Rudeš
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
290
-
270
-
240
-
221
-
218
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
87%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
16
-
5
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
13
-
8
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
37
-
35
-
34
-
33
-
23
Qua người thành công
-
8
-
8
-
8
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
15
-
10
-
7
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
10
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
26
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
6
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
6
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
114
-
82
-
75
-
49
-
44
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
76%
-
71%
-
71%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
34
-
22
-
15
-
15
-
8
Qua người thành công
-
8
-
8
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
7
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
240
-
221
-
218
-
160
-
137
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
84%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
22
-
8
-
8
-
6
-
6
Chặn bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
37
-
20
-
17
-
15
-
13
Qua người thành công
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
9
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
290
-
270
-
203
-
79
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
84%
-
84%
-
76%
-
71%
Tắc bóng
-
19
-
10
-
9
-
7
-
3
Chặn bóng
-
16
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
7
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
35
-
33
-
23
-
15
-
4
Qua người thành công
-
8
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
6
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1