Sarmiento de Junín
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
109
-
45
-
25
Tắc bóng
-
9
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
-
20
Qua người thành công
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
109
-
45
Tắc bóng
-
9
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
-
20
Qua người thành công
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
26
-
12
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
556
-
486
-
210
-
109
-
95
Tắc bóng
-
51
-
33
-
15
-
10
-
5
Chặn bóng
-
10
-
9
-
2
Cắt bóng
-
33
-
12
-
9
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
121
-
93
-
41
-
33
-
22
Qua người thành công
-
15
-
11
-
7
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
45
-
13
-
9
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
18
-
17
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
26
-
12
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
28
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
486
-
95
-
70
Tắc bóng
-
51
-
10
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
9
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
121
-
33
-
17
Qua người thành công
-
15
-
11
-
1
Lỗi gây ra
-
45
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
18
-
7
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
109
-
25
Tắc bóng
-
5
-
2
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
-
7
Qua người thành công
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
556
-
210
Tắc bóng
-
33
-
15
Chặn bóng
-
10
-
9
Cắt bóng
-
33
-
12
Thắng tranh bóng
-
93
-
41
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
13
-
3
Phạm lỗi
-
17
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
26
-
13
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
19
-
3
Đường chuyền chính xác
-
935
-
486
-
364
Tắc bóng
-
79
-
51
-
14
Chặn bóng
-
12
-
8
Cắt bóng
-
46
-
15
-
9
Thắng tranh bóng
-
146
-
121
-
67
Qua người thành công
-
15
-
14
-
4
Lỗi gây ra
-
45
-
12
-
6
Phạm lỗi
-
18
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
26
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
28
Đường chuyền chính xác
-
486
Tắc bóng
-
51
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
121
Qua người thành công
-
15
Lỗi gây ra
-
45
Phạm lỗi
-
18
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
13
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
3
Đường chuyền chính xác
-
935
-
364
Tắc bóng
-
79
-
14
Chặn bóng
-
12
-
8
Cắt bóng
-
46
-
15
Thắng tranh bóng
-
146
-
67
Qua người thành công
-
14
-
4
Lỗi gây ra
-
12
-
6
Phạm lỗi
-
17
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
10
-
9
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
17
-
15
-
12
-
10
-
10
Đường chuyền chính xác
-
734
-
461
-
433
-
410
-
310
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
83%
-
81%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
32
-
28
-
18
-
16
-
15
Chặn bóng
-
15
-
10
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
21
-
20
-
15
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
92
-
76
-
60
-
59
-
58
Qua người thành công
-
22
-
16
-
14
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
18
-
16
-
16
-
15
-
14
Phạm lỗi
-
33
-
24
-
18
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
70
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
10
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
13
-
5
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
12
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
253
-
214
-
193
-
43
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
70%
-
69%
-
67%
-
66%
Tắc bóng
-
15
-
12
-
6
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
76
-
60
-
37
-
5
-
2
Qua người thành công
-
7
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
16
-
12
-
3
Phạm lỗi
-
33
-
13
-
7
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
10
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
734
-
410
-
269
-
183
-
171
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
79%
-
79%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
32
-
28
-
14
-
10
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
20
-
12
-
11
-
10
-
1
Thắng tranh bóng
-
92
-
59
-
40
-
38
-
38
Qua người thành công
-
22
-
16
-
14
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
18
-
14
-
13
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
24
-
18
-
15
-
13
-
4
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
461
-
310
-
267
-
219
-
206
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
78%
-
76%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
18
-
16
-
14
-
12
-
7
Chặn bóng
-
15
-
10
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
21
-
15
-
10
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
58
-
35
-
35
-
32
-
31
Qua người thành công
-
9
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
433
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
70
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
31
-
17
-
16
-
14
-
12
Sút trúng đích
-
15
-
9
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
17
-
16
-
16
-
15
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1115
-
942
-
787
-
686
-
583
Tắc bóng
-
48
-
47
-
43
-
42
-
39
Chặn bóng
-
23
-
18
-
13
-
10
-
4
Cắt bóng
-
38
-
30
-
28
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
123
-
120
-
114
-
109
-
99
Qua người thành công
-
28
-
26
-
26
-
16
-
16
Lỗi gây ra
-
33
-
32
-
32
-
24
-
19
Phạm lỗi
-
54
-
41
-
35
-
32
-
31
Thẻ vàng
-
11
-
11
-
8
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
120
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
31
-
11
-
9
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
15
-
6
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
17
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
340
-
123
-
122
-
118
-
99
Tắc bóng
-
14
-
6
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
82
-
37
-
24
-
21
-
18
Qua người thành công
-
26
-
7
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
32
-
15
-
9
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
35
-
10
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
