Rudeš
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
269
-
231
-
179
-
175
-
160
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
87%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
20
-
16
-
9
-
9
-
8
Chặn bóng
-
11
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
33
-
32
-
29
-
29
-
22
Qua người thành công
-
8
-
8
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
14
-
10
-
6
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
24
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
108
-
75
-
59
-
49
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
76%
-
71%
-
70%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
18
-
15
-
8
-
8
Qua người thành công
-
8
-
8
-
6
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
14
-
6
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
179
-
175
-
160
-
156
-
120
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
20
-
8
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
33
-
14
-
13
-
13
-
11
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
6
-
5
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
269
-
231
-
139
-
46
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
87%
-
79%
-
71%
-
65%
Tắc bóng
-
16
-
9
-
9
-
1
Chặn bóng
-
11
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
29
-
29
-
22
-
4
-
4
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1