Saint-Étienne
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:4
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 20
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 39:77
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 77
- Hiệu số bàn thắng
- -38
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (21), 4-1-4-1 (6), 4-2-3-1 (3), 5-4-1 (3), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:3
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 40
- Thắng
- 7
- Hòa
- 13
- Thua
- 20
- Điểm
- 32
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 44:79
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 79
- Hiệu số bàn thắng
- -35
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 82
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (9), 4-2-3-1 (7), 4-3-3 (5), 5-4-1 (5), 3-4-3 (4), 4-4-2 (4), 3-4-2-1 (3), 4-3-1-2 (2), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 42:54
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -12
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (14), 4-2-3-1 (8), 4-1-4-1 (6), 4-3-3 (3), 3-4-1-2 (3), 4-3-1-2 (2), 3-4-2-1 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 14
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 29:45
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (13), 3-4-2-1 (9), 3-4-1-2 (2), 4-3-3 (2), 5-3-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 9
- Thua
- 10
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 59:41
- Bàn thắng ghi được
- 59
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 3-4-1-2 (11), 3-4-3 (3), 4-3-2-1 (1), 4-4-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 10
- Thua
- 13
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 47:50
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 4-3-3 (11), 3-4-3 (2), 5-3-2 (1), 4-4-2 (1), 3-4-1-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 14
- Thua
- 12
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 41:42
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (16), 4-2-3-1 (11), 3-4-2-1 (3), 4-1-4-1 (2), 5-4-1 (1), 4-4-2 (1), 3-1-4-2 (1), 4-5-1 (1), 3-4-3 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 7
- Thua
- 14
- Điểm
- 58
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 42:37
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 12
- Thua
- 7
- Điểm
- 69
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 51:30
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 18
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 9
- Thua
- 9
- Điểm
- 69
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 56:34
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 22
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 15
- Thua
- 7
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 60:32
- Bàn thắng ghi được
- 60
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 28
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 9
- Thua
- 13
- Điểm
- 57
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 49:45
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 13
- Thua
- 13
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 46:47
- Bàn thắng ghi được
- 46
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 4
- Thua
- 2
- Điểm
- 4
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 6:8
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 11
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Thất bại lớn nhất
- 3-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (3), 5-3-2 (1), 4-2-3-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 5
- Hòa
- 5
- Thua
- 2
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 11:10
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (6), 4-2-3-1 (2), 3-5-2 (1), 4-4-1-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 20:14
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 1
- Hòa
- 5
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:4
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0