Sarmiento de Junín
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 3
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:0
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 16
- Thắng
- 6
- Hòa
- 1
- Thua
- 9
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 13:20
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (7), 3-5-1-1 (2), 4-1-4-1 (2), 4-2-3-1 (2), 4-3-3 (1), 3-4-2-1 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 32
- Thắng
- 7
- Hòa
- 14
- Thua
- 11
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 24:36
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 106
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (9), 4-2-3-1 (8), 4-4-1-1 (7), 3-1-4-2 (2), 3-4-1-2 (1), 4-1-4-1 (1), 4-1-3-2 (1), 4-3-1-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 5
- Hòa
- 11
- Thua
- 11
- Điểm
- 26
- Thứ hạng
- #26
- Bàn thắng
- 18:28
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 28
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (11), 4-1-4-1 (4), 5-3-2 (3), 3-4-2-1 (2), 5-4-1 (2), 4-3-3 (2), 4-4-1-1 (1), 4-5-1 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 7
- Hòa
- 9
- Thua
- 11
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 23:26
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (9), 4-4-2 (7), 3-4-3 (6), 3-5-2 (2), 3-4-1-2 (1), 5-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 41
- Thắng
- 14
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 44:56
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 119
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-7
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (33), 5-3-2 (5), 4-1-4-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 12
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #24
- Bàn thắng
- 33:52
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 5-3-2 (7), 4-4-2 (6), 5-4-1 (5), 4-3-1-2 (2), 4-3-3 (2), 4-4-1-1 (1), 4-1-4-1 (1), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 7
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #26
- Bàn thắng
- 31:51
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -20
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 77
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-4-2 (3), 4-2-2-2 (1), 4-4-1-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 7
- Hòa
- 9
- Thua
- 14
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #24
- Bàn thắng
- 24:34
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4