Sassuolo
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 7
- Thua
- 17
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 46:50
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (36), 4-4-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 9
- Thua
- 22
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 43:75
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 75
- Hiệu số bàn thắng
- -32
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (26), 4-3-3 (6), 3-5-2 (4), 4-4-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 9
- Thua
- 17
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 47:61
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (35), 4-2-3-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 64:66
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-3-3 (12), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 64:56
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 13
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 13
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (32), 3-4-2-1 (3), 4-1-4-1 (2), 3-3-1-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 69:63
- Bàn thắng ghi được
- 69
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 100
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-3-3 (8), 4-3-1-2 (3), 3-4-3 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 16
- Thua
- 13
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 53:60
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (20), 3-4-3 (7), 3-1-4-2 (2), 4-1-4-1 (2), 3-4-1-2 (2), 4-3-2-1 (1), 4-2-3-1 (1), 4-2-2-2 (1), 3-4-2-1 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 10
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 29:59
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -30
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (21), 3-5-2 (10), 3-1-4-2 (4), 5-3-2 (2), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 7
- Thua
- 18
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 58:63
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (32), 4-2-3-1 (4), 3-4-1-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 13
- Thua
- 9
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 49:40
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 98
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 13
- Thua
- 13
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 49:57
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 22
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 43:72
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 72
- Hiệu số bàn thắng
- -29
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-7
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 3
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 5
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 17:13
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (7), 5-3-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0