VĐQG Pháp

France
22 Aug 30 May

Ligue 1

# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Lille Lille 4 3 1 0 +5 7:2 10
W D W W
2 Monaco Monaco 4 3 1 0 +4 6:2 10
W W W D
3 Rennes Rennes 4 3 1 0 +3 8:5 10
D W W W
4 Lyon Lyon 4 2 2 0 +4 6:2 8
W D W D
5 Paris FC Paris FC 4 2 2 0 +4 6:2 8
D W W D
6 Strasbourg Strasbourg 4 2 1 1 +1 9:8 7
L W W D
7 Stade Brestois 29 Stade Brestois 29 4 1 2 1 0 6:6 5
D D W L
8 Paris Saint-Germain Paris Saint-Germain 4 1 2 1 0 6:6 5
D D L W
9 Lorient Lorient 4 1 2 1 0 4:4 5
D L W D
10 Lens Lens 4 1 1 2 +1 8:7 4
W L L D
11 Angers Angers 4 1 1 2 -1 4:5 4
L W L D
12 Troyes Troyes 4 1 1 2 -5 4:9 4
D W L L
13 Marseille Marseille 4 1 0 3 0 6:6 3
W L L L
14 Le Mans Le Mans 4 0 3 1 -1 7:8 3
D L D D
15 Auxerre Auxerre 4 1 0 3 -6 5:11 3
L L L W
16 Le Havre Le Havre 4 0 2 2 -2 2:4 2
L D L D
17 Toulouse Toulouse 4 0 2 2 -3 4:7 2
L D L D
18 Nice Nice 4 0 2 2 -4 1:5 2
D L D L
Quy tắc
  • Europa League league stage
  • Relegation Playoffs
  • Champions League league stage

Nếu hai đội hoặc nhiều hơn có điểm bằng nhau, các tiêu chí phân loại sau sẽ được áp dụng:

  • Hiệu số bàn thắng
  • Bàn thắng ghi được
  • Đối đầu trực tiếp
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm