóng
-
31
-
23
-
4
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
17
-
14
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
160
-
131
-
77
-
39
-
36
Qua người thành công
-
70
-
36
-
18
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
55
-
48
-
32
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
42
-
26
-
21
-
13
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
24
-
12
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
37
-
34
-
32
-
22
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1368
-
916
-
697
-
509
-
413
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
78%
-
73%
Tắc bóng
-
37
-
37
-
17
-
12
-
9
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
66
-
58
-
22
-
21
-
19
Thắng tranh bóng
-
260
-
171
-
103
-
78
-
61
Qua người thành công
-
34
-
23
-
12
-
11
-
6
Lỗi gây ra
-
69
-
46
-
29
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
40
-
39
-
36
-
34
-
15
Thẻ vàng
-
11
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
9
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
13
-
11
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1599
-
690
-
643
-
434
-
408
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
69%
-
65%
Tắc bóng
-
51
-
34
-
33
-
18
-
14
Chặn bóng
-
21
-
5
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
88
-
40
-
28
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
203
-
121
-
99
-
78
-
58
Qua người thành công
-
33
-
20
-
17
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
32
-
19
-
18
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
33
-
31
-
24
-
16
-
13
Thẻ vàng
-
10
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
580
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
Thắng tranh bóng
-
22
Lỗi gây ra
-
10
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
116
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
8
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
9
-
6
-
6
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
14
-
12
-
11
-
8
Cú sút
-
68
-
52
-
37
-
37
-
32
Sút trúng đích
-
34
-
31
-
22
-
20
-
16
Đường chuyền quyết định
-
39
-
37
-
35
-
30
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1716
-
921
-
896
-
839
-
757
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
75%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
56
-
41
-
40
-
37
-
35
Chặn bóng
-
39
-
10
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
104
-
53
-
40
-
39
-
35
Thắng tranh bóng
-
214
-
197
-
173
-
144
-
134
Qua người thành công
-
51
-
34
-
33
-
27
-
25
Lỗi gây ra
-
85
-
56
-
51
-
40
-
38
Phạm lỗi
-
68
-
49
-
45
-
42
-
37
Thẻ vàng
-
12
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
133
-
4
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
8
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
9
-
6
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
14
-
11
-
8
-
6
Cú sút
-
68
-
52
-
37
-
32
-
30
Sút trúng đích
-
34
-
31
-
22
-
16
-
13
Đường chuyền quyết định
-
39
-
37
-
35
-
30
-
19
Đường chuyền chính xác
-
896
-
839
-
744
-
516
-
319
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
65%
Tắc bóng
-
35
-
33
-
29
-
18
-
1
Chặn bóng
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
26
-
18
-
15
-
14
-
7
Thắng tranh bóng
-
214
-
144
-
134
-
97
-
80
Qua người thành công
-
51
-
34
-
33
-
27
-
24
Lỗi gây ra
-
85
-
56
-
40
-
37
-
29
Phạm lỗi
-
68
-
49
-
35
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
37
-
14
-
12
-
11
-
4
Sút trúng đích
-
20
-
8
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
20
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
921
-
757
-
609
-
570
-
550
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
80%
-
70%
Tắc bóng
-
41
-
40
-
34
-
28
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
40
-
39
-
25
-
22
-
16
Thắng tranh bóng
-
117
-
97
-
96
-
88
-
85
Qua người thành công
-
22
-
15
-
12
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
51
-
35
-
29
-
23
-
15
Phạm lỗi
-
42
-
37
-
31
-
25
-
25
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
7
-
6
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
10
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1716
-
728
-
599
-
476
-
369
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
72%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
56
-
37
-
17
-
12
-
10
Chặn bóng
-
39
-
10
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
104
-
53
-
35
-
29
-
24
Thắng tranh bóng
-
197
-
173
-
85
-
75
-
62
Qua người thành công
-
25
-
19
-
18
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
38
-
29
-
16
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
45
-
16
-
16
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
12
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
601
-
12
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
55%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
133
-
4
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
4
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
65
-
16
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
31
-
8
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
39
-
38
-
31
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
2078
-
1763
-
1216
-
943
-
135
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
71%
-
62%
-
47%
Tắc bóng
-
94
-
67
-
50
-
43
-
14
Chặn bóng
-
21
-
21
-
10
-
4
Cắt bóng
-
139
-
90
-
79
-
30
-
9
Thắng tranh bóng
-
244
-
211
-
162
-
156
-
23
Qua người thành công
-
31
-
25
-
19
-
15
Lỗi gây ra
-
90
-
75
-
51
-
30
-
5
Phạm lỗi
-
71
-
58
-
40
-
21
-
5
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
8
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
Kiến tạo
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
Cú sút
-
65
Sút trúng đích
-
31
Đường chuyền quyết định
-
38
Đường chuyền chính xác
-
943
Tắc bóng
-
43
Cắt bóng
-
30
Thắng tranh bóng
-
162
Qua người thành công
-
31
Lỗi gây ra
-
75
Phạm lỗi
-
40
Thẻ vàng
-
10
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
16
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
31
Đường chuyền chính xác
-
2078
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
94
Chặn bóng
-
21
Cắt bóng
-
90
Thắng tranh bóng
-
244
Qua người thành công
-
15
Lỗi gây ra
-
90
Phạm lỗi
-
71
Thẻ vàng
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
8
-
1
Đường chuyền quyết định
-
39
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1763
-
1216
-
135
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
62%
-
47%
Tắc bóng
-
67
-
50
-
14
Chặn bóng
-
21
-
10
-
4
Cắt bóng
-
139
-
79
-
9
Thắng tranh bóng
-
211
-
156
-
23
Qua người thành công
-
25
-
19
Lỗi gây ra
-
51
-
30
-
5
Phạm lỗi
-
58
-
21
-
5
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
112
-
58
-
58
-
57
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
94%
-
91%
-
91%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
5
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
12
-
9
-
8
-
8
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
49
-
29
-
29
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
84%
-
82%
-
62%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
4
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
58
-
48
-
39
-
36
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
91%
-
91%
-
90%
-
79%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
2
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
8
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
112
-
58
-
50
-
48
-
45
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
94%
-
91%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
5
-
4
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
50
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
65%
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
6
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
78
-
64
-
57
-
54
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
95%
-
93%
-
92%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
6
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
25
-
23
-
13
-
13
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