14
-
12
-
12
-
9
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
15
-
15
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
686
-
492
-
486
-
312
-
285
Tắc bóng
-
48
-
42
-
39
-
35
-
21
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
38
-
23
-
18
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
109
-
80
-
71
-
69
-
68
Qua người thành công
-
16
-
16
-
15
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
33
-
32
-
19
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
54
-
41
-
30
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
10
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1115
-
787
-
583
-
455
-
359
Tắc bóng
-
47
-
43
-
36
-
29
-
26
Chặn bóng
-
23
-
18
-
13
-
10
-
4
Cắt bóng
-
30
-
28
-
25
-
22
-
22
Thắng tranh bóng
-
123
-
120
-
114
-
99
-
81
Qua người thành công
-
28
-
26
-
11
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
24
-
16
-
16
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
32
-
31
-
25
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
942
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
120
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
37
-
28
-
20
-
20
-
19
Sút trúng đích
-
17
-
15
-
12
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
35
-
31
-
23
-
19
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1186
-
719
-
702
-
662
-
602
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
74%
Tắc bóng
-
55
-
51
-
48
-
47
-
45
Chặn bóng
-
40
-
14
-
9
-
9
-
9
Cắt bóng
-
39
-
37
-
36
-
29
-
26
Thắng tranh bóng
-
174
-
148
-
121
-
116
-
110
Qua người thành công
-
46
-
33
-
13
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
36
-
24
-
23
-
23
-
20
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
32
-
28
-
24
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
39
-
35
-
7
-
3
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
28
-
19
-
12
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
17
-
12
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
14
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
335
-
322
-
261
-
258
-
102
Tắc bóng
-
26
-
15
-
14
-
12
-
11
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
11
-
10
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
85
-
61
-
51
-
33
-
33
Qua người thành công
-
33
-
11
-
8
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
23
-
19
-
15
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
28
-
20
-
12
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
37
-
20
-
15
-
13
-
13
Sút trúng đích
-
15
-
7
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
35
-
31
-
18
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
662
-
602
-
488
-
474
-
448
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Tắc bóng
-
51
-
48
-
47
-
45
-
28
Chặn bóng
-
9
-
9
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
29
-
26
-
14
-
13
-
11
Thắng tranh bóng
-
174
-
116
-
110
-
89
-
67
Qua người thành công
-
46
-
13
-
9
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
36
-
23
-
18
-
18
-
13
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
24
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
20
-
13
-
12
-
7
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
23
-
9
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1186
-
719
-
702
-
316
-
210
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
Tắc bóng
-
55
-
41
-
28
-
18
-
15
Chặn bóng
-
40
-
14
-
9
-
8
-
7
Cắt bóng
-
39
-
37
-
36
-
16
-
14
Thắng tranh bóng
-
148
-
121
-
106
-
46
-
41
Qua người thành công
-
10
-
9
-
9
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
20
-
14
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
32
-
23
-
21
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
386
-
353
-
68
-
25
Thắng tranh bóng
-
4
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
39
-
35
-
7
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
31
-
26
-
23
-
21
-
17
Sút trúng đích
-
16
-
14
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
28
-
24
-
19
-
17
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1087
-
935
-
746
-
608
-
595
Tắc bóng
-
79
-
65
-
55
-
51
-
44
Chặn bóng
-
21
-
13
-
13
-
12
-
11
Cắt bóng
-
52
-
46
-
33
-
27
-
26
Thắng tranh bóng
-
182
-
146
-
145
-
121
-
102
Qua người thành công
-
32
-
26
-
20
-
18
-
16
Lỗi gây ra
-
45
-
32
-
27
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
52
-
48
-
32
-
23
-
21
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
31
-
26
-
21
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
16
-
9
-
8
-
7
-
5
Đường chuyền quyết định
-
28
-
17
-
15
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
486
-
369
-
366
-
337
-
239
Tắc bóng
-
51
-
25
-
21
-
20
-
19
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
5
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
121
-
84
-
81
-
72
-
66
Qua người thành công
-
20
-
16
-
15
-
13
-
10
Lỗi gây ra
-
45
-
32
-
23
-
19
-
15
Phạm lỗi
-
21
-
20
-
18
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
17
-
10
-
10
-
4
Sút trúng đích
-
14
-
7
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
14
-
11
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
746
-
608
-
595
-
526
-
350
Tắc bóng
-
65
-
55
-
44
-
44
-
31
Chặn bóng
-
13
-
11
-
11
-
7
-
5
Cắt bóng
-
52
-
27
-
26
-
25
-
7
Thắng tranh bóng
-
182
-
102
-
101
-
101
-
99
Qua người thành công
-
32
-
26
-
18
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
27
-
22
-
16
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
52
-
48
-
32
-
23
-
18
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
13
-
6
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
9
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1087
-
935
-
556
-
364
-
306
Tắc bóng
-
79
-
36
-
33
-
28
-
22
Chặn bóng
-
21
-
13
-
12
-
10
-
8
Cắt bóng
-
46
-
33
-
22
-
17
-
15
Thắng tranh bóng
-
146
-
145
-
93
-
78
-
73
Qua người thành công
-
14
-
14
-
7
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
13
-
12
-
10
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
21
-
17
-
17
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1