84%
-
82%
-
78%
Tắc bóng
-
5
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
3
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
64
-
57
-
46
-
34
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
93%
-
84%
-
83%
-
79%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
78
-
54
-
48
-
37
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
91%
-
89%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
51
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
69
-
50
Tắc bóng
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
5
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
69
-
50
Tắc bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
5
Lỗi gây ra
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
193
-
150
-
149
-
120
-
103
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
86%
-
55%
-
53%
-
46%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
18
-
14
-
14
-
12
-
12
Qua người thành công
-
13
-
8
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
9
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
81
-
77
-
60
-
41
-
29
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
11
-
8
-
6
Qua người thành công
-
13
-
8
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
193
-
103
-
90
-
87
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
53%
-
41%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
10
-
9
-
8
-
7
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
150
-
149
-
120
-
102
-
100
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
55%
-
46%
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
14
-
10
-
9
-
9
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
72
-
34
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
50
-
34
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
34
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
50
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
122
-
116
-
96
-
87
-
86
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
52%
-
40%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
10
-
10
-
10
-
8
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
70
-
47
-
43
-
31
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
4
-
2
Qua người thành công
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
122
-
86
-
34
-
31
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
5
-
4
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
116
-
96
-
87
-
74
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
52%
-
40%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
8
-
6
-
4
-
1
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
72
Thắng tranh bóng
-
3
Cứu thua
-
12
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
89
-
83
-
70
-
64
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
81%
-
62%
-
58%
-
53%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
7
-
6
-
6
-
6
Qua người thành công
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
29
-
24
-
23
-
21
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
3
-
3
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Đường chuyền quyết định
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
83
-
70
-
27
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
62%
Tắc bóng
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
89
-
64
-
60
-
47
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
58%
-
53%
-
41%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
43
-
42
-
35
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
100%
-
100%
-
91%
Tắc bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
5
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
21
-
8
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
77%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
35
-
26
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
87%
-
70%
Tắc bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
43
-
42
-
31
-
22
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
91%
-
78%
-
75%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
-
4
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
39
-
33
-
30
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
84%
-
83%
-
78%
-
78%
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
15
-
13
-
11
-
7
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
78%
-
71%
-
65%
-
50%
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
33
-
21
-
12
-
8
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
75%
-
73%
-
72%
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
6
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
40
-
39
-
30
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
78%
-
73%
-
62%
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
-
4
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
50
-
50
-
48
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
94%
-
92%
-
87%
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
6
-
6
-
5
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
29
-
27
-
9
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
81%
-
78%
-
71%
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
51
-
42
-
35
-
5
-
4
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
79%
-
77%
-
57%
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
6
-
5
-
1
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
50
-
50
-
48
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
92%
-
85%
-
81%
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
6
-
5
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
3
Cú sút
-
34
-
14
-
7
Sút trúng đích
-
20
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
32
-
21
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1224
-
998
-
309
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
26
-
21
-
13
Chặn bóng
-
22
-
5
-
1
Cắt bóng
-
32
-
19
-
3
Thắng tranh bóng
-
130
-
116
-
49
Qua người thành công
-
20
-
20
-
5
Lỗi gây ra
-
28
-
21
-
14
Phạm lỗi
-
38
-
15
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
Cú sút
-
34
-
14
Sút trúng đích
-
20
-
7
Đường chuyền quyết định
-
32
-
21
Đường chuyền chính xác
-
998
-
309
Tắc bóng
-
26
-
13
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
19
-
3
Thắng tranh bóng
-
130
-
49
Qua người thành công
-
20
-
20
Lỗi gây ra
-
28
-
14
Phạm lỗi
-
38
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
7
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1224
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
21
Chặn bóng
-
22
Cắt bóng
-
32
Thắng tranh bóng
-
116
Qua người thành công
-
5
Lỗi gây ra
-
21
Phạm lỗi
-
15
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
9
-
8
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
235
-
226
-
158
-
150
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
83%
-
82%
-
79%
Cắt bóng
-
29
-
18
-
10
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
36
-
33
-
33
-
28
-
25
Qua người thành công
-
14
-
9
-
7
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
9
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
18
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
78
-
56
-
51
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
69%
-
68%
-
65%
Cắt bóng
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
23
-
11
-
11
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
226
-
150
-
147
-
105
-
54
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
73%
-
73%
-
71%
Cắt bóng
-
10
-
9
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
33
-
33
-
28
-
19
-
18
Qua người thành công
-
9
-
4
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
6
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
235
-
158
-
104
-
102
-
79
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
82%
-
79%
-
71%
Cắt bóng
-
29
-
18
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
36
-
25
-
19
-
17
-
9
Qua người thành công
-
14
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
97
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
63%
Thắng tranh bóng
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Cứu thua
-
18
-
